
Ilkay Gundogan
Đội bóng hiện tại: Galatasaray , ĐT Đức
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024/2025 | 33 | 1 | 6 | 1 | 0 | ||
| 2023/2024 | 36 | 5 | 9 | 5 | 0 | ||
| 2022/2023 | 31 | 8 | 4 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | 27 | 8 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2020/2021 | 28 | 13 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | 31 | 2 | 1 | 7 | 0 | ||
| 2018/2019 | 31 | 6 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2017/2018 | 30 | 4 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2017/2018 | Manchester City U23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2016/2017 | 10 | 3 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2015/2016 | 25 | 1 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2014/2015 | 23 | 3 | 4 | 2 | 0 | ||
| 2013/2014 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2012/2013 | 28 | 3 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2011/2012 | 28 | 3 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2010/2011 | Nurnberg | 25 | 5 | 0 | 2 | 0 | |
| 2009/2010 | Nurnberg | 22 | 1 | 0 | 2 | 0 | |
| Tổng | 416 | 68 | 39 | 35 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 23/08/2024 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/07/2023 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/07/2016 | €27.0m | |||
| 01/07/2011 | Nurnberg | €5.5m | ||
| 03/02/2009 | Nurnberg | €850k | ||
| 01/07/2005 | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 21/10/2025 | N/A | Chấn thương bắp chân |
| 21/10/2025 | 21/11/2025 | Chấn thương bắp chân |
| 17/08/2024 | 23/08/2024 | Chấn thương đầu |
| 10/09/2023 | 15/09/2023 | Contusion |
| 29/11/2021 | 03/12/2021 | Chấn thương chưa xác định |
| 20/09/2021 | 15/10/2021 | Chấn thương đùi |
| 18/08/2021 | 20/08/2021 | Chấn thương cánh tay |
| 21/06/2021 | 22/06/2021 | Chấn thương bắp chân |
| 28/05/2021 | 28/05/2021 | Chấn thương đùi |
| 19/05/2021 | 22/05/2021 | Chấn thương đầu gối |
Trên đường Pitch
