Thứ Ba, 19/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
103501Imani Lanquedoc
Imani Lanquedoc
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
103502Delano Splatt
Delano Splatt
Tiền vệ trung tâm
17
Anh
Jamaica
0
103503Jean-Pierre Tiéhi
Jean-Pierre Tiéhi
Tiền đạo cắm
20
France
€150.00k
103504Oliver Sanderson
Oliver Sanderson
Tiền đạo cắm
18
Anh
0
103505Alex Borto
Alex Borto
Thủ môn
19
Ba Lan
€100.00k
103506Alfie McNally
Alfie McNally
Thủ môn
18
Anh
0
103507Michael Allen
Michael Allen
Thủ môn
18
Anh
0
103508Monty Conway
Monty Conway
Thủ môn
17
Anh
0
103509Idris Odutayo
Idris Odutayo
Trung vệ
20
Anh
Nigeria
0
103510Harvey Araujo
Harvey Araujo
Trung vệ
18
Anh
0
103511Jay Williams
Jay Williams
Trung vệ
20
Wales
0
103512Jonathan Esenga
Jonathan Esenga
Hậu vệ cánh trái
16
Anh
0
103513Devan Tanton
Devan Tanton
Hậu vệ cánh phải
19
Colombia
€100.00k
103514Luc De Fougerolles
Luc De Fougerolles
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
Canada
0
103515Jonathon Page
Jonathon Page
Tiền vệ phòng ngự
21
Anh
0
103516Georgios Okkas
Georgios Okkas
Tiền vệ phòng ngự
19
Australia
Cyprus
0
103517Imani Lanquedoc
Imani Lanquedoc
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
103518Delano Splatt
Delano Splatt
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
Jamaica
0
103519Oliver Gofford
Oliver Gofford
Tiền vệ trung tâm
17
Anh
0
103520Brad de Jesus
Brad de Jesus
Tiền đạo cánh trái
17
Anh
Portugal
0
103521Farhaan Ali Wahid
Farhaan Ali Wahid
Tiền đạo cánh trái
16
Anh
Bangladesh
0
103522Terrell Works
Terrell Works
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0
103523Jean-Pierre Tiéhi
Jean-Pierre Tiéhi
Tiền đạo cắm
21
France
€150.00k
103524Oliver Sanderson
Oliver Sanderson
Tiền đạo cắm
19
Anh
0
103525Aaron Loupalo-Bi
Aaron Loupalo-Bi
Tiền đạo cắm
17
Anh
0
103526Alex Borto
Alex Borto
Thủ môn
20
Ba Lan
€100.00k
103527Alfie McNally
Alfie McNally
Thủ môn
18
Anh
0
103528Caelan Avenell
Caelan Avenell
Trung vệ
19
Anh
0
103529Harvey Araujo
Harvey Araujo
Trung vệ
19
Anh
0
103530Idris Odutayo
Idris Odutayo
Trung vệ
21
Anh
Nigeria
0
103531Jay Williams
Jay Williams
Trung vệ
20
Wales
0
103532Luc De Fougerolles
Luc De Fougerolles
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
Canada
€250.00k
103533Devan Tanton
Devan Tanton
Hậu vệ cánh phải
19
Colombia
€100.00k
103534Georgios Okkas
Georgios Okkas
Tiền vệ phòng ngự
20
Australia
Cyprus
0
103535Delano Splatt
Delano Splatt
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
Jamaica
0
103536Imani Lanquedoc
Imani Lanquedoc
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
0
103537Terrell Works
Terrell Works
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0
103538Oliver Sanderson
Oliver Sanderson
Tiền đạo cắm
19
Anh
0
103539Harry Flatters
Harry Flatters
Thủ môn
19
Anh
0
103540Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
21
Anh
0
103541Kieran Kennedy
Kieran Kennedy
Trung vệ
27
Anh
0
103542Josh King
Josh King
Trung vệ
19
Anh
0
103543Matthew Brown
Matthew Brown
Trung vệ
31
Anh
0
103544Sean Newton
Sean Newton
Hậu vệ cánh trái
32
Anh
0
103545Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
32
Wales
0
103546Harry Spratt
Harry Spratt
Hậu vệ cánh trái
21
Anh
Ireland
0
103547Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
Germany
0
103548Robbie Tinkler
Robbie Tinkler
Hậu vệ cánh phải
24
Anh
0
103549Owen Gamble
Owen Gamble
