Thứ Ba, 12/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
70301Bruno Tatavitto
Bruno Tatavitto
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
0000000000
70302Buchecha
Buchecha
Tiền vệ phòng ngự
23
Brazil
0000000000
70303Rodrigo Negueba
Rodrigo Negueba
Hậu vệ cánh phải
24
Brazil
0000000000
70304Vinícius Kiss
Vinícius Kiss
Tiền vệ trung tâm
35
Brazil
0000000000
70305Everton Brito
Everton Brito
Tiền đạo cánh trái
24
Brazil
€200.00k000000000
70306Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0000000000
70307Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
70308Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
70309Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k000000000
70310Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k000000000
70311Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0000000000
70312Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
70313Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330000000000
70314Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0000000000
70315Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
70316Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170000000000
70317Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480000000000
70318Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0000000000
70319Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220000000000
70320Alejandro Santos
Alejandro Santos
190000000000
70321Gethin Jones
Gethin Jones
180000000000
70322Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
70323Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0000000000
70324James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0000000000
70325Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0000000000
70326Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
70327Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0000000000
70328Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180000000000
70329Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200000000000
70330Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0000000000
70331Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
41
Trinidad and Tobago
0000000000
70332Allon Williams
Allon Williams
260000000000
70333Jumaane Morton
Jumaane Morton
270000000000
70334T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200000000000
70335Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
70336Jaden Abrams
Jaden Abrams
160000000000
70337Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190000000000
70338Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
70339Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190000000000
70340Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320000000000
70341Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220000000000
70342Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200000000000
70343Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400000000000
70344Giovanni Grant
Giovanni Grant
200000000000
70345Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420000000000
70346Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440000000000
70347Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470000000000
70348Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420000000000
70349Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
70350Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230000000000
70351Jevon Demming
Jevon Demming
340000000000
70352Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
70353Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330000000000
70354Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
70355Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350000000000
70356Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0000000000
70357Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230000000000
70358Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0000000000
70359Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390000000000
70360Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
70361Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390000000000
70362Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
70363Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210000000000
70364Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190000000000
70365Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190000000000
70366Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190000000000
70367Malik Norazlan
Malik Norazlan
180000000000
70368Danial Hariz
Danial Hariz
190000000000
70369Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
70370Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
70371Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
70372Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180000000000
70373Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00000000000
70374Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
70375Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0000000000
70376Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
70377Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340000000000
70378Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
70379Faezuddin Haris Nasution
Faezuddin Haris Nasution
260000000000
70380Yunus Lupat
Yunus Lupat
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
70381Abu Bakar Mahari
Abu Bakar Mahari
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
70382Abdul Ramli
Abdul Ramli
Tiền vệ phòng ngự
240000000000
70383Saiful Rizal Awang
Saiful Rizal Awang
460000000000
70384Mu'Izzuddin Ismail
Mu'Izzuddin Ismail
Thủ môn
360000000000
70385Hanafizal Helman
Hanafizal Helman
370000000000
70386Mohamed Azri bin Zahari
Mohamed Azri bin Zahari
310000000000
70387Hazim Hadzman
Hazim Hadzman
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
70388Syakir Basri
Syakir Basri
260000000000
70389Zulkeifly Duraman
Zulkeifly Duraman
410000000000
70390Alin Hossaini
Alin Hossaini
220000000000
70391Anaqi bin Omar Baqi
Anaqi bin Omar Baqi
Tiền vệ tấn công
330000000000
70392Haziq Wahid
Haziq Wahid
Thủ môn
230000000000
70393Mohamad Fadzry Ibrahim
Mohamad Fadzry Ibrahim
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
70394Adie Salleh
Adie Salleh
Tiền vệ tấn công
350000000000
70395Shahbri Jalil
Shahbri Jalil
Trung vệ
390000000000
70396Cheick Fadel Traoré
Cheick Fadel Traoré
Tiền vệ phòng ngự
26
Burkina Faso
0000000000
70397Biassoum Cheik Coulibaly
Biassoum Cheik Coulibaly
Trung vệ
30
Burkina Faso
0000000000
70398Ibrahim Ili
Ibrahim Ili
Tiền vệ phòng ngự
28
Burkina Faso
0000000000
70399Ibrahim Barry
Ibrahim Barry
Tiền vệ phòng ngự
30
Burkina Faso
0000000000
70400Aliassou Sanou
Aliassou Sanou
Tiền vệ phòng ngự
35
Burkina Faso
0000000000
top-arrow
X