Thứ Tư, 13/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
74801Milton
Milton
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
74802Eric Pelfort
Eric Pelfort
Tiền vệ tấn công
22Without0000000000
74803Helder Alves
Helder Alves
Trung vệ
27Without0000000000
74804Milton
Milton
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
74805Héctor
Héctor
Thủ môn
34Without0000000000
74806Sergio Sánchez
Sergio Sánchez
Trung vệ
21Rànger's0000000000
74807Christian Cellay
Christian Cellay
Trung vệ
41
Argentina
0000000000
74808Eric Pelfort
Eric Pelfort
Tiền vệ tấn công
23Without0000000000
74809Patrício
Patrício
Tiền vệ phòng ngự
0
Portugal
Without0000000000
74810Braian
Braian
Hậu vệ cánh trái
33
Argentina
Rànger's0000000000
74811Marc Villacampa
Marc Villacampa
Hậu vệ cánh trái
25Rànger's0000000000
74812Gabriel Mateos
Gabriel Mateos
Hậu vệ cánh trái
0Without0000000000
74813Jonathan Ferreira
Jonathan Ferreira
Hậu vệ cánh phải
29Rànger's0000000000
74814Jonathan Ferreira
Jonathan Ferreira
Hậu vệ cánh phải
28Rànger's0000000000
74815Tello
Tello
Hậu vệ cánh phải
25
Peru
Without0000000000
74816Bruno Monteiro
Bruno Monteiro
Tiền vệ trung tâm
27Without0000000000
74817Víctor Naja
Víctor Naja
Hậu vệ cánh phải
20Without0000000000
74818Héctor
Héctor
Thủ môn
34Without0000000000
74819Enzo Arocena
Enzo Arocena
Thủ môn
0
Argentina
Rànger's0000000000
74820Cesar Maneiro
Cesar Maneiro
Thủ môn
30
Venezuela
Rànger's0000000000
74821Bruno Monteiro
Bruno Monteiro
Tiền vệ trung tâm
25Without0000000000
74822Christian Cellay
Christian Cellay
Trung vệ
41
Argentina
0000000000
74823Marc Quiroga
Marc Quiroga
Tiền vệ trung tâm
0Unknown0000000000
74824Paolo Antonio Zavarce Venturi
Paolo Antonio Zavarce Venturi
Tiền vệ trung tâm
0Without0000000000
74825Ferran Montobbio
Ferran Montobbio
Tiền vệ cánh phải
29Without0000000000
74826Óscar Durán
Óscar Durán
Tiền vệ tấn công
36Without0000000000
74827Víctor Laredo
Víctor Laredo
Tiền vệ trung tâm
25Without0000000000
74828Andres
Andres
Tiền đạo cánh phải
0Without0000000000
74829Ferran Montobbio
Ferran Montobbio
Tiền vệ cánh phải
27Without0000000000
74830Braian
Braian
Hậu vệ cánh trái
33
Argentina
Rànger's0000000000
74831Valero
Valero
Tiền đạo cắm
29
Spain
Without0000000000
74832Gabriel Mateos
Gabriel Mateos
Hậu vệ cánh trái
0Without0000000000
74833Tello
Tello
Hậu vệ cánh phải
25
Peru
Without0000000000
74834Martí Boix Cuminal
Martí Boix Cuminal
Tiền đạo cắm
0Without0000000000
74835Daniel Stoian
Daniel Stoian
Tiền đạo cánh phải
0Unknown0000000000
74836Bruno Monteiro
Bruno Monteiro
Tiền vệ trung tâm
27Without0000000000
74837José Almeida
José Almeida
Tiền đạo cắm
20Without0000000000
74838Sergio Parra
Sergio Parra
Tiền vệ trung tâm
32Without0000000000
74839Ferran Montobbio
Ferran Montobbio
Tiền vệ cánh phải
29Without0000000000
74840Óscar Durán
Óscar Durán
Tiền vệ tấn công
36Without0000000000
74841Valero
Valero
Tiền đạo cắm
29
Spain
Without0000000000
74842Daniel Pereira
Daniel Pereira
Tiền đạo cắm
38Without0000000000
74843Marc Fajardo
Marc Fajardo
330000000000
74844Jordi Alfaya
Jordi Alfaya
Tiền vệ tấn công
340000000000
74845Daniel Bremen Morgade
Daniel Bremen Morgade
Tiền vệ tấn công
31
Uruguay
0000000000
74846Renzo Ramírez
Renzo Ramírez
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
74847Polas
Polas
Thủ môn
30
Spain
Without0000000000
74848Víctor Fernández
Víctor Fernández
