Tiểu sử và thành tích thi đấu của Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha
Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (tiếng Bồ Đào Nha: Seleção Portuguesa de Futebol), là đội tuyển của Liên đoàn bóng đá Bồ Đào Nha và đại diện cho Bồ Đào Nha trên bình diện quốc tế. Bồ Đào Nha có biệt danh là Brazil của châu Âu.
- 1. Tổng quan
- 2. Thành tích quốc tế
- 2.1 Giải vô địch bóng đá thế giới
- 2.2 Giải vô địch bóng đá châu Âu
- 2.3 Cúp Liên đoàn các châu lục
- 2.4 UEFA Nations League
- 2.5 Danh hiệu
- 2.5.1 Giải thưởng khác
- 3. Giải vô địch bóng đá thế giới
- 3.1 World Cup 1966
- 3.2 World Cup 1986
- 3.3 World Cup 2002
- 3.4 World Cup 2006
- 3.5 World Cup 2010
- 4. Giải vô địch bóng đá châu Âu
- 4.1 Euro 1984
- 4.2 Euro 1996
- 4.3 Euro 2000
- 4.4 Euro 2004
- 4.5 Euro 2008
- 4.6 Euro 2016
- 5. Lịch sử áo đấu
- 6. Kết quả gần đây
- 7. Đội hình
- 7.1 Đội hình hiện tại
- 7.2 Triệu tập gần đây
- 7.3 Các cầu thủ khoác áo đội tuyển nhiều nhất
- 7.4 Các cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất
- 8. Kỷ lục cầu thủ
- 9. Các huấn luyện viên giành nhiều chiến thắng nhất
1. Tổng quan
Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha | |
Tên khác | A Seleção |
A Seleção das Quinas | |
Hiệp hội | Liên đoàn bóng đá Bồ Đào Nha |
Federação Portuguesa de Futebol (FPF) | |
Liên đoàn châu lục | UEFA (châu Âu) |
Huấn luyện viên | Roberto Martínez |
Đội trưởng | Cristiano Ronaldo |
Thi đấu nhiều nhất | Cristiano Ronaldo (226) |
Ghi bàn nhiều nhất | Cristiano Ronaldo (143) |
Sân nhà | Sân vận động Quốc gia |
Mã FIFA | POR |
Xếp hạng FIFA | 5 (1/04/2026) |
Cao nhất | 3 (5-6.2010, 10.2012, 4-6.2014) |
Thấp nhất | 43 (8.1998) |
Hạng Elo | 6 (1.8.2020) |
Elo cao nhất | 2 (6.2006) |
Elo thấp nhất | 45 (11.1962) |
Trận quốc tế đầu tiên | |
Tây Ban Nha 3–1 Bồ Đào Nha | |
Trận thắng đậm nhất | |
Portugal 9–0 Luxembourg | |
Trận thua đậm nhất | |
Bồ Đào Nha 0–10 Anh | |
Giải Thế giới | |
Số lần tham dự | 9 (lần đầu vào năm 1966) |
Kết quả tốt nhất | Hạng ba (1966) |
Cúp Liên đoàn các châu lục | |
Số lần tham dự | 1 (lần đầu vào năm 2017) |
Kết quả tốt nhất | Hạng ba (2017) |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | |
Số lần tham dự | 9 (lần đầu vào năm 1984) |
Kết quả tốt nhất | Vô địch (2016) |
UEFA Nations League | |
Số lần tham dự | 2 (lần đầu vào năm 2019) |
Kết quả tốt nhất | Vô địch (2019, 2025) |
Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (tiếng Bồ Đào Nha: Seleção Portuguesa de Futebol) là đội tuyển đại diện cho Bồ Đào Nha trong các giải đấu bóng đá nam quốc tế kể từ năm 1921. Đội tuyển được quản lý bởi Liên đoàn Bóng đá Bồ Đào Nha (FPF), cơ quan điều hành bóng đá tại quốc gia này.
