Thứ Năm, 04/06/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
1901Adeleke Akinyemi
Adeleke Akinyemi
Tiền đạo cắm
24
Nigeria
MFK Karvina€350.00k
1902Dejan Zarubica
Dejan Zarubica
Tiền đạo cắm
30
Montenegro
Without€225.00k
1903Djordje Ivkovic
Djordje Ivkovic
Tiền đạo cắm
27
Serbia
FK Radnicki Sremska Mitrovica€150.00k
1904Olsi Myrta
Olsi Myrta
Tiền vệ phòng ngự
17
Albania
€25.00k
1905Orgi Cena
Orgi Cena
Tiền vệ phòng ngự
19
Albania
0
1906Frenc Valteri
Frenc Valteri
18
Albania
0
1907Ortelio Biba
Ortelio Biba
Thủ môn
18
Albania
€50.00k
1908Ajdi Dajko
Ajdi Dajko
Trung vệ
21
Greece
Albania
€100.00k
1909Paulo Junior
Paulo Junior
Trung vệ
23
Brazil
€25.00k
1910Endrit Marku
Endrit Marku
Trung vệ
22
Albania
€25.00k
1911Khalil Thaleb
Khalil Thaleb
Hậu vệ cánh trái
19
Ai Cập
Albania
0
1912Arlind Kurti
Arlind Kurti
Hậu vệ cánh phải
18
Albania
€150.00k
1913Klinti Qato
Klinti Qato
Hậu vệ cánh phải
25
Albania
€100.00k
1914Agan Mjaki
Agan Mjaki
Hậu vệ cánh phải
20
Netherlands
Albania
0
1915Isi Manellari
Isi Manellari
Tiền vệ phòng ngự
25
Albania
€200.00k
1916Altin Kryeziu
Altin Kryeziu
Tiền vệ phòng ngự
19
Slovenia
Kosovo
Kosovo
€50.00k
1917Stiven Bibo
Stiven Bibo
Tiền vệ trung tâm
19
Albania
€100.00k
1918Mario Barjamaj
Mario Barjamaj
Tiền đạo cánh trái
25
Albania
€125.00k
1919Ledjo Tresa
Ledjo Tresa
Tiền đạo cánh phải
18
Albania
0
1920Emanuil Guci
Emanuil Guci
Tiền đạo cánh phải
18
Albania
0
1921Ronald Sobowale
Ronald Sobowale
Tiền đạo cắm
26
Anh
Nigeria
€175.00k
1922Mirel Cota
Mirel Cota
Tiền vệ tấn công
35
Albania
0
1923Endri Duka
Endri Duka
Tiền vệ phòng ngự
35
Albania
AF Elbasani0
1924Ledio Koci
Ledio Koci
Tiền vệ tấn công
35
Albania
Without0
1925Elvis Xhelili
Elvis Xhelili
Tiền vệ phòng ngự
31
Albania
Shkumbini Peqin0
1926Mikel Ferhati
Mikel Ferhati
Tiền vệ phòng ngự
28
Albania
Without0
1927Serxhjo Bajrami
Serxhjo Bajrami
24
Albania
Without0
1928Geri Selimaj
Geri Selimaj
24
Albania
Without0
1929Artur Sejdini
Artur Sejdini
Tiền vệ tấn công
31
Albania
Shkumbini Peqin0
1930Albi Gjolena
Albi Gjolena
Tiền vệ phòng ngự
21
Albania
Without0
1931Kliton Kodhelaj
Kliton Kodhelaj
Tiền vệ tấn công
22
Albania
Without0
1932Klevis Kasa
Klevis Kasa
Tiền vệ phòng ngự
20
Albania
AF Elbasani0
1933Redon Gega
Redon Gega
Thủ môn
20
Albania
KF Sopoti Librazhd0
1934Igli Harja
Igli Harja
Thủ môn
22
Albania
AF Elbasani0
1935Klevi Totoshi
Klevi Totoshi
Thủ môn
18
Albania
AF Elbasani0
1936Kledis Hida
Kledis Hida
Trung vệ
22
Albania
AF Elbasani€75.00k
1937Xhulio Jaupi
Xhulio Jaupi
Trung vệ
30
Albania
Without0
1938Arber Mone
Arber Mone
Hậu vệ cánh trái
34
Albania
AF Elbasani0
1939Klajdi Broshka
Klajdi Broshka
Hậu vệ cánh trái
27
Albania
AF Elbasani0
1940Orgest Gava
Orgest Gava
Tiền vệ phòng ngự
31
Albania
AF Elbasani0
1941Arsen Kasa
Arsen Kasa
Tiền vệ trung tâm
25
Albania
AF Elbasani0
1942Renato Hyshmeri
Renato Hyshmeri
Tiền vệ cánh trái
34
Albania
AF Elbasani0
1943Jerryson Faithboy Willie
Jerryson Faithboy Willie
Tiền đạo cánh phải
20
Liberia
KS Lushnja0
1944Grendi Rrasa
Grendi Rrasa
Tiền đạo cắm
22
Albania
Without0
1945Arsen Lleshi
Arsen Lleshi
Tiền đạo cắm
23
Albania
AF Elbasani0
1946Endri Duka
Endri Duka
Tiền vệ phòng ngự
35
Albania
0
1947Klevis Kasa
Klevis Kasa
Tiền vệ phòng ngự
20
Albania
0
1948Luise Dedja
Luise Dedja
19
Albania
0
1949Joash Nembhard
Joash Nembhard
Trung vệ
23