Trung vệ
28Rànger's0000000000
74849Tobias Nkounkou
Tobias Nkounkou
Trung vệ
23Rànger's0000000000
74850Gabriel Badenes
Gabriel Badenes
Hậu vệ cánh trái
30Without0000000000
74851Denis Diéguez
Denis Diéguez
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
Without0000000000
74852Óscar Monteagudo
Óscar Monteagudo
420000000000
74853Héctor Velásquez
Héctor Velásquez
Tiền vệ trung tâm
0Without0000000000
74854José Andrés Buitrago
José Andrés Buitrago
Tiền vệ trung tâm
35
Colombia
Without0000000000
74855Alex Fernández
Alex Fernández
Thủ môn
29Rànger's0000000000
74856Alex Calvo
Alex Calvo
Tiền vệ trung tâm
25Rànger's0000000000
74857Polas
Polas
Thủ môn
30
Spain
Without0000000000
74858Chino
Chino
Tiền đạo cắm
24Without0000000000
74859Ignacio Fernández
Ignacio Fernández
Thủ môn
30
Spain
Rànger's0000000000
74860Tobias Nkounkou
Tobias Nkounkou
Trung vệ
22Rànger's0000000000
74861Flabio
Flabio
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
74862Rishi Babani
Rishi Babani
320000000000
74863Alex Fernández
Alex Fernández
Thủ môn
290000000000
74864Ignacio Fernández
Ignacio Fernández
Thủ môn
30
Spain
0000000000
74865Alex Calvo
Alex Calvo
Tiền vệ trung tâm
25Rànger's0000000000
74866Víctor Fernández
Víctor Fernández
Trung vệ
300000000000
74867Tobias Nkounkou
Tobias Nkounkou
Trung vệ
220000000000
74868Joan Fonseca
Joan Fonseca
Tiền đạo cắm
25Rànger's0000000000
74869Ruben Parra
Ruben Parra
Tiền vệ trung tâm
390000000000
74870Alex Calvo
Alex Calvo
Tiền vệ trung tâm
250000000000
74871Miquel Torres
Miquel Torres
Tiền đạo cắm
24Rànger's0000000000
74872Joan Fonseca
Joan Fonseca
Tiền đạo cắm
250000000000
74873Miquel Torres
Miquel Torres
Tiền đạo cắm
250000000000
74874Cristiano
Cristiano
Tiền đạo cắm
240000000000
74875Loxley Parker
Loxley Parker
34
Jamaica
0000000000
74876Stewart Murray
Stewart Murray
Tiền vệ tấn công
380000000000
74877Ashton Dumas
Ashton Dumas
350000000000
74878Jonathan Guishard
Jonathan Guishard
Tiền vệ tấn công
270000000000
74879Caleb Bryan
Caleb Bryan
Tiền vệ phòng ngự
200000000000
74880Steve Austin
Steve Austin
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
74881Darius Lantan
Darius Lantan
Thủ môn
44
Dominica
0000000000
74882Jelanie Lawrence
Jelanie Lawrence
Thủ môn
40
Dominica
0000000000
74883Javier Wadilie
Javier Wadilie
Hậu vệ cánh trái
210000000000
74884Omar Hodge
Omar Hodge
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
74885Damian Bailey
Damian Bailey
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
74886Ikenya Browne
Ikenya Browne
330000000000
74887Irwin Reid
Irwin Reid
380000000000
74888Sedu Bradshaw
Sedu Bradshaw
210000000000
74889Carlos Richardson
Carlos Richardson
210000000000
74890Varian Carty
Varian Carty
Tiền vệ phòng ngự
200000000000
74891Noah Bradshaw
Noah Bradshaw
190000000000
74892Armoni Gumbs
Armoni Gumbs
190000000000
74893A'Jani Pradel
A'Jani Pradel
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
74894Vandrick Herbert
Vandrick Herbert
200000000000
74895Rochard Grant
Rochard Grant
Tiền vệ phòng ngự
170000000000
74896Ruvin Richardson
Ruvin Richardson
Tiền vệ phòng ngự
300000000000
74897Simon Anthony
Simon Anthony
Tiền vệ phòng ngự
460000000000
74898Ryan Liddie
Ryan Liddie
Thủ môn
430000000000
74899Danniell Bailey
Danniell Bailey
Thủ môn
200000000000
74900André Griffith
André Griffith
Tiền vệ tấn công
480000000000
top-arrow
X