Sân nhà của đội tuyển là Estádio Nacional ở Oeiras, nằm cạnh trung tâm huấn luyện chính và trụ sở của Liên đoàn Bóng đá Bồ Đào Nha (Cidade do Futebol). Tuy nhiên, đội tuyển thường thi đấu các trận sân nhà tại nhiều sân vận động hiện đại khác trên khắp đất nước. Huấn luyện viên trưởng hiện tại là Roberto Martínez, trong khi đội trưởng là Cristiano Ronaldo, người đang nắm giữ kỷ lục về số lần khoác áo và số bàn thắng nhiều nhất trong lịch sử đội tuyển Bồ Đào Nha.
Lần đầu tiên Bồ Đào Nha tham dự một giải đấu lớn là FIFA World Cup 1966. Tại giải đấu này, đội tuyển với ngôi sao Eusébio, chủ nhân Quả bóng vàng châu Âu, đã giành vị trí thứ ba chung cuộc.
Từ những năm 2000, Bồ Đào Nha duy trì chuỗi liên tiếp góp mặt tại mọi vòng chung kết UEFA Euro và FIFA World Cup. Thành tích nổi bật trong giai đoạn này là ngôi á quân Euro 2004 trên sân nhà.
Phần lớn thành công của đội tuyển đến từ cuối thập niên 2010 đến giữa thập niên 2020 dưới thời đội trưởng Cristiano Ronaldo. Trong giai đoạn này, Bồ Đào Nha giành danh hiệu lớn đầu tiên trong lịch sử khi vô địch UEFA Euro 2016. Đội tuyển cũng đăng quang UEFA Nations League năm 2019 khi là nước chủ nhà vòng chung kết đầu tiên của giải đấu và tiếp tục giành chức vô địch lần thứ hai, lập kỷ lục vào năm 2025.
Đội tuyển Bồ Đào Nha thường được biết đến với biệt danh Seleção das Quinas, xuất phát từ biểu tượng trên quốc kỳ của quốc gia này. Bồ Đào Nha cũng có những mối kình địch đáng chú ý với Brazil do mối quan hệ lịch sử và văn hóa gần gũi, với Tây Ban Nha do sự cạnh tranh lâu đời giữa hai quốc gia trên bán đảo Iberia, và với Pháp sau nhiều lần đối đầu quan trọng tại các kỳ Euro và World Cup.
2. Thành tích quốc tế
2.1 Giải vô địch bóng đá thế giới
Năm | Chủ nhà | Vòng | Thứ hạng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB |
1930 | Uruguay | Không tham dự | |||||||
1934 | ý | Không vượt qua vòng loại | |||||||
1938 | Pháp | ||||||||
1950 | Brasil | ||||||||
1954 | Thụy Sĩ | ||||||||
1958 | Thụy Điển | ||||||||
1962 | Chile | ||||||||
1966 | Anh | Hạng ba | 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 8 |
1970 | México | Không vượt qua vòng loại | |||||||
1974 | Đức | ||||||||
1978 | Argentina | ||||||||
1982 | Tây Ban Nha | ||||||||
1986 | México | Vòng bảng | 17 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 |
1990 | Ý | Không vượt qua vòng loại | |||||||
1994 | Hoa Kỳ | ||||||||
1998 | Pháp | ||||||||
2002 | Hàn Quốc, Nhật Bản | Vòng bảng | 21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 |
2006 | Đức | Hạng tư | 4 | 7 | 4 | 1* | 2 | 7 | 5 |
2010 | Cộng hòa Nam Phi | Vòng 16 đội | 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 |
2014 | Brasil | Vòng bảng | 18 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 |
2018 | Nga | Vòng 16 đội | 13 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 |
2022 | Qatar | Tứ kết | 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 6 |
2026 | Canada, México, Hoa Kỳ | ||||||||
| 2030 | Chưa xác định | ||||||||
Tổng cộng | Hạng ba | 9/23 | 35 | 17 | 6 | 12 | 61 | 41 | |
* Hòa bao gồm các trận đấu loại trực tiếp phải quyết định bằng sút phạt đền. Màu tối hơn chỉ chiến thắng, màu bình thường chỉ thất bại.
