Thứ Ba, 28/04/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
19801Constant Wayou
Constant Wayou
Tiền vệ tấn công
25Without0
19802Mory Coulibaly
Mory Coulibaly
Tiền đạo cánh trái
24San Pedro0
19803Ladji Lancine Bamba
Ladji Lancine Bamba
Tiền đạo cánh trái
20San Pedro0
19804Cheick Bamba Soumaro
Cheick Bamba Soumaro
Tiền đạo cánh phải
32Marumo Gallants0
19805Jean Emmanuel Zongo
Jean Emmanuel Zongo
Tiền đạo cánh phải
23
Burkina Faso
Vitesse0
19806Kouadio Konan
Kouadio Konan
Tiền vệ tấn công
320
19807Franck Yoan
Franck Yoan
200
19808Karim Fofana
Karim Fofana
Tiền vệ phòng ngự
260
19809Lou Fan Williams
Lou Fan Williams
Tiền vệ phòng ngự
190
19810Moïse Adjahli
Moïse Adjahli
Tiền vệ phòng ngự
27
Togo
0
19811Kombo Kouassi
Kombo Kouassi
Thủ môn
190
19812Edjeno Ezéchiel N’Goran
Edjeno Ezéchiel N’Goran
Thủ môn
300
19813Assane Ouedraogo
Assane Ouedraogo
Trung vệ
18
Burkina Faso
0
19814Abdoul Karim Diaby
Abdoul Karim Diaby
Hậu vệ cánh trái
240
19815Sitionan Konaté
Sitionan Konaté
Hậu vệ cánh phải
280
19816Bangaly Fofana
Bangaly Fofana
Hậu vệ cánh phải
180
19817Richard Boro
Richard Boro
Tiền vệ phòng ngự
26
Togo
0
19818Yédoutien Yabouri
Yédoutien Yabouri
Tiền vệ phòng ngự
21
Togo
0
19819Saaba Gariba
Saaba Gariba
Tiền vệ phòng ngự
32
Ghana
0
19820Abdramane Konaté
Abdramane Konaté
Tiền vệ trung tâm
170
19821Alpha Sidibé
Alpha Sidibé
Tiền vệ trung tâm
180
19822Adama Soumahoro
Adama Soumahoro
Tiền vệ tấn công
250
19823Djeni Gnanzou
Djeni Gnanzou
Tiền vệ tấn công
290
19824Issouf Dosso
Issouf Dosso
Tiền đạo cánh trái
190
19825Mory Coulibaly
Mory Coulibaly
Tiền đạo cánh trái
240
19826Ladji Lancine Bamba
Ladji Lancine Bamba
Tiền đạo cánh trái
200
19827Kevin Assiga
Kevin Assiga
Tiền đạo cắm
26
Cameroon
0
19828Vangah Kadjo
Vangah Kadjo
370
19829Olatunji Sesan Folorunsho
Olatunji Sesan Folorunsho
Tiền vệ phòng ngự
00
19830Stéphane Ouffoue
Stéphane Ouffoue
Tiền vệ phòng ngự
230
19831Abullahi Abiodun Saliyu
Abullahi Abiodun Saliyu
Tiền vệ phòng ngự
0
Nigeria
0
19832Tiègbè Issouf Diabate
Tiègbè Issouf Diabate
Tiền vệ tấn công
210
19833Andrew Michael Ogbu
Andrew Michael Ogbu
Tiền vệ phòng ngự
00
19834Sirama Touré
Sirama Touré
Tiền vệ phòng ngự
220
19835Daniel Yéboah
Daniel Yéboah
Thủ môn
380
19836Ibrahim Coulibaly
Ibrahim Coulibaly
Thủ môn
210
19837Kouassi Ouedraogo
Kouassi Ouedraogo
Hậu vệ cánh trái
250
19838Moussa Doumouya
Moussa Doumouya
Tiền vệ trung tâm
260
19839Koutche Kabirou
Koutche Kabirou
Tiền vệ cánh trái
30
Benin
0
19840Bennett Chenene
Bennett Chenene
Tiền đạo cánh trái
39
Nam Phi
0
19841Aristide Bancé
Aristide Bancé
Tiền đạo cắm
39
Burkina Faso
0
19842Ouattara Kevin
Ouattara Kevin
Tiền vệ tấn công
240
19843Hevra Kouassi
Hevra Kouassi
Tiền vệ tấn công
320
19844Outtara Ladji
Outtara Ladji
Tiền đạo cắm
320
19845Marcelin Koffi
Marcelin Koffi
Tiền vệ phòng ngự
380
19846Kodjo Aimé Kuevidjin
Kodjo Aimé Kuevidjin
Trung vệ
23
Togo
0
19847Jean-Christian Keke
Jean-Christian Keke
Tiền đạo cắm
280
