Thứ Bảy, 25/04/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
10001Vinícius Kiss
Vinícius Kiss
Tiền vệ trung tâm
35
Brazil
0
10002Everton Brito
Everton Brito
Tiền đạo cánh trái
24
Brazil
€200.00k
10003Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0
10004Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
10005Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
10006Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k
10007Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k
10008Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0
10009Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
10010Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330
10011Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0
10012Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160
10013Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170
10014Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480
10015Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0
10016Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220
10017Alejandro Santos
Alejandro Santos
190
10018Gethin Jones
Gethin Jones
180
10019Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380
10020Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0
10021James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0
10022Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0
10023Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390
10024Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0
10025Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180
10026Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200
10027Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0
10028Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
41
Trinidad and Tobago
0
10029Allon Williams
Allon Williams
260
10030Jumaane Morton
Jumaane Morton
270
10031T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200
10032Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190
10033Jaden Abrams
Jaden Abrams
160
10034Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190
10035Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190
10036Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190
10037Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320
10038Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220
10039Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200
10040Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400
10041Giovanni Grant
Giovanni Grant
200
10042Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420
10043Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440
10044Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470
10045Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420
10046Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280
10047Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230
10048Jevon Demming
Jevon Demming
340
10049Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
10050Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330
10051Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260
10052Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350
10053Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0
10054Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230
10055Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0
10056Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390
10057Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220
10058Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390
10059Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340
10060Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210
10061Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190
10062Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190
10063Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190
10064Malik Norazlan
Malik Norazlan
180
10065Danial Hariz
Danial Hariz
190
10066Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180
10067Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190
10068Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190
10069Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180
10070Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00
10071Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00
10072Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0
10073Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390
10074Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340
10075Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340
10076Faezuddin Haris Nasution
Faezuddin Haris Nasution
260
10077Yunus Lupat
Yunus Lupat
Tiền vệ phòng ngự
380
10078Abu Bakar Mahari
Abu Bakar Mahari
Tiền vệ phòng ngự
380
10079Abdul Ramli
Abdul Ramli
Tiền vệ phòng ngự
240
10080Saiful Rizal Awang
Saiful Rizal Awang
460
10081Mu'Izzuddin Ismail
Mu'Izzuddin Ismail
Thủ môn
360
10082Hanafizal Helman
Hanafizal Helman
370
10083Mohamed Azri bin Zahari
Mohamed Azri bin Zahari
310
10084Hazim Hadzman
Hazim Hadzman
Tiền vệ phòng ngự
280
10085Syakir Basri
Syakir Basri
260
10086Zulkeifly Duraman
Zulkeifly Duraman
410
10087Alin Hossaini
Alin Hossaini
220
10088Anaqi bin Omar Baqi
Anaqi bin Omar Baqi
Tiền vệ tấn công
330
10089Haziq Wahid
Haziq Wahid
Thủ môn
230
10090Mohamad Fadzry Ibrahim
Mohamad Fadzry Ibrahim
Tiền vệ phòng ngự
00
10091Adie Salleh
Adie Salleh
Tiền vệ tấn công
350
10092Shahbri Jalil
Shahbri Jalil
Trung vệ
390
10093Cheick Fadel Traoré
Cheick Fadel Traoré
Tiền vệ phòng ngự
26
Burkina Faso
0
10094Biassoum Cheik Coulibaly
Biassoum Cheik Coulibaly
Trung vệ
30
Burkina Faso
0
10095Ibrahim Ili
Ibrahim Ili
Tiền vệ phòng ngự
28
Burkina Faso
0
10096Ibrahim Barry
Ibrahim Barry
Tiền vệ phòng ngự
30
Burkina Faso
0
10097Aliassou Sanou
Aliassou Sanou
Tiền vệ phòng ngự
35
Burkina Faso
0
10098Zélé Sanon
Zélé Sanon
Tiền vệ phòng ngự
27
Burkina Faso
0
10099Valentin Kouakou
Valentin Kouakou
Thủ môn
380
10100Mohamed Diallo
Mohamed Diallo
Thủ môn
30
Burkina Faso
0
top-arrow
X