Anh
0
1950Jude Mason
Jude Mason
Trung vệ
20
Anh
0
1951Rob Milsom
Rob Milsom
Hậu vệ cánh trái
34
Anh
€250.00k
1952Ben Wyatt
Ben Wyatt
Hậu vệ cánh trái
25
Anh
0
1953Jonathan Barden
Jonathan Barden
Hậu vệ cánh phải
28
Anh
€150.00k
1954Aaron Simpson
Aaron Simpson
Hậu vệ cánh phải
24
Anh
0
1955Craig Eastmond
Craig Eastmond
Tiền vệ phòng ngự
30
Anh
Jamaica
€150.00k
1956Harry Beautyman
Harry Beautyman
Tiền vệ trung tâm
29
Anh
€125.00k
1957Kenny Davis
Kenny Davis
Tiền vệ trung tâm
33
Anh
0
1958Adam Lovatt
Adam Lovatt
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
0
1959Wayne Brown
Wayne Brown
Tiền vệ tấn công
32
Anh
0
1960Will Randall
Will Randall
Tiền đạo cánh trái
24
Anh
€50.00k
1961Rhys Browne
Rhys Browne
Tiền đạo cánh phải
25
Anh
€50.00k
1962Jordan Adebayo-Smith
Jordan Adebayo-Smith
Tiền đạo cắm
20
Nigeria
€75.00k
1963Craig Dundas
Craig Dundas
Tiền đạo cắm
40
Anh
0
1964Callum Kealy
Callum Kealy
Tiền đạo cắm
22
Anh
Australia
0
1965Stuart Nelson
Stuart Nelson
Thủ môn
39
Anh
€100.00k
1966Harry Palmer
Harry Palmer
Thủ môn
27
Anh
0
1967Brad House
Brad House
Thủ môn
23
Anh
0
1968Filip Chalupniczak
Filip Chalupniczak
Thủ môn
21
Ba Lan
0
1969Coby Rowe
Coby Rowe
Trung vệ
26
Anh
Jamaica
0
1970Ben Goodliffe
Ben Goodliffe
Trung vệ
23
Anh
0
1971Louis John
Louis John
Trung vệ
28
Anh
0
1972Rob Milsom
Rob Milsom
Hậu vệ cánh trái
35
Anh
€250.00k
1973Ben Wyatt
Ben Wyatt
Hậu vệ cánh trái
26
Anh
0
1974Jonathan Barden
Jonathan Barden
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
€150.00k
1975Joe Kizzi
Joe Kizzi
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
0
1976Craig Eastmond
Craig Eastmond
Tiền vệ phòng ngự
31
Anh
Jamaica
€150.00k
1977Harry Beautyman
Harry Beautyman
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
€125.00k
1978Kenny Davis
Kenny Davis
Tiền vệ trung tâm
34
Anh
0
1979Adam Lovatt
Adam Lovatt
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
0
1980Will Randall
Will Randall
Tiền đạo cánh trái
25
Anh
€50.00k
1981Enzio Boldewijn
Enzio Boldewijn
Tiền đạo cánh phải
31
Netherlands
€175.00k
1982Craig Dundas
Craig Dundas
Tiền đạo cắm
41
Anh
0
1983Jack Rose
Jack Rose
Thủ môn
27
Anh
€200.00k
1984Brad House
Brad House
Thủ môn
24
Anh
€100.00k
1985Filip Chalupniczak
Filip Chalupniczak
Thủ môn
22
Ba Lan
€50.00k
1986Ben Goodliffe
Ben Goodliffe
Trung vệ
24
Anh
€175.00k
1987Louis John
Louis John
Trung vệ
29
Anh
€175.00k
1988Coby Rowe
Coby Rowe
Trung vệ
27
Anh
Jamaica
€150.00k
1989Tobi Ogundega
Tobi Ogundega
Trung vệ
19
Anh
Nigeria
€50.00k
1990Matt Ridley
Matt Ridley
Trung vệ
23
Anh
€50.00k
1991Sam Hart
Sam Hart
Hậu vệ cánh trái
26
Anh
€150.00k
1992Rob Milsom
Rob Milsom
Hậu vệ cánh trái
36
Anh
€100.00k
1993Joe Kizzi
Joe Kizzi
Hậu vệ cánh phải
30
Anh
€200.00k
1994Jonathan Barden
Jonathan Barden
Hậu vệ cánh phải
30
Anh
€100.00k
1995Roman Charles-Cook
Roman Charles-Cook
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
Grenada
€50.00k
1996Craig Eastmond
Craig Eastmond
Tiền vệ phòng ngự
32
Anh
Jamaica
€125.00k
1997Harry Beautyman
Harry Beautyman
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
€125.00k
1998Adam Lovatt
Adam Lovatt
Tiền vệ trung tâm
24
Anh
€100.00k
1999Will Randall
Will Randall
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
€150.00k
2000Enzio Boldewijn
Enzio Boldewijn
Tiền đạo cánh phải
30
Netherlands
€200.00k
top-arrow
X