19848Souleymane Ouattara
Souleymane Ouattara
Tiền vệ tấn công
330
19849Kouame Martial N'goran
Kouame Martial N'goran
Tiền vệ tấn công
350
19850Laurent Cedric Sahui
Laurent Cedric Sahui
Tiền vệ tấn công
310
19851Gérard Koffi
Gérard Koffi
Hậu vệ cánh trái
330
19852Ange Gnagbo
Ange Gnagbo
Tiền đạo cánh trái
320
19853Adama Cissé
Adama Cissé
Thủ môn
300
19854El Hadje Danté
El Hadje Danté
Thủ môn
250
19855Moustapha Camara
Moustapha Camara
Trung vệ
220
19856Benito Zadi Zokou
Benito Zadi Zokou
Trung vệ
200
19857Fousseni Bamba
Fousseni Bamba
Hậu vệ cánh phải
33
France
0
19858Namory Touré
Namory Touré
Tiền vệ phòng ngự
31
France
0
19859Ibrahim Bah
Ibrahim Bah
280
19860Aboubakar Ouattara
Aboubakar Ouattara
Thủ môn
270
19861Stephane Desson Inaï
Stephane Desson Inaï
Tiền vệ tấn công
370
19862Adama Bakayoko
Adama Bakayoko
Tiền đạo cánh trái
370
19863Liofra Yeo
Liofra Yeo
Tiền vệ phòng ngự
380
19864Moussa Sanogo
Moussa Sanogo
Thủ môn
360
19865Sindou Dosso
Sindou Dosso
Tiền đạo cánh trái
200
19866Drissa Soumahoro
Drissa Soumahoro
Tiền đạo cánh phải
200
19867Nogbou Manouan Markdonald
Nogbou Manouan Markdonald
Tiền vệ tấn công
330
19868Keita Isoumail
Keita Isoumail
Trung vệ
310
19869Jean Patrick Dogui Meless
Jean Patrick Dogui Meless
Tiền vệ tấn công
370
19870Djédjé Landry
Djédjé Landry
Tiền vệ phòng ngự
00
19871Arnaud Akassou
Arnaud Akassou
Trung vệ
330
19872Bauraux Amiri
Bauraux Amiri
Trung vệ
230
19873Mamadi Fofana
Mamadi Fofana
Trung vệ
22
Mali
0
19874Mohamed Ibrahim Diaby
Mohamed Ibrahim Diaby
Tiền vệ phòng ngự
330
19875Tamakari Bamba
Tamakari Bamba
Tiền vệ trung tâm
210
19876Lamine Diallo
Lamine Diallo
Tiền đạo cánh trái
280
19877Aimé Lasme
Aimé Lasme
Tiền vệ phòng ngự
240
19878Mondey Ponde
Mondey Ponde
330
19879Mohamed Abib Tapsoba
Mohamed Abib Tapsoba
Thủ môn
23
Burkina Faso
0
19880Serginho Kouadio
Serginho Kouadio
Thủ môn
400
19881Mohamed Ali Yabré
Mohamed Ali Yabré
Hậu vệ cánh trái
180
19882Jean Zirignon
Jean Zirignon
Tiền vệ phòng ngự
290
19883Arafat Doumbia
Arafat Doumbia
Tiền vệ trung tâm
180
19884Romain Kuyo
Romain Kuyo
Tiền vệ cánh phải
260
19885Maxwell Frimpong
Maxwell Frimpong
Tiền vệ cánh trái
28
Ghana
0
19886Christian Nougbélé
Christian Nougbélé
Tiền vệ tấn công
300
19887Bakary Soumare
Bakary Soumare
Tiền đạo cắm
220
19888Cheick Oumar Konate
Tiền vệ phòng ngự
190
19889Moubarak Abidun Akinloye
Moubarak Abidun Akinloye
Trung vệ
250
19890Mohamed Junior Diabagaté
Mohamed Junior Diabagaté
Tiền vệ phòng ngự
210
19891Jean Thome
Jean Thome
Trung vệ
280
19892Souleymane Zagré
Souleymane Zagré
Tiền vệ tấn công
320
19893Kévin Zougoula
Kévin Zougoula
Hộ công
350
19894Gbeuly Thierry Bahi
Gbeuly Thierry Bahi
Tiền vệ tấn công
340
19895Melvin King
Melvin King
Thủ môn
37
Liberia
0
19896Mamadou Sylla
Thủ môn
330
19897Mohamed Kaba
Tiền vệ phòng ngự
340
19898Arsène Adom
Arsène Adom
Tiền đạo cánh trái
330
19899Edigno Tape
Edigno Tape
Hộ công
220
19900Hermann Kouao
Hermann Kouao
Tiền đạo cắm
330
top-arrow
X