Chủ Nhật, 18/01/2026
La Liga
La Liga
Quốc gia: TBN
Official Website: www.laliga.com
Trận đấu: 195/380 đã chơi

Phong độ giải La Liga 2025-2026

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
119161253203349T T T T T2.5837%63%0%1.3211.68100%79%3.84
220153243172648B T T T T2.4045%50%10%1.809.5585%60%3.00
319132437191841T B T T B2.1633%50%17%2.568.3994%50%2.89
419115334171738B B T T H2.0037%58%5%1.9510.1184%42%2.68
52010462322134T T B H B1.7035%45%25%2.059.1070%40%2.25
6208843325832H T B H T1.6035%60%10%2.0510.0090%45%2.90
7197842520529T T H T T1.5326%63%16%1.898.5879%26%2.37
82073101928-924T B B H B1.2025%40%40%2.659.5565%40%2.35
9206682034-1424T B T T T1.2020%55%30%2.659.1085%55%2.70
10195862524123T B T B H1.2126%63%16%1.957.6879%47%2.58
112064102124-322B T H B T1.1025%40%40%2.707.8065%35%2.25
12195771622-622B H B H T1.1633%39%44%3.0011.1756%28%1.89
13195682427-321B B H H T1.115%79%16%2.1110.1679%53%2.68
14205692430-621T H B B T1.0515%70%20%2.309.8080%60%2.70
151963101525-1021B B B H B1.1121%37%42%2.848.7968%37%2.11
161962112430-620H T B B B1.0521%53%26%3.169.5884%63%2.84
171954101624-819T B B H B1.0016%53%37%2.429.7958%42%2.11
18193881831-1317H B H B H0.8917%61%28%1.8310.1189%44%2.67
191935112132-1114B H T H B0.7417%56%28%2.3310.39100%50%2.89
202027111131-2013B H H H B0.6525%30%65%2.809.9065%30%2.10

Dự vòng bảng Champions League

Dự vòng bảng Europa League

Dự vòng loại Europa Conference League

Xuống hạng LaLiga2

Thuật ngữ

CS: Bảng các đội có số trận không để thủng lưới nhiều nhất. Số liệu thống kê chỉ được lấy từ các giải đấu.

* Đội phải chơi tối thiểu 7 trận trước khi đủ điều kiện tham gia bảng CS này.

BTTS: Danh sách các đội có số trận cả hai đội ghi bàn nhiều nhất. Số liệu thống kê từ Giải đấu trong nước.

FTS: Những trận đấu mà đội bóng này không được ghi bàn nào.

Phong độ 5 trận cuối giải La Liga

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận gần nhấtTBFTSBTTSTrên 2.5
155001441015T T T T T3.000%40%40%
2541091813T T H T T2.6020%20%20%
35401114712B T T T T2.4020%40%40%
4540175212T B T T T2.4020%40%60%
553028629T B T T B1.8040%40%40%
652218628H T B H T1.6020%40%40%
7521210737T B T B H1.400%60%80%
852127617B B T T H1.4020%60%60%
952127617B T H B T1.4040%40%40%
1052129817T H B B T1.400%100%80%
11521246-27T T B H B1.4040%40%20%
12512256-15B B H H T1.0020%80%40%
13512256-15B H T H B1.0040%40%20%
14512237-45B H B H T1.0060%40%40%
15511357-24H T B B B0.8060%20%40%
16511358-34T B B H B0.8020%60%40%
17511349-54T B B H B0.8020%60%60%
18503259-43H B H B H0.600%100%40%
19503249-53B H H H B0.6040%60%40%
205014210-81B B B H B0.2060%40%40%

Phong độ sân nhà giải La Liga

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
199002852327T T T T T3.0044%0%56%89%
2109012361727T B T T T2.7050%10%40%50%
398102271525T T T T T2.7844%0%56%56%
497111971222H T T B T2.4444%11%44%56%
5106221811720B T T H T2.0040%0%60%50%
6106132011919T H B T T1.9050%10%40%50%
710541178919H H T T B1.9050%10%50%50%
8116141314-119B T T B B1.7327%27%45%45%
9104421413116T H T B T1.6020%10%70%50%
10105141011-116B T B T B1.6030%30%40%40%
11104331210215T B T B H1.5020%20%70%50%
12926176112H H H H T1.3333%33%56%11%
1310334917-812H T H B T1.2030%40%40%50%
149252119211B H H H H1.2222%11%67%22%
15102531313011H B B T T1.1010%20%70%20%
16932488011T B T B B1.2222%33%44%22%
1793241314-111T T B B H1.2211%11%78%67%
18103161416-210T B T B B1.0020%30%50%70%
1910154311-88H H H H H0.8050%70%20%20%
208035818-103B B B H H0.380%25%75%62%

Phong độ sân khách giải La Liga

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
11071225151022B T T T T2.2030%0%70%70%
2106312011921H H H T T2.1040%10%60%70%
39531127518T T T H T2.0044%11%56%33%
495131412216T T T T B1.7822%22%56%44%
59432108215B T T T H1.6744%22%44%33%
6103431210213T B B T H1.3030%10%60%30%
7102711314-113H T H B H1.3020%10%80%40%
8103341117-612H B T T T1.2010%20%70%60%
9103251313011H B B T B1.1030%30%40%40%
10102441113-210H T B H T1.000%20%80%40%
119315912-310T T H B B1.1133%56%22%44%
1293151014-410B B B H B1.1122%22%56%56%
1310316717-1010T B B B H1.0020%50%30%50%
1410226917-88B T B H B0.8020%50%40%40%
15101271017-75B B H H B0.5010%30%70%70%
1610127820-125B B B H B0.500%60%40%40%
179045816-84B B B B H0.440%22%78%44%
189117414-104B B B B B0.4411%56%33%33%
199036622-163H B H B B0.3311%44%56%67%
2010028313-102H B H B B0.2010%80%20%20%
top-arrow
X