2.2 Giải vô địch bóng đá châu Âu
Năm | Năm | Vòng | Thứ hạng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB |
1960 | Pháp | Không vượt qua vòng loại | |||||||
1964 | Tây Ban Nha | ||||||||
1968 | Ý | ||||||||
1972 | Bỉ | ||||||||
1976 | Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư | ||||||||
1980 | Ý | ||||||||
1984 | Pháp | Bán kết | 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 |
1988 | Đức | Không vượt qua vòng loại | |||||||
1992 | Thụy Điển | ||||||||
1996 | Anh | Tứ kết | 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 |
2000 | Bỉ Hà Lan | Bán kết | 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 |
2004 | Bồ Đào Nha | Á quân | 2 | 6 | 3 | 1* | 2 | 8 | 6 |
2008 | Áo Thụy Sĩ | Tứ kết | 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 |
2012 | Ba Lan Ukraina | Bán kết | 3 | 5 | 3 | 1* | 1 | 6 | 4 |
2016 | Pháp | Vô địch | 1 | 7 | 3 | 4 | 0 | 9 | 5 |
| 2020 | Liên Minh châu Âu | Vòng 16 | 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 |
| 2024 | Đức | Tứ kết | 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 |
2028 |
| Chưa xác định | |||||||
Tổng cộng | 1 lần vô địch | 9/19 | 44 | 21 | 12 | 11 | 61 | 41 | |
* Hòa bao gồm các trận đấu loại trực tiếp phải quyết định bằng sút phạt đền. Màu tối hơn chỉ chiến thắng, màu bình thường chỉ thất bại.
2.3 Cúp Liên đoàn các châu lục
Năm | Chủ nhà | Vòng | Thứ hạng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB |
1992 | Ả Rập Xê Út | Không giành quyền tham dự | |||||||
1995 | Ả Rập Xê Út | ||||||||
1997 | Ả Rập Xê Út | ||||||||
1999 | México | ||||||||
2001 | Hàn Quốc, Nhật Bản | ||||||||
2003 | Pháp | ||||||||
2005 | Đức | ||||||||
2009 | Cộng hòa Nam Phi | ||||||||
2013 | Brasil | ||||||||
2017 | Nga | Hạng ba | 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 |
Tổng cộng | 1/10 | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | ||
* Hòa bao gồm các trận đấu loại trực tiếp phải quyết định bằng sút phạt đền. Màu tối hơn chỉ chiến thắng, màu bình thường chỉ thất bại.
2.4 UEFA Nations League
Năm | Thành tích | Pos | Pld | W | D* | L | GF | GA |
2018-19 | Vô địch | 1st | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 |
| 2020-21 | 5th | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | |
| 2022-23 | 6th | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 3 | |
| 2024-25 | Vô địch | 1st | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 11 |
Tổng cộng | 2/4 | 28 | 17 | 7 | 4 | 54 | 22 | |
2.5 Danh hiệu
- Hạng ba: 1966
- Hạng tư: 2006
Vô địch bóng đá châu Âu
- Vô địch: 2016
- Á quân: 2004
- Bán kết: 1984, 2000, 2012
UEFA Nations League
- Vô địch: UEFA Nations League 2018–19, 2025
Confederations Cup
- Hạng ba: 2017
Bóng đá nam tại Olympic
- Hạng tư: 1996
2.5.1 Giải thưởng khác
- Giải phong cách (FIFA World Cup Most Entertaining Team): 2006
3. Giải vô địch bóng đá thế giới
3.1 World Cup 1966
Năm 1966, Bồ Đào Nha khởi đầu thành công ở giải đấu với cả ba chiến thắng ở bảng C trước Hungary, Bulgaria và đương kim vô địch Brasil. Vòng 2 họ đánh bại ngựa ô đến từ châu Á, Bắc Triều Tiên 5–3, trong đó Eusébio ghi liền 4 bàn sau khi đội nhà bị dẫn trước 0–3. Họ vào đến bán kết và chịu thua chủ nhà Anh (sau đó vô địch giải đấu) 1–2. Bồ Đào Nha sau đó đánh bại Liên Xô 2–1 để giành lấy hạng ba, thành tích tốt nhất của họ tại World Cup cho đến nay. Eusébio là Vua phá lưới của giải với 9 bàn thắng.
Eusébio còn tham dự vòng loại các World Cup 1970 và 1974, tuy nhiên Bồ Đào Nha không vượt qua được vòng loại.
