Chủ Nhật, 30/11/2025
Desna

Official Website: www.desna.football

Bảng xếp hạng câu lạc bộ Desna 2025

Xem tất cả BXH
Vị trí trên bảng xếp hạng
VĐQG Ukraine

VĐQG Ukraine (Vòng 14)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1 Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk 139312530
2CherkasyCherkasy14923729
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423
5KryvbasKryvbas13634121
6ZoryaZorya13553420
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120
8Metalist 1925Metalist 192513553420
9KarpatyKarpaty14473119
10Veres RivneVeres Rivne14464-118
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017
12KudrivkaKudrivka14428-1014
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi13319-710
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110
16SC PoltavaSC Poltava13139-216

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay

top-arrow
X