Chủ Nhật, 18/01/2026
Ligue 1
Ligue 1
Quốc gia: Pháp
Official Website: ligue1.com
Trận đấu: 158/306 đã chơi

Phong độ giải Ligue 1 2025-2026

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
118141332131943T T T T T2.3939%44%22%2.1110.2278%61%2.50
218133240152542B T T T T2.3350%39%11%1.069.1172%50%3.06
318103536171933T H B T B1.8338%38%25%2.318.5662%56%2.94
41810263325832T T T B B1.7828%39%33%2.6110.0072%44%3.22
5179352517830H T B T T1.7653%41%18%2.4110.8853%53%2.47
6178632924530T T B T T1.7629%59%18%2.0010.1276%65%3.12
7187562923626B H T T B1.4433%44%28%2.399.5667%56%2.89
8177372621524B B B H H1.4141%47%18%2.417.4165%53%2.76
9186571820-223T B T T B1.2829%41%29%1.479.0665%29%2.24
10187292833-523T B B B B1.2811%67%22%2.618.8367%61%3.39
11176472327-422T T T B T1.2929%47%35%2.069.6576%59%2.94
12185762330-722T T H H T1.2217%56%33%1.898.1183%44%2.94
13174671523-818B B H B T1.0629%47%41%1.718.4753%41%2.24
141853102135-1418B B B B H1.0012%65%24%2.2410.5976%53%2.94
15174492231-916B H H B B0.9418%65%24%1.829.5976%59%3.12
16173591628-1214H B B B T0.8218%47%41%1.889.7171%41%2.59
171833121428-1412H H T B B0.6717%39%50%2.619.5061%39%2.33
181733111838-2012B B B B H0.7118%53%35%1.719.2982%59%3.29

Dự vòng bảng Champions League

Vòng loại Champions League

Dự vòng bảng Europa League

Dự vòng loại Europa Conference League

Tranh suất trụ hạng

Xuống hạng Ligue 2

Thuật ngữ

CS: Bảng các đội có số trận không để thủng lưới nhiều nhất. Số liệu thống kê chỉ được lấy từ các giải đấu.

* Đội phải chơi tối thiểu 7 trận trước khi đủ điều kiện tham gia bảng CS này.

BTTS: Danh sách các đội có số trận cả hai đội ghi bàn nhiều nhất. Số liệu thống kê từ Giải đấu trong nước.

FTS: Những trận đấu mà đội bóng này không được ghi bàn nào.

Phong độ 5 trận cuối giải Ligue 1

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận gần nhấtTBFTSBTTSTrên 2.5
15500102815T T T T T3.000%40%60%
25401134912B T T T T2.4020%40%80%
35401107312T T B T T2.4020%40%60%
4540196312T T T B T2.400%60%60%
5532083511T T H H T2.2020%60%40%
6531172510H T B T T2.0040%20%40%
753028539T B T T B1.800%60%60%
8530268-29T T T B B1.8040%20%40%
952126517T H B T B1.4040%20%40%
1052126607B H T T B1.4040%20%60%
11512278-15H H T B B1.0040%60%40%
12511326-44B B H B T0.8080%20%40%
135113510-54H B B B T0.8020%60%60%
14510438-53T B B B B0.6040%40%40%
15502325-32B B B H H0.4060%40%20%
165023410-62B H H B B0.4040%60%60%
175014611-51B B B B H0.2020%80%60%
18501439-61B B B B H0.2040%60%40%

Phong độ sân nhà giải Ligue 1

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
198102241825T T T T T2.7878%0%22%56%
287011641221T T T T T2.6250%12%38%62%
3962124101420H T H T B2.2244%11%44%67%
49612168819T T T T B2.1133%22%44%33%
58602146818B T B T T2.2562%0%38%62%
685211881017H B T T T2.1225%12%75%75%
785121441016T T T B H2.0075%12%25%50%
894411815316H H T T H1.7822%0%78%56%
9105141818016B B T B B1.6020%10%70%70%
1094321411315B H T T T1.6744%33%44%56%
118422127514H T T B T1.7538%12%50%25%
128422117414H T T B H1.7525%25%50%25%
139342119213T H B H T1.4422%22%67%44%
1493331414012H H B T B1.3344%33%33%56%
1593151011-110B B H T B1.1133%33%44%44%
1682241215-38B H B H B1.0012%25%62%62%
178224710-38B T T B B1.0025%50%38%38%
188125815-75B B B H B0.6212%38%50%38%

Phong độ sân khách giải Ligue 1

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
19612159619B T T T T2.1122%33%56%67%
295221811717T H T B T1.8922%22%56%44%
394141717013B B T T B1.4422%44%33%56%
493421116-513H T T B T1.4433%22%44%56%
593331111012H H H B T1.3344%33%44%44%
68323108211T B H H T1.3825%25%50%50%
773047619T T B T B1.2929%43%29%43%
89234813-59T H B B T1.0022%44%44%44%
992251217-58B B B B H0.8911%22%67%56%
1092251016-68B T B H B0.8922%22%67%56%
119225613-78H B T T B0.8922%44%33%33%
1282151015-57H T B B B0.880%38%62%50%
138215916-77H B B T B0.8812%38%50%62%
149135515-106B B H H T0.6711%67%33%33%
158125414-105B T H B B0.6238%62%25%38%
168116818-104T B B B B0.500%25%75%75%
1791171128-174B T B B H0.4411%22%67%78%
188026416-122H B B H B0.250%62%38%38%
top-arrow
X