3.2 World Cup 1986
Tại vòng loại World Cup 1986, Bồ Đào Nha buộc phải thắng Tây Đức tại Stuttgart ở trận cuối cùng vòng loại mới có thể vào vòng chung kết. Bồ Đào Nha đã thắng 1–0 và trở thành đội bóng đầu tiên đánh bại Tây Đức trên sân nhà của họ trong một trận đấu chính thức. Bồ Đào Nha được kỳ vọng sẽ có một giải đấu thành công do những thành công tại Euro 1984. Tuy nhiên họ đã phải sớm rời giải từ vòng bảng với một trận thắng và 2 trận thua.
3.3 World Cup 2002
Bồ Đào Nha tại World Cup 2002 được hi vọng sẽ nhất bảng D, tuy nhiên đã sớm bị sốc khi bị Mỹ vượt qua với tỉ số 3–2. Sau đó họ thắng Ba Lan 4–0 với Pauleta lập một cú hat-trick. Cần một điểm ở trận cuối cùng nhưng Bồ Đào Nha đã thất bại trước chủ nhà Hàn Quốc 0–1 với hai cầu thủ bị đuổi trong trận này bởi trọng tài người Argentina, Ángel Sánchez, người có những quyết định được cho rằng giúp đỡ chủ nhà.
3.4 World Cup 2006
Đội tuyển Bồ Đào Nha tham dự World Cup 2006 dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên vừa đưa đội tuyển Brasil vô địch World Cup 2002, Luiz Felipe Scolari. Họ dễ dàng nhất bảng D với cả ba chiến thắng trước Angola (1–0), Iran (2–0), và México (2–1).
Bồ Đào Nha vượt qua Hà Lan 1–0 ở vòng 2 trong một trận đấu được coi là bạo lực nhất trong lịch sử World Cup với 16 thẻ vàng và 4 cầu thủ bị truất quyền thi đấu.
Bồ Đào Nha tiếp tục vượt qua Anh trên loạt sút luân lưu, trong trận đấu mà Wayne Rooney bị đuổi khỏi sân một cách gây khá nhiều tranh cãi. Họ tái lập được thành tích vào được bán kết của thời Eusébio 40 năm trước.
Tuy nhiên, Bồ Đào Nha lần lượt thất bại trước Pháp (0–1) ở bán kết và chủ nhà Đức (1–3) ở trận tranh giải ba, không lặp lại được vị trí thứ ba như năm 1966.
Mặc dù chỉ vào tới bán kết, người dân Bồ Đào Nha vẫn tiếp đón đội tuyển của họ như những người hùng khi họ trở về quê nhà. Đội bóng được nhận danh hiệu Đội bóng được mến mộ nhất giải đấu này, giải thưởng được bình chọn qua việc bỏ phiếu của công chúng.
Thế hệ vàng của Bồ Đào Nha như Luís Figo, Rui Costa, Sérgio Conceição... lần lượt giải nghệ khỏi đội tuyển quốc gia sau World Cup 2006. Một thế hệ cầu thủ mới từ đội tuyển U-21 đưa lên như Ricardo Quaresma, João Moutinho, Miguel Veloso, Nani, Manuel Fernandes và đặc biệt là Cristiano Ronaldo đã đưa Bồ Đào Nha lọt vào chung kết Euro 2004 và Euro 2016, là những cầu thủ được kì vọng sẽ đem lại những thành công xán lạn trong tương lai cho đội tuyển quốc gia.
3.5 World Cup 2010
Đội tuyển Bồ Đào Nha tham dự World Cup 2010 với lứa cầu thủ mới từ đội tuyển U-21 đưa lên như Ricardo Quaresma, João Moutinho, Miguel Veloso, Nani, Manuel Fernandes và đặc biệt là Cristiano Ronaldo. Họ vượt qua vòng bảng với ngôi nhì bảng khi hòa Bờ Biển Ngà, Brasil và chiến thắng 7-0 trước Triều Tiên.
Vòng 1/8 họ bị loại bởi nhà vô địch Tây Ban Nha.
3.6 World Cup 2014
Tại World Cup 2014 diễn ra ở Brazil, Bồ Đào Nha nằm ở bảng G cùng Đức, Mỹ và Ghana. Đội tuyển khởi đầu đầy khó khăn khi để thua Đức 0-4 trong trận ra quân. Dù Cristiano Ronaldo ghi bàn trong trận thắng Ghana 2-1 ở lượt cuối, Bồ Đào Nha vẫn bị loại ngay từ vòng bảng do kém Mỹ về hiệu số bàn thắng bại.
