Thứ Ba, 19/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
103801Ernest Trott
Ernest Trott
320
103802Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260
103803Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260
103804Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160
103805Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160
103806Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390
103807Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420
103808Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300
103809Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310
103810Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330
103811Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210
103812Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320
103813Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260
103814Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250
103815Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300
103816Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360
103817Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320
103818Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400
103819Nzari Paynter
Nzari Paynter
240
103820Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370
103821Shakir Smith
Shakir Smith
360
103822Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320
103823Dominique Williams
Dominique Williams
300
103824Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280
103825Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280
103826Ashton Bell
Ashton Bell
290
103827Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250
103828Daniel Cook
Daniel Cook
200
103829Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170
103830Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300
103831Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260
103832Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230
103833Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300
103834Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250
103835Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170
103836Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370
103837Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200
103838Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300
103839Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280
103840Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290
103841Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230
103842Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270
103843Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340
103844Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270
103845Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160
103846Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430
103847Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360
103848Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540
103849Terrance Webb
Terrance Webb
270
103850Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250
103851Azende Furbert
Azende Furbert
250
103852Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250
103853Nizigh Spence
Nizigh Spence
220
103854Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230
103855David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260
103856Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250
103857Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250
103858Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450
103859Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370
103860Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260
103861Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250
103862Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360
103863Kamen Tucker
Kamen Tucker
400
103864Rai Sampson
Rai Sampson
260
103865Darius Cox
Darius Cox
Hậu vệ cánh phải
400
103866Donte Brangman
Donte Brangman
Hậu vệ cánh phải
290
103867Domico Coddington
Domico Coddington
Tiền vệ tấn công
390
103868Christopher Casey
Christopher Casey
Tiền vệ phòng ngự
380
103869Jessie Seymour
Jessie Seymour
340
103870Drewonde Bascome
Drewonde Bascome
Tiền vệ phòng ngự
310
103871Tumaini Steede
Tumaini Steede
Tiền vệ tấn công
330
103872Zeiko White
Zeiko White
360
103873Trey Tucker
Trey Tucker
Tiền vệ phòng ngự
270
103874Mark Steede
Mark Steede
Tiền vệ tấn công
400
103875Moses Steede
Moses Steede
Tiền vệ tấn công
350
103876Dwayne Adams
Dwayne Adams
Thủ môn
510
103877Mikiel Thomas
Mikiel Thomas
Tiền vệ cánh phải
260
103878Kristofer Frick
Kristofer Frick
Tiền vệ tấn công
340
103879Léonce Dodoz
Léonce Dodoz
Tiền đạo cánh phải
31
Benin
€50.00k
103880Gnoheré Krizo
Gnoheré Krizo
Tiền đạo cắm
260
103881Khairul Hisyam
Khairul Hisyam
Thủ môn
190
103882Tashi Phuntsho
Tashi Phuntsho
30
Bhutan
0
103883Sangay Lekden
Sangay Lekden
Tiền vệ phòng ngự
0
Bhutan
0
103884Sonam Phuntsho
Sonam Phuntsho
Trung vệ
28
Bhutan
0
103885Rinchen Dorji
Rinchen Dorji
Trung vệ
29
Bhutan
0
103886Karma Nidup
Karma Nidup
30
Bhutan
0
103887Dhan Bahadur Biswa
Dhan Bahadur Biswa
29
Bhutan
0
103888Namgay Tenzin Tshering
Namgay Tenzin Tshering
31
Bhutan
0
103889Sonam Wangyel
Sonam Wangyel
0
Bhutan
0
103890Tshering Tobgay
Tshering Tobgay
0
Bhutan
0
103891Sonam
Sonam
Tiền vệ tấn công
0
Bhutan
0
103892Nima
Nima
0
Bhutan
0
103893Anup Ghalley
Anup Ghalley
Thủ môn
0
Bhutan
0
103894Phurba Tenzin
Phurba Tenzin
Tiền vệ phòng ngự
24
Bhutan
0
103895Siddarth Gurung
Siddarth Gurung
Tiền vệ phòng ngự
21
Bhutan
0
103896Nyenda Yoesel
Nyenda Yoesel
Tiền vệ tấn công
0
Bhutan
0
103897Santa Kumar
Santa Kumar
Tiền vệ tấn công
0
Bhutan
0
103898Tandin Dorji
Tandin Dorji
Tiền vệ trung tâm
0
Bhutan
0
103899Chhuma Dorji Lepcha
Chhuma Dorji Lepcha
Tiền đạo cắm
30
Bhutan
0
103900Kelzang Jigme
Kelzang Jigme
Tiền đạo cắm
0
Bhutan
0
top-arrow
X