Chủ Nhật, 18/01/2026
Serie A
Serie A
Quốc gia: Serie A
Official Website: www.legaseriea.it
Trận đấu: 204/380 đã chơi

Phong độ giải Serie A 2025-2026

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
121161444172749T T H T T2.3352%43%5%1.529.6276%57%2.90
220127133161743T T H H T2.1545%55%5%1.609.4070%50%2.45
321134431171443T H H H T2.0543%43%24%1.338.2462%43%2.29
420130724121239B T B T T1.9545%25%30%2.008.4045%25%1.80
521116432171539T T H T T1.8638%48%24%1.339.6771%38%2.33
62097428161234T T T H B1.7045%40%30%2.457.7570%35%2.20
7218852620632B T T T H1.5233%52%19%1.339.8176%29%2.19
8208662922730H B B H T1.5030%50%25%2.109.1075%45%2.55
9207762116528H H B H T1.4050%20%45%2.657.5055%20%1.85
10217592233-1126H B T H B1.2419%57%24%1.868.7676%48%2.62
11206592132-1123T B T B B1.1540%45%30%1.808.6065%60%2.65
122165102328-523H H B B B1.1019%48%38%2.248.1471%48%2.43
13205782028-822H B B H B1.1025%50%40%2.159.7070%40%2.40
14205781422-822T H B T H1.1030%40%50%1.857.9560%30%1.80
15215792230-822H T B H B1.0519%52%33%2.388.9076%48%2.48
16204792229-719B B H H T0.9515%65%30%2.158.7080%60%2.55
172045111328-1517B H B B B0.8530%35%50%2.1510.1560%35%2.05
182028102131-1014T B T H H0.7015%65%30%2.459.4075%55%2.60
192111191631-1514B H B H H0.6719%43%52%2.198.9062%38%2.24
202027111734-1713B B H B B0.6515%55%45%2.458.3075%60%2.55

Dự vòng bảng Champions League

Dự vòng bảng Europa League

Dự vòng loại Europa Conference League

Xuống hạng Serie B

Thuật ngữ

CS: Bảng các đội có số trận không để thủng lưới nhiều nhất. Số liệu thống kê chỉ được lấy từ các giải đấu.

* Đội phải chơi tối thiểu 7 trận trước khi đủ điều kiện tham gia bảng CS này.

BTTS: Danh sách các đội có số trận cả hai đội ghi bàn nhiều nhất. Số liệu thống kê từ Giải đấu trong nước.

FTS: Những trận đấu mà đội bóng này không được ghi bàn nào.

Phong độ 5 trận cuối giải Serie A

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận gần nhấtTBFTSBTTSTrên 2.5
154101321113T T H T T2.600%40%60%
2541093613T T H T T2.600%40%40%
3532093611T T H H T2.200%60%40%
4531194510T T T H B2.000%40%60%
5531162410B T T T H2.0020%20%0%
653028449B T B T T1.8020%40%40%
752307439T H H H T1.8020%40%40%
852219548T B T H H1.6020%60%40%
952214408T H B T H1.6040%40%20%
1052036606T B T B B1.2020%40%60%
11513145-16H H B H T1.2040%40%20%
1251226605B B H H T1.0020%60%40%
13512256-15H B T H B1.0040%60%40%
14512269-35H B B H T1.0020%80%40%
15512269-35H T B H B1.0040%60%80%
16503249-53B H B H H0.6040%60%40%
17502328-62H H B B B0.4060%40%20%
185023210-82H B B H B0.4080%20%40%
19501429-71B H B B B0.2060%40%40%
205014412-81B B H B B0.2060%40%80%

Phong độ sân nhà giải Serie A

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
1118122781925B T T H T2.2745%9%45%73%
210730178924T T H H T2.4040%20%60%60%
3106402081222H T T H T2.2040%20%60%50%
410703135821T B T T T2.1050%30%20%20%
510631169721T T H T H2.1040%0%60%60%
610541147719H T T H B1.9050%10%50%20%
711542149519T T B T T1.7336%27%45%27%
810442159616T H H B H1.6050%30%30%30%
99423118314T B B H B1.5644%33%33%33%
10113441116-513B T H H B1.1818%27%55%45%
11103251114-311H T B H B1.1010%40%50%50%
12103251118-711B B T B B1.1030%20%60%70%
1392431113-210B B T B H1.1122%22%67%44%
1411245913-410T B B H T0.9127%55%36%45%
15102351415-19H B T T H0.9010%10%80%60%
1692341013-39B H T H B1.0022%33%44%33%
1710235713-69H B B T B0.9020%50%40%30%
1811236715-89T T B B B0.8227%55%36%45%
1911146211-97B B B B H0.6436%82%9%9%
20101361016-66B T B B B0.6010%40%60%60%

Phong độ sân khách giải Serie A

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
110802179824T T T T T2.4060%0%40%40%
2106401771022T T T H T2.2050%10%50%40%
311614149519T B T T H1.7345%27%27%27%
410604117418T B B B T1.8040%30%30%30%
510523128417H B T T T1.7040%20%40%30%
6114431814416T H B H T1.4518%18%64%55%
710433149515T B B T T1.5040%50%30%50%
8103431211113B B T T H1.3030%10%60%30%
91034379-213T T H T H1.3040%50%40%30%
10104151117-613B T B B T1.3020%20%60%50%
111033467-112B B T H T1.2050%60%10%10%
12113351214-212B H H B B1.0927%36%45%45%
13103341014-412H B T T B1.2050%40%30%50%
1411335915-612T B H B B1.0927%55%36%36%
15112451117-610B B T H B0.919%36%64%64%
1692341316-39T H T B H1.000%0%100%78%
179225613-78T B B H B0.8933%44%33%22%
18100731420-67H B H H H0.700%20%80%70%
1910145718-117H B T B H0.7020%50%50%60%
2010055716-95H B B B H0.5020%50%50%50%
top-arrow
X