3.7 World Cup 2018
Bồ Đào Nha giành vé tham dự World Cup 2018 tại Nga với tư cách nhà vô địch châu Âu. Cristiano Ronaldo tỏa sáng ngay trận mở màn khi lập hat-trick trong trận hòa Tây Ban Nha 3-3. Đội tuyển vượt qua vòng bảng nhưng dừng bước ở vòng 16 đội sau thất bại 1-2 trước Uruguay.
3.8 World Cup 2022
Tại World Cup 2022 ở Qatar, Bồ Đào Nha đứng đầu bảng H với hai chiến thắng trước Ghana và Uruguay. Ở vòng 16 đội, đại diện châu Âu đánh bại Thụy Sĩ 6-1, trong đó Gonçalo Ramos lập hat-trick. Tuy nhiên, đội tuyển đã phải dừng bước ở tứ kết sau thất bại 0-1 trước Maroc.
4. Giải vô địch bóng đá châu Âu
4.1 Euro 1984
Đây là lần đầu tiên Bồ Đào Nha lọt vào vòng chung kết một giải vô địch châu Âu. Ở vòng đấu loại, phải đến trận cuối cùng thắng Liên Xô 1–0 họ mới được tham dự vòng chung kết. Bồ Đào Nha ở bảng B cùng với Tây Ban Nha, Tây Đức và Romania. Hai trận đầu tiên họ đều hoà, 0–0 và 1–1 trước Tây Đức và Tây Ban Nha. Chiến thắng 1-0 trước Romania ở trận cuối vòng bảng đưa họ lên nhì bảng, đủ để lọt vào bán kết.
Ở bán kết Bồ Đào Nha gặp chủ nhà Pháp, một trong những trận đấu kịch tính nhất lịch sử Euro. Pháp mở tỉ số, sau đó gần 1 tiếng Bồ Đào Nha gỡ hoà. 2 hiệp chính kết thúc và 2 đội bước vào hiệp phụ. Ở hiệp phụ thứ nhất 2 đội đều có cơ hội ghi bàn và Bồ Đào Nha dẫn điểm 2–1. Khi 6 phút là kết thúc trận đấu, Pháp gỡ hòa và ghi được bàn thắng quyết định ở phút cuối cùng. Bồ Đào Nha dừng bước ở bán kết.
4.2 Euro 1996
Ở vòng chung kết, Bồ Đào Nha hòa 1–1 với đương kim vô địch Đan Mạch, thắng Thổ Nhĩ Kỳ 1–0 và hạ Croatia 3–0, vào tứ kết với vị trí đầu bảng. Tuy nhiên ở tứ kết họ thất thủ trước đội á quân của giải Cộng hoà Séc 0–1.
4.3 Euro 2000
Giải đấu này là thành công bất ngờ với lứa cầu thủ Thế hệ vàng của Bồ Đào Nha, với thủ lĩnh Luís Figo. Họ lần lượt đánh bại Anh, Romania và Đức để xếp nhất bảng, vượt qua Thổ Nhĩ Kỳ ở tứ kết.
Tại bán kết họ gặp đương kim vô địch thế giới, Pháp. Bồ Đào Nha mở tỉ số. Tuy nhiên, Pháp gỡ hòa, và có bàn thắng vàng ở chấm phạt đền của Zinedine Zidane trong hiệp phụ. Trọng tài người Áo, Gunter Benko đã có quyết định gây tranh cãi sau khi Abel Xavier để bóng chạm tay từ cú sút của Sylvain Wiltord. (Ban đầu Benko chỉ cho Pháp một quả phạt góc, sau đó thay đổi quyết định khi tham khảo ý kiến của trợ lý). Abel Xavier, Nuno Gomes và Paulo Bento đã bị cấm thi đấu quốc tế dài hạn sau khi xô trọng tài để phản đối quyết định đó.