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
0
103550Reiss Harrison
Reiss Harrison
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0
103551Michael Woods
Michael Woods
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
0
103552Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
30
Northern Ireland
0
103553Alex Wollerton
Alex Wollerton
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0
103554Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
21
Anh
0
103555Harry Bunn
Harry Bunn
Tiền đạo cánh trái
28
Anh
€325.00k
103556Gabby McGill
Gabby McGill
Tiền đạo cắm
20
Anh
€100.00k
103557Jack Redshaw
Jack Redshaw
Tiền đạo cắm
30
Anh
0
103558Jake Cassidy
Jake Cassidy
Tiền đạo cắm
28
Wales
0
103559Jason Gilchrist
Jason Gilchrist
Tiền đạo cắm
26
Anh
0
103560Rob Guilfoyle
Rob Guilfoyle
Tiền đạo cắm
18
Anh
0
103561Reon Potts
Reon Potts
Tiền đạo cắm
20
Anh
0
103562Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
22
Anh
0
103563Lewis Cunningham
Lewis Cunningham
19
Anh
0
103564Maxim Kouogun
Maxim Kouogun
Trung vệ
25
Ireland
Cameroon
€25.00k
103565Sam Sanders
Sam Sanders
Trung vệ
20
Anh
0
103566Reiss McNally
Reiss McNally
Trung vệ
21
Anh
0
103567Ben Dale
Ben Dale
Trung vệ
18
Anh
0
103568Matthew Brown
Matthew Brown
Trung vệ
32
Anh
0
103569Josh King
Josh King
Trung vệ
21
Anh
0
103570Sean Newton
Sean Newton
Hậu vệ cánh trái
33
Anh
0
103571Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
33
Wales
0
103572Jonny Haase
Jonny Haase
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0
103573Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
30
Anh
Germany
0
103574Archie Whitfield
Archie Whitfield
Tiền vệ phòng ngự
20
Anh
0
103575Kingsley James
Kingsley James
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
0
103576Michael Woods
Michael Woods
Tiền vệ trung tâm
32
Anh
0
103577Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
31
Northern Ireland
0
103578Mackenzie Heaney
Mackenzie Heaney
Tiền vệ tấn công
23
Anh
Scotland
0
103579Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
22
Anh
0
103580Kyle Lancaster
Kyle Lancaster
Tiền đạo cánh trái
0
Anh
0
103581Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
24
Anh
€25.00k
103582Josh Knowles
Josh Knowles
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0
103583Jason Gilchrist
Jason Gilchrist
Tiền đạo cắm
27
Anh
0
103584Reon Potts
Reon Potts
Tiền đạo cắm
21
Anh
0
103585Kurt Willoughby
Kurt Willoughby
Tiền đạo cắm
24
Anh
0
103586Luke Jones
Luke Jones
Tiền đạo cắm
19
Anh
0
103587Jack McKay
Jack McKay
Tiền đạo cắm
25
Anh
Scotland
0
103588Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
23
Anh
0
103589Maxim Kouogun
Maxim Kouogun
Trung vệ
26
Ireland
Cameroon
0
103590Fraser Kerr
Fraser Kerr
Trung vệ
30
Scotland
0
103591Sam Sanders
Sam Sanders
Trung vệ
21
Anh
0
103592Ben Dale
Ben Dale
Trung vệ
19
Anh
0
103593Alex Whittle
Alex Whittle
Hậu vệ cánh trái
30
Anh
0
103594Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Germany
0
103595Kingsley James
Kingsley James
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
0
103596Dan Pybus
Dan Pybus
Tiền vệ trung tâm
25
Anh
0
103597Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
32
Northern Ireland
0
103598Gus Mafuta
Gus Mafuta
Tiền vệ trung tâm
28
Anh
0
103599Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
23
Anh
0
103600Nathan Thomas
Nathan Thomas
Tiền đạo cánh trái
28
Anh
0
top-arrow
X