Thứ Tư, 20/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
108201Zdenek Stanek
Zdenek Stanek
Tiền vệ phòng ngự
37
SÉC
0000000000
108202Jan Svatonsky
Jan Svatonsky
Tiền đạo cánh phải
39
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
108203David Fromelius
David Fromelius
Tiền đạo cắm
35
SÉC
FK Real Liskovec0000000000
108204Radim Safner
Radim Safner
Tiền đạo cắm
25
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
108205Josef Jiricek
Josef Jiricek
19
SÉC
0000000000
108206David Kedron
David Kedron
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
108207Ondrej Skorik
Ondrej Skorik
Tiền vệ phòng ngự
34
SÉC
0000000000
108208Ondrej Prepsl
Ondrej Prepsl
Thủ môn
35
SÉC
0000000000
108209Matyas Thimel
Matyas Thimel
Thủ môn
19
SÉC
0000000000
108210David Zogata
David Zogata
Trung vệ
20
SÉC
0000000000
108211Jan Svatonsky
Jan Svatonsky
Tiền đạo cánh phải
39
SÉC
0000000000
108212Radim Safner
Radim Safner
Tiền đạo cắm
25
SÉC
0000000000
108213Bojan Vuklisevic
Bojan Vuklisevic
Tiền vệ phòng ngự
41Hlinsko0000000000
108214Denis Mayer
Denis Mayer
Tiền vệ tấn công
27
SÉC
Hlinsko0000000000
108215Adam Rambousek
Adam Rambousek
24
SÉC
Libisany0000000000
108216Filip Krivka
Filip Krivka
29
SÉC
Hlinsko0000000000
108217David Zub
David Zub
23
SÉC
Hlinsko0000000000
108218Vojtech Klika
Vojtech Klika
Tiền vệ phòng ngự
24
SÉC
Hlinsko0000000000
108219Vaclav Pilny
Vaclav Pilny
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
TJ Sokol Zivanice0000000000
108220Michal Becicka
Michal Becicka
19
SÉC
Hlinsko0000000000
108221Bojan Vuklisevic
Bojan Vuklisevic
Tiền vệ phòng ngự
410000000000
108222Ladislav Severa
Ladislav Severa
Tiền vệ tấn công
31
SÉC
TJ Jiskra Litomysl0000000000
108223Jan Portys
Jan Portys
Tiền vệ phòng ngự
29
SÉC
Hlinsko0000000000
108224Martin Hlous
Martin Hlous
Tiền vệ phòng ngự
36
SÉC
0000000000
108225Filip Netolicky
Filip Netolicky
19
SÉC
Hlinsko0000000000
108226Martin Opina
Martin Opina
Tiền vệ tấn công
28
SÉC
0000000000
108227Denis Mayer
Denis Mayer
Tiền vệ tấn công
27
SÉC
0000000000
108228Stepan Kejik
Stepan Kejik
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
SK Rvacov0000000000
108229David Formacek
David Formacek
Tiền vệ tấn công
26
SÉC
0000000000
108230Filip Krivka
Filip Krivka
29
SÉC
0000000000
108231David Zub
David Zub
23
SÉC
0000000000
108232Vojtech Klika
Vojtech Klika
Tiền vệ phòng ngự
24
SÉC
0000000000
108233Lukas Zelenka
Lukas Zelenka
Hậu vệ cánh trái
26
SÉC
Hlinsko0000000000
108234Michal Becicka
Michal Becicka
19
SÉC
0000000000
108235Jan Portys
Jan Portys
Tiền vệ phòng ngự
29
SÉC
0000000000
108236Filip Netolicky
Filip Netolicky
19
SÉC
0000000000
108237Jakub Nevole
Jakub Nevole
30
SÉC
0000000000
108238Tomas Volf
Tomas Volf
31
SÉC
0000000000
108239Ladislav Smahel
Ladislav Smahel
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
108240Milan Otradovsky
Milan Otradovsky
Tiền vệ tấn công
18
SÉC
0000000000
108241Rene Klaudinger
Rene Klaudinger
18
SÉC
0000000000
108242Adam Cach
Adam Cach
Tiền vệ phòng ngự
27
SÉC
0000000000
108243Impini Mukimi
Impini Mukimi
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
108244Radek Bulena
Radek Bulena
18
SÉC
0000000000
108245Vojtech Bures
Vojtech Bures
Thủ môn
19
SÉC
0000000000
108246Lukas Zelenka
Lukas Zelenka
Hậu vệ cánh trái
26
SÉC
0000000000
108247Milan Kralicek
Milan Kralicek
Tiền đạo cắm
22
SÉC
0000000000
108248Martin Walter
Martin Walter
Tiền vệ tấn công
20
SÉC
0000000000
108249Matej Matousek
Matej Matousek
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
108250Marek Talamon
Marek Talamon
21
Slovakia
0000000000
108251Adam Vais
Adam Vais
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
108252David Edrees
David Edrees
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
108253Filip Borka
Filip Borka
Thủ môn
20
SÉC
0000000000
108254Vojtech Sandera
Vojtech Sandera
Hậu vệ cánh phải
33