4.4 Euro 2004
![]() |
| Cổ động viên Bồ Đào Nha tại Euro 2004 |
Giải đấu này được tổ chức tại quê hương Bồ Đào Nha. Bồ Đào Nha với tư cách chủ nhà đã vào tận đến chung kết trước khi thua Hy Lạp 0–1 bằng bàn thắng của tiền đạo Angelos Charisteas. Trước đó ở trận khai mạc Hy Lạp cũng vượt qua Bồ Đào Nha 2–1. Đây là lần thứ 2 trong lịch sử trận chung kết lặp lại trận khai mạc, trước đó ở Euro 1988, Liên Xô và Hà Lan cũng đã từng gặp nhau trong cả trận khai mạc và chung kết.
4.5 Euro 2008
Ở vòng loại Bồ Đào Nha nhì bảng A (sau Ba Lan) và vào vòng chung kết được phân vào bảng A cùng chủ nhà Thụy Sĩ, Cộng hòa Séc và Thổ Nhĩ Kỳ. Bồ Đào Nha đã có màn trình diễn ấn tượng ở vòng bảng khi thắng cả hai trận đầu tiên, dẫn đầu bảng và gặp Đức ở tứ kết. Tuy được đánh giá cao hơn ở trận tứ kết nhưng cuối cùng họ đã thất bại 2–3. Sau giải đấu này, huấn luyện viên Felipe Scolari từ giã đội tuyển, chuyển sang huấn luyện cho câu lạc bộ Chelsea.
4.6 Euro 2016
Là một đội bóng không giành được chiến thắng ở các hiệp đấu chính thức trong suốt quá trình vòng bảng Euro 2016 cho đến vòng đấu loại trực tiếp, Bồ Đào Nha dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Fernando Santos đã vào được bán kết gặp xứ Wales và đánh bại họ với tỉ số 2-0 do công lần lượt của Cristiano Ronaldo và Nani. Tại trận chung kết, Bồ Đào Nha gặp chủ nhà Pháp, đội bóng đã loại Đức ở bán kết. Cristiano Ronaldo bị chấn thương ngay ở những phút đầu của trận đấu do tiền đạo của Pháp là Dimitri Payet kèm quá chặt nên để xảy ra chấn thương đầu gối nên CR7 đã được thay ra nghỉ để tiền đạo mang áo số 20 Ricardo Quaresma vào sân. Băng đội trưởng được trao lại cho tiền đạo mang áo số 17 Nani. Nhiều pha bóng nguy hiểm, nhiều những cố gắng mà đội tuyển thi đấu không có Ronaldo bằng lối chơi phòng ngự - phản công, Bồ Đào Nha đã ép Pháp đến hiệp phụ trận đấu và phút thứ 109 thì tiền đạo từ hàng ghế dự bị mang áo số 9 Éder ghi bàn, ấn định tỉ số 1-0 cho Bồ Đào Nha. Bồ Đào Nha, Ronaldo và những người đồng đội đã vô địch Euro 2016 sau 12 năm chờ đợi từ nước mắt, nỗi buồn thua trận của Ronaldo trong trận thua của Bồ Đào Nha trước Hy Lạp với tỉ số 1-0. Sau câu chuyện thần kỳ của Hy Lạp trước chính Bồ Đào Nha năm 2004, cuối cùng họ đã có thể nâng cao chiếc cúp danh giá nhất của châu Âu cấp độ đội tuyển.
4.7 Euro 2020
Euro 2020 được tổ chức vào năm 2021 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Bồ Đào Nha tham dự với tư cách đương kim vô địch châu Âu và vượt qua vòng bảng với vị trí thứ ba. Tuy nhiên, hành trình bảo vệ ngôi vương của họ kết thúc ở vòng 16 đội khi để thua Bỉ với tỷ số 0-1.
4.8 Euro 2024
Tại Euro 2024, Bồ Đào Nha thể hiện phong độ ấn tượng ở vòng bảng khi toàn thắng cả ba trận. Đội tuyển vượt qua Slovenia ở vòng 16 đội sau loạt sút luân lưu. Đến tứ kết, Bồ Đào Nha hòa Pháp sau 120 phút không bàn thắng nhưng thất bại trên chấm luân lưu, qua đó dừng bước ở vòng đấu dành cho tám đội mạnh nhất.
