Thứ Tư, 06/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
42901Poco
Poco
Hậu vệ cánh phải
30
Angola
0
42902Mí Aguiar
Mí Aguiar
Tiền vệ phòng ngự
22
Angola
0
42903Zamorano Cowboy
Zamorano Cowboy
Tiền vệ tấn công
22
Angola
0
42904Soares Baptista
Soares Baptista
Trung vệ
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0
42905Edú
Edú
Hậu vệ cánh trái
24
Angola
Desportivo da Huíla0
42906My
My
Hậu vệ cánh trái
23
Angola
CD Ferrovia Huambo0
42907António
António
Hậu vệ cánh trái
24
Angola
CD Ferrovia Huambo0
42908Feliciano Siku
Feliciano Siku
Hậu vệ cánh phải
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0
42909Larama Rodrigues
Larama Rodrigues
Hậu vệ cánh phải
25
Angola
CD Ferrovia Huambo0
42910Poco
Poco
Hậu vệ cánh phải
28
Angola
CD Ferrovia Huambo0
42911Muila Congolo
Muila Congolo
Tiền vệ phòng ngự
21
Angola
Kabuscorp SC do Palanca0
42912Mandinho
Mandinho
Tiền vệ phòng ngự
22
Angola
SU Sintrense0
42913Tombé
Tombé
Tiền đạo cắm
20
Angola
0
42914Pirolito Mbumba
Pirolito Mbumba
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
Onze Bravos do Maquis0
42915Mí Aguiar
Mí Aguiar
Tiền vệ phòng ngự
19
Angola
CD Ferrovia Huambo0
42916Zamorano Cowboy
Zamorano Cowboy
Tiền vệ tấn công
19
Angola
CD Ferrovia Huambo0
42917Tombé
Tombé
Tiền đạo cắm
20
Angola
CD Ferrovia Huambo0
42918Tinaile
Tinaile
Tiền vệ tấn công
0
Angola
Cuando Cubango0
42919Cuca
Cuca
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
Cuando Cubango0
42920Tchube
Tchube
0
Angola
Cuando Cubango0
42921Jeruze
Jeruze
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
Cuando Cubango0
42922Kizandro
Kizandro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
Cuando Cubango0
42923Wuta
Wuta
Tiền vệ tấn công
0
Angola
Cuando Cubango0
42924Dadão
Dadão
Thủ môn
29
Angola
Santa Rita de Cássia0
42925Tinaile
Tinaile
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0
42926Landinho
Landinho
Thủ môn
0
Angola
Cuando Cubango0
42927Rochana
Rochana
Thủ môn
33
Angola
Cuando Cubango0
42928N'Dieu
N'Dieu
Trung vệ
33
Angola
Cuando Cubango0
42929Landrick
Landrick
Trung vệ
29
Angola
Cuando Cubango0
42930Lito
Lito
Trung vệ
34
Angola
Cuando Cubango0
42931Guebuza Bató
Guebuza Bató
Hậu vệ cánh trái
30
Angola
Cuando Cubango0
42932Gacá
Gacá
Hậu vệ cánh phải
31
Angola
Cuando Cubango0
42933Xavier Vunge
Xavier Vunge
Hậu vệ cánh phải
30
Angola
Cuando Cubango0
42934Cuca
Cuca
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
0
42935Tchube
Tchube
0
Angola
0
42936Jeruze
Jeruze
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0
42937Kizandro
Kizandro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0
42938Wuta
Wuta
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0
42939Landinho
Landinho
Thủ môn
0
Angola
0
42940Rochana
Rochana
Thủ môn
33
Angola
0
42941N'Dieu
N'Dieu
Trung vệ
33
Angola
0
42942Landrick
Landrick
Trung vệ
29
Angola
0
42943Lito
Lito
Trung vệ
34
Angola
0
42944Guebuza Bató
Guebuza Bató
Hậu vệ cánh trái
30
Angola
0
42945Gacá
Gacá
Hậu vệ cánh phải
31
Angola
0
42946Xavier Vunge
Xavier Vunge
Hậu vệ cánh phải
30
Angola
0
42947Gui Matos
Gui Matos
Tiền vệ phòng ngự
30
Angola
0
42948Gui Matos
Gui Matos
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
Cuando Cubango0
42949Germano Lufema
Germano Lufema
Tiền vệ phòng ngự
26
Angola
Cuando Cubango0
42950Vado Miguel
Vado Miguel
Tiền vệ trung tâm