SÉC
0000000000
108255Martin Kadavy
Martin Kadavy
28
SÉC
0000000000
108256Dominik Nejman
Dominik Nejman
Tiền vệ phòng ngự
31
SÉC
0000000000
108257Radek Kollar
Radek Kollar
26
SÉC
0000000000
108258Varol Ikizgül
Varol Ikizgül
Thủ môn
25
Thổ Nhĩ Kỳ
SÉC
0000000000
108259Jiri Bican
Jiri Bican
Tiền vệ tấn công
24
SÉC
0000000000
108260Matej Balek
Matej Balek
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
108261Marcel Pacovsky
Marcel Pacovsky
48
SÉC
0000000000
108262Michal Pohoralek
Michal Pohoralek
25
SÉC
0000000000
108263Filip Tilinger
Filip Tilinger
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
0000000000
108264Marek Stech
Marek Stech
Thủ môn
32
SÉC
€150.00k000000000
108265Filip Nizky
Filip Nizky
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Sumperk0000000000
108266Filip Vitek
Filip Vitek
19
SÉC
FK Kozlovice0000000000
108267Dominik Skopal
Dominik Skopal
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
FK Kozlovice0000000000
108268Jiri Judas
Jiri Judas
18
SÉC
1.HFK Olomouc0000000000
108269Filip Nizky
Filip Nizky
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Sumperk0000000000
108270Stepan Hapal
Stepan Hapal
19
SÉC
Banik Ostrava B0000000000
108271Viktor Josefcuk
Viktor Josefcuk
19
SÉC
Without0000000000
108272Daniel Strnad
Daniel Strnad
26
SÉC
1.HFK Olomouc0000000000
108273Lukas Dvorak
Lukas Dvorak
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Sternberk0000000000
108274Petr Novacek
Petr Novacek
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Sumperk0000000000
108275David Reznicek
David Reznicek
Tiền vệ phòng ngự
17
SÉC
SK Sigma Olomouc U190000000000
108276Stepan Hapal
Stepan Hapal
19
SÉC
Banik Ostrava B0000000000
108277Lukas Galus
Lukas Galus
Tiền đạo cắm
19
SÉC
Kvasice0000000000
108278Viktor Josefcuk
Viktor Josefcuk
19
SÉC
Without0000000000
108279Lukas Dvorak
Lukas Dvorak
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Sternberk0000000000
108280Adam Vitek
Adam Vitek
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Sternberk0000000000
108281Jakub Palenik
Jakub Palenik
Tiền vệ tấn công
18
SÉC
1.SK Prostejov U190000000000
108282Stepan Smolka
Stepan Smolka
18
SÉC
FK Kozlovice0000000000
108283David Reznicek
David Reznicek
Tiền vệ phòng ngự
17
SÉC
SK Sigma Olomouc U190000000000
108284Jan Hrivnac
Jan Hrivnac
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
FK Krnov0000000000
108285Martin Skalsky
Martin Skalsky
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Sumperk0000000000
108286Martin Skalsky
Martin Skalsky
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
FK Sumperk0000000000
108287Tomas Stasak
Tomas Stasak
18
SÉC
FK Sumperk0000000000
108288David Reznicek
David Reznicek
Tiền vệ phòng ngự
17
SÉC
0000000000
108289David Macharacek
David Macharacek
17
SÉC
SK Sigma Olomouc U190000000000
108290Roman Odstrcil
Roman Odstrcil
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
0000000000
108291Vitezslav Pavlicek
Vitezslav Pavlicek
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
SK Sigma Olomouc U190000000000
108292Simon Jalovicor
Simon Jalovicor
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
SK Sigma Olomouc U190000000000
108293Vojtech Foukal
Vojtech Foukal
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
0000000000
108294Marek Taborsky
Marek Taborsky
18
SÉC
SK Sigma Olomouc U190000000000
108295David Macharacek
David Macharacek
17
SÉC
0000000000
108296Matej Kolarik
Matej Kolarik
Tiền vệ phòng ngự
17
SÉC
0000000000
108297Adam Spangr
Adam Spangr
Tiền vệ tấn công
18
SÉC
SK Sigma Olomouc U190000000000
108298Simon Jalovicor
Simon Jalovicor
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
0000000000
108299Vaclav Zahradnicek
Vaclav Zahradnicek
Tiền vệ phòng ngự
17
SÉC
0000000000
108300Vaclav Zahradnicek
Vaclav Zahradnicek
Tiền vệ phòng ngự
17
SÉC
SK Sigma Olomouc U190000000000
top-arrow
X