5. UEFA Nations League
5.1 2018-19
Bồ Đào Nha là đội tuyển đầu tiên đăng quang UEFA Nations League. Trên sân nhà, đội bóng của HLV Fernando Santos đánh bại Thụy Sĩ ở bán kết nhờ cú hat-trick của Cristiano Ronaldo trước khi vượt qua Hà Lan 1-0 trong trận chung kết để giành chức vô địch.
5.1 2020-21
Bồ Đào Nha tham dự UEFA Nations League 2020-21 với tư cách đương kim vô địch sau chức vô địch ở mùa giải đầu tiên. Đội tuyển nằm cùng bảng với Pháp, Croatia và Thụy Điển. Dù giành được nhiều kết quả tích cực, trong đó có chiến thắng 3-2 trước Croatia ở lượt trận cuối, Bồ Đào Nha chỉ cán đích ở vị trí thứ hai bảng đấu sau Pháp và không thể giành quyền vào vòng chung kết Nations League.
5.2 2022-23
Tại UEFA Nations League 2022-23, Bồ Đào Nha được xếp vào bảng đấu cùng Tây Ban Nha, Thụy Sĩ và CH Czech. Đội tuyển có khởi đầu thuận lợi với những chiến thắng trước Thụy Sĩ và CH Czech, đồng thời duy trì cuộc cạnh tranh ngôi đầu bảng với Tây Ban Nha. Tuy nhiên, thất bại 0-1 trước Tây Ban Nha ở lượt trận cuối khiến Bồ Đào Nha mất ngôi nhất bảng và lỡ cơ hội góp mặt tại vòng chung kết Nations League 2023.
5.2 2024-25
Bồ Đào Nha tiếp tục khẳng định vị thế tại đấu trường Nations League khi lọt vào vòng chung kết mùa giải 2024-25. Với sự kết hợp giữa các cựu binh như Cristiano Ronaldo cùng thế hệ tài năng mới gồm Bruno Fernandes, Bernardo Silva và Rafael Leão, đội tuyển duy trì vị thế là một trong những ứng cử viên hàng đầu cho các danh hiệu quốc tế.
6. Lịch sử áo đấu
![]() |
7. Đội hình
MỚI NHẤT: Danh sách cầu thủ Bồ Đào Nha
Các cầu thủ khoác áo đội tuyển nhiều nhất
| Hạng | Cầu thủ | Số trận | Bàn thắng | Thời gian thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cristiano Ronaldo | 226 | 143 | 2003–nay |
| 2 | João Moutinho | 146 | 7 | 2005–2022 |
| 3 | Pepe | 141 | 8 | 2007–2024 |
| 4 | Luís Figo | 127 | 32 | 1991–2006 |
| 5 | Nani | 112 | 24 | 2006–2017 |
| 6 | Fernando Couto | 110 | 8 | 1990–2004 |
| 7 | Rui Patrício | 108 | 0 | 2010–2024 |
| 8 | Bernardo Silva | 107 | 14 | 2015–nay |
| 9 | Bruno Alves | 96 | 11 | 2007–2018 |
| 10 | Rui Costa | 94 | 26 | 1993–2004 |
![]() |
| Cristiano Ronaldo là cầu thủ khoác áo đội tuyển Bồ Đào Nha nhiều lần nhất và cũng là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho đội tuyển Bồ Đào Nha với 164 lần ra sân và ghi được 99 bàn thắng. |
Các cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất
| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng | Số trận | Hiệu suất (bàn/trận) | Thời gian thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cristiano Ronaldo | 143 | 226 | 0,63 | 2003–nay |
| 2 | Pauleta | 47 | 88 | 0,53 | 1997–2006 |
| 3 | Eusébio | 41 | 64 | 0,64 | 1961–1973 |
| 4 | Luís Figo | 32 | 127 | 0,25 | 1991–2006 |
| 5 | Nuno Gomes | 29 | 79 | 0,37 | 1996–2011 |
| 6 | Bruno Fernandes | 28 | 87 | 0,32 | 2017–nay |
| 7 | Hélder Postiga | 27 | 71 | 0,38 | 2003–2014 |
| 8 | Rui Costa | 26 | 94 | 0,28 | 1993–2004 |
| 9 | Nani | 24 | 112 | 0,21 | 2006–2017 |
| 10 | João Pinto | 23 | 81 | 0,28 | 1991–2002 |
Trên đường Pitch




