Chủ Nhật, 18/01/2026
Premier League
Ngoại hạng Anh
Quốc gia: Anh
Official Website: premierleague.com
Trận đấu: 217/380 đã chơi

Phong độ giải Ngoại hạng Anh 2025-2026

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
122155240142650T T T H H2.2750%45%14%1.328.6868%45%2.45
222134545212443T H H H B1.9541%45%18%1.689.1886%59%3.00
32113443324943T T B T H2.0529%57%29%1.579.6771%62%2.71
42210663329436T T H H H1.6433%57%19%1.719.5281%57%2.76
5229853832635T H H H T1.5914%73%14%1.419.3286%59%3.18
62297636241234B H H B T1.5541%59%9%2.7710.2786%59%2.73
72210393530533T H T T B1.5023%55%27%1.959.8286%55%2.95
8228952323033H H H B T1.5032%45%36%2.188.5073%36%2.09
9219573227532H B T T T1.5229%62%24%1.4811.5771%62%2.81
10229493031-131T T H T B1.4124%57%19%2.2910.0071%48%2.71
11217863128329H B H T H1.3824%67%19%2.629.0590%52%2.81
12218582325-229B H T B H1.3838%38%33%2.059.4871%33%2.29
13227782325-228B H B H B1.2736%45%36%1.868.9568%45%2.18
14227693129227T H H B B1.2332%55%18%2.8210.5082%64%2.73
15216873440-626H B H B T1.2424%67%19%2.4310.1476%67%3.52
16226793037-725H H H B T1.1418%64%27%1.418.1877%59%3.05
172264122134-1322B B B T H1.0018%36%50%1.559.9582%55%2.50
182245132444-2017B H B B T0.775%59%36%1.7711.5995%68%3.09
192235142342-1914H B B H H0.6414%59%32%1.739.5986%50%2.95
202114161541-267B B H T H0.335%48%48%2.249.3381%48%2.67

Dự vòng bảng Champions League

Dự vòng bảng Europa League

Xuống hạng Championship

Thuật ngữ

CS: Bảng các đội có số trận không để thủng lưới nhiều nhất. Số liệu thống kê chỉ được lấy từ các giải đấu.

* Đội phải chơi tối thiểu 7 trận trước khi đủ điều kiện tham gia bảng CS này.

BTTS: Danh sách các đội có số trận cả hai đội ghi bàn nhiều nhất. Số liệu thống kê từ Giải đấu trong nước.

FTS: Những trận đấu mà đội bóng này không được ghi bàn nào.

Phong độ 5 trận cuối giải Ngoại hạng Anh

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận gần nhấtTBFTSBTTSTrên 2.5
1532094511T T T H H2.2040%60%60%
25311115610T H T T B2.0040%40%60%
35311117410H B T T T2.0020%60%60%
4531153210T T H T B2.0020%40%20%
5531187110T T B T H2.0020%80%80%
652307439T H H H T1.800%60%20%
752305329T T H H H1.8040%60%40%
851316516H B H T H1.2020%60%40%
951316606H H H B T1.2020%60%20%
10513145-16T H H H B1.2040%60%20%
11513146-26H H H B T1.2040%60%40%
1251227705B H H B T1.000%80%60%
1351226605B B H T H1.0020%60%40%
14512256-15B H T B H1.0040%40%20%
15512256-15T H H B B1.0020%60%40%
165122912-35H B H B T1.000%100%80%
17511348-44B B B T H0.8040%60%60%
18511359-44B H B B T0.8040%60%80%
19503248-43H B B H H0.6040%60%40%
20502326-42B H B H B0.4060%40%20%

Phong độ sân nhà giải Ngoại hạng Anh

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
1119202652129T T T T H2.6455%9%45%55%
2118212781926T T T H H2.3645%9%45%64%
3108111881025T T T T T2.5040%20%50%70%
41173123101324T H T H T2.1827%18%64%64%
511650189923T T H H T2.0936%9%64%45%
6117222215723H T H T T2.0927%0%73%73%
7116322013721H H T H T1.9127%18%55%36%
8116321611521H T T H H1.9136%18%55%45%
9105411811719T B H H T1.9030%10%70%60%
10106131711619T B B T T1.9040%10%50%50%
11115421913619T H T H T1.7327%9%73%64%
12115421611519B H H B T1.7336%27%55%45%
13115331711618H T B H T1.6445%9%55%55%
14114341415-115B T B B H1.3636%27%45%45%
15112631012-212B B B H H1.0936%45%45%36%
16113261217-511B T B B H1.0018%55%36%64%
17112361314-19B T B H B0.8218%18%64%55%
18112361015-59B B H B H0.8227%45%36%27%
19112181325-127B B B H B0.640%36%64%73%
20101181023-134B B B B T0.4010%40%50%60%

Phong độ sân khách giải Ngoại hạng Anh

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
111632149521H B T T H1.9145%18%45%36%
2115331815318H B T H B1.6445%18%45%73%
3115331516-118T T T B H1.6418%36%64%55%
4115241813517T T T H B1.5536%27%45%55%
5114431913616B H H H B1.4536%9%64%64%
6115151313016T T B B B1.4536%27%45%55%
7104241516-114B T H T H1.4030%20%60%70%
8113531819-114T T B H H1.270%9%91%82%
910424910-114T T B H T1.4040%40%30%20%
10113261118-711T T T H B1.009%27%64%45%
1111326917-811T B B B T1.0018%45%36%45%
12112451317-410T B B H H0.9118%27%64%45%
13112451119-810H H B B T0.919%36%55%64%
1411245514-910H B H H B0.9127%64%27%27%
15102351012-29B T B B T0.9030%50%50%50%
16113081220-89B B T T B0.8218%36%45%45%
17101451829-117B B H B H0.7010%10%80%90%
18111371124-136B H H H B0.559%45%55%55%
19111281327-145B B H B H0.450%18%82%73%
2011038518-133B B B H H0.270%55%45%36%
top-arrow
X