Chủ Nhật, 31/08/2025
La Liga
La Liga
TBN
Trận đấu: 27/380 đã chơi

Phong độ giải La Liga 2025-2026

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
133006159T T T3.0033%0%1.338.6767%67%2.33
222007076T T3.000%0%1.0010.00100%50%3.50
322006246T T3.0050%0%1.0010.00100%100%4.00
422004226T T3.0050%0%0.0010.0050%50%3.00
532014406T T B2.0033%33%1.3311.33100%67%2.67
631204225H H T1.6767%0%1.337.33100%0%2.00
731203215H T H1.6767%0%1.678.6767%0%1.67
831114224H B T1.3333%33%2.0012.0067%33%2.00
921104314T H2.00100%0%2.505.50100%100%3.50
1031113304T B H1.3367%33%1.678.6767%33%2.00
1121013213T B1.5050%50%2.507.5050%50%2.50
1231025503B B T1.0067%0%1.6710.67100%67%3.33
1321011103B T1.500%50%2.007.000%0%1.00
14310215-43B B T1.000%67%2.3310.6767%33%2.00
15302134-12B H H0.67100%0%2.007.67100%33%2.33
16302134-12H H B0.6767%33%1.6711.0067%33%2.33
17302124-22B H H0.6767%33%2.3311.00100%0%2.00
18301226-41B H B0.3367%33%3.338.33100%67%2.67
19300337-40B B B0.0067%33%2.009.33100%67%3.33
203003110-90B B B0.0033%67%1.339.33100%67%3.67

Dự vòng bảng Champions League

Dự vòng bảng Europa League

Dự vòng loại Europa Conference League

Xuống hạng LaLiga2

Thuật ngữ

CS: Bảng các đội có số trận không để thủng lưới nhiều nhất. Số liệu thống kê chỉ được lấy từ các giải đấu.

* Đội phải chơi tối thiểu 7 trận trước khi đủ điều kiện tham gia bảng CS này.

BTTS: Danh sách các đội có số trận cả hai đội ghi bàn nhiều nhất. Số liệu thống kê từ Giải đấu trong nước.

FTS: Những trận đấu mà đội bóng này không được ghi bàn nào.

Phong độ 5 trận cuối giải La Liga

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận gần nhấtTBFTSBTTSTrên 2.5
133006159T T T3.000%33%67%
222007076T T3.000%0%50%
322006246T T3.000%50%100%
422004226T T3.000%50%50%
532014406T T B2.0033%33%67%
631204225H H T1.670%67%0%
731203215H T H1.670%67%0%
831114224H B T1.3333%33%33%
921104314T H2.000%100%100%
1031113304T B H1.3333%67%33%
1121013213T B1.5050%50%50%
1231025503B B T1.000%67%67%
1321011103B T1.5050%0%0%
14310215-43B B T1.0067%0%33%
15302134-12B H H0.670%100%33%
16302134-12H H B0.6733%67%33%
17302124-22B H H0.6733%67%0%
18301226-41B H B0.3333%67%67%
19300337-40B B B0.0033%67%67%
203003110-90B B B0.0067%33%67%

Phong độ sân nhà giải La Liga

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
122007076T T3.00100%0%0%50%
222003126T T3.0050%0%50%50%
322004226T T3.0050%0%50%50%
421104134H T2.0050%0%50%50%
521103124H T2.0050%0%50%0%
621103214T H2.000%0%100%50%
711001013T3.00100%0%0%0%
811002113T3.000%0%100%100%
911001013T3.00100%0%0%0%
10210113-23B T1.5050%50%0%50%
1110101101H1.000%0%100%0%
1210102201H1.000%0%100%100%
13201113-21B H0.500%50%50%0%
14201114-31B H0.500%50%50%50%
1500000000T T0.000%0%0%0%
1600000000T T B0.000%0%0%0%
1700000000T B0.000%0%0%0%
18100112-10B0.000%0%100%100%
19100123-10B0.000%0%100%100%
20200215-40B B0.000%50%50%50%

Phong độ sân khách giải La Liga

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
122006246T T3.0050%0%50%100%
232014406T T B2.0033%33%33%67%
311003033T3.00100%0%0%100%
421013213T B1.500%50%50%50%
521014313B T1.5050%0%50%50%
620202202H H1.000%0%100%0%
710101101H1.000%0%100%0%
810102201H1.000%0%100%100%
910101101H1.000%0%100%0%
10201123-11B H0.500%0%100%50%
11201112-11H B0.500%50%50%0%
1200000000T T0.000%0%0%0%
1300000000T T0.000%0%0%0%
14100101-10B0.000%100%0%0%
15100101-10B0.000%100%0%0%
16100101-10B0.000%100%0%0%
17100112-10B0.000%0%100%100%
18100102-20B0.000%100%0%0%
19200214-30B B0.000%50%50%50%
20100105-50B0.000%100%0%100%
top-arrow
X