25
Angola
Onze Bravos do Maquis0
42951Djamin
Djamin
Tiền vệ trung tâm
33
Angola
Cuando Cubango0
42952Paulito Gonga
Paulito Gonga
Tiền vệ cánh phải
0
Angola
Cuando Cubango0
42953Balacai
Balacai
Tiền đạo cánh trái
28
Angola
Cuando Cubango0
42954Celi
Celi
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
Cuando Cubango0
42955Betinho
Betinho
Tiền đạo cánh phải
29
Angola
Cuando Cubango0
42956Efraim Kadima
Efraim Kadima
Tiền đạo cắm
21
Angola
Sportinge Petróleos de Cabinda0
42957Germano Lufema
Germano Lufema
Tiền vệ phòng ngự
25
Angola
0
42958Djamin
Djamin
Tiền vệ trung tâm
33
Angola
0
42959Paulito Gonga
Paulito Gonga
Tiền vệ cánh phải
0
Angola
0
42960Balacai
Balacai
Tiền đạo cánh trái
28
Angola
0
42961Celi
Celi
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
0
42962Betinho
Betinho
Tiền đạo cánh phải
29
Angola
0
42963Coxi
Coxi
Tiền đạo cắm
24
Angola
0
42964Tino
Tino
Tiền đạo cắm
20
Angola
0
42965Mussá
Mussá
Tiền đạo cắm
32
Angola
0
42966Coxi
Coxi
Tiền đạo cắm
22
Angola
Cuando Cubango0
42967Tino
Tino
Tiền đạo cắm
24
Angola
Cuando Cubango0
42968Mussá
Mussá
Tiền đạo cắm
29
Angola
Cuando Cubango0
42969Porfirio Abrantes
Porfirio Abrantes
Tiền vệ trung tâm
21
Angola
0
42970Geovani de Carvalho
Geovani de Carvalho
Thủ môn
19
Angola
0
42971Diogenes Candido Da Silva Inacio
Diogenes Candido Da Silva Inacio
Hậu vệ cánh trái
18
Angola
0
42972Domilson Manuel Kipanda
Domilson Manuel Kipanda
Tiền vệ phòng ngự
20
Angola
0
42973Gaspar Morais
Gaspar Morais
Tiền đạo cắm
20
Angola
0
42974Gege
Gege
Trung vệ
21
Angola
0
42975Laton
Laton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42976Zinho
Zinho
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42977Ekundi
Ekundi
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42978Samy
Samy
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42979Daniel
Daniel
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42980Andre
Andre
Tiền vệ tấn công
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42981Laton
Laton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0
42982Zinho
Zinho
0
Angola
0
42983Ekundi
Ekundi
0
Angola
0
42984Russinho
Russinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42985Kodack
Kodack
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42986Caxala
Caxala
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42987Ogú
Ogú
Tiền vệ tấn công
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42988Quaresma
Quaresma
Tiền vệ tấn công
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42989Manucho
Manucho
Tiền vệ tấn công
26
Angola
Santa Rita de Cássia0
42990Boco Boco
Boco Boco
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42991Eduardo
Eduardo
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42992Lussadissu
Lussadissu
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42993Nataniel
Nataniel
Tiền vệ tấn công
0
Angola
Santa Rita de Cássia0
42994Samy
Samy
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0
42995Daniel
Daniel
0
Angola
0
42996Andre
Andre
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0
42997Russinho
Russinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0
42998Kodack
Kodack
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0
42999Caxala
Caxala
0
Angola
0
43000Ogú
Ogú
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0
top-arrow
X