Chủ Nhật, 18/01/2026
Bundesliga
Bundesliga
Quốc gia: Đức
Official Website: www.bundesliga.com
Trận đấu: 157/306 đã chơi

Phong độ giải Bundesliga 2025-2026

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
118162071145750H T T T T2.7844%56%0%1.729.22100%100%4.72
218116135171839H T H T T2.1750%50%0%2.069.7283%44%2.89
317103435211433B T H T T1.9425%62%19%1.8810.0681%69%3.38
41710253324932T B B T B1.8847%47%12%1.4710.5382%59%3.35
51710253225732B T H T T1.8835%59%12%2.009.8282%76%3.35
6179263425929B T T B B1.7124%59%18%2.299.5394%65%3.47
7187653839-127T H H B H1.5017%72%11%1.727.8389%67%4.28
8176562729-223B H T T B1.3524%65%24%1.827.5988%65%3.29
9176562326-323B T T H H1.3524%59%29%2.299.2471%59%2.88
10185582730-320B B H B T1.1111%72%17%1.7210.3978%56%3.17
11185582329-620B B T B H1.1144%33%44%1.399.4467%56%2.89
12185492738-1119T B B T H1.066%78%17%1.9411.3983%67%3.61
13174672134-1318B B H B H1.0624%47%35%2.539.5982%65%3.24
14174581727-1017T B H B H1.0024%53%41%2.128.1271%53%2.59
151743101833-1515T B H B H0.8818%53%35%2.768.7176%59%3.00
161834111739-2213B B H B H0.720%67%33%1.839.5094%72%3.11
171826101831-1312H H H T B0.676%53%47%2.538.9471%53%2.76
181733111631-1512H T H B B0.7112%53%41%1.659.8282%59%2.76

Dự vòng bảng Champions League

Dự vòng bảng Europa League

Dự vòng loại Europa Conference League

Tranh suất trụ hạng

Xuống hạng 2 Bundesliga

Thuật ngữ

CS: Bảng các đội có số trận không để thủng lưới nhiều nhất. Số liệu thống kê chỉ được lấy từ các giải đấu.

* Đội phải chơi tối thiểu 7 trận trước khi đủ điều kiện tham gia bảng CS này.

BTTS: Danh sách các đội có số trận cả hai đội ghi bàn nhiều nhất. Số liệu thống kê từ Giải đấu trong nước.

FTS: Những trận đấu mà đội bóng này không được ghi bàn nào.

Phong độ 5 trận cuối giải Bundesliga

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận gần nhấtTBFTSBTTSTrên 2.5
154102251713H T T T T2.600%80%100%
25320126611H T H T T2.200%60%60%
35311104610B T H T T2.0040%40%40%
45311118310B T H T T2.0040%40%80%
552218718B T T H H1.600%80%60%
6521289-17B H T T B1.4020%80%60%
752121015-57T B B T H1.400%100%80%
85203111106T B B T B1.200%60%80%
95131101006T H H B H1.200%80%60%
1051317706H H H T B1.2020%80%80%
11520368-26B T T B B1.2040%40%40%
12512267-15H T H B B1.0020%80%60%
13512269-35T B H B H1.0020%80%60%
14512236-35T B H B H1.0060%20%20%
15511359-44B B H B T0.8040%60%60%
165113610-44B B T B H0.8040%40%60%
175023511-62B B H B H0.4020%80%80%
185023513-82B B H B H0.4060%40%80%

Phong độ sân nhà giải Bundesliga

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
198103973225T T T H T2.7844%0%56%100%
297201961323H T T T T2.5667%0%33%44%
3970222111121T T B T B2.3344%0%56%67%
486111210219T T B H T2.3850%25%38%50%
596032112918T T T T T2.0022%11%67%78%
695131910916T T B T B1.7844%0%56%56%
784311610615H T T H T1.8812%0%88%75%
89432139415H T T H H1.6722%33%56%44%
984221512314T T H T H1.7538%12%50%50%
1093421513213H H B T H1.4422%22%78%78%
1183321115-412T T H B H1.5025%25%50%62%
1293241715211B H B B T1.220%11%89%67%
1393241016-611B T T H H1.2233%33%44%44%
1492341217-59B T H B T1.0044%56%33%67%
15102351621-59B T B T H0.900%20%80%70%
1692341019-99H B T B H1.000%33%67%78%
177214815-77B B B B T1.000%43%57%86%
188125611-55B H B H T0.6212%62%38%25%

Phong độ sân khách giải Bundesliga

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
198103272525H T T T T2.7844%0%56%100%
294411611516T H T H H1.7833%0%67%44%
37421138514H T T B H2.0029%29%57%57%
494142015513B H B T T1.4422%0%78%100%
584131515013B T B T B1.620%38%62%75%
6103432327-413T B H B H1.300%10%90%80%
793241112-111T T B B H1.2244%33%33%44%
883231113-211H T B H B1.3850%25%38%50%
98314813-510B T B T H1.2525%38%38%38%
1083141117-610T B H T B1.2512%12%75%62%
1192341015-59B B H B H1.0022%22%56%44%
1292251119-88H B B T B0.8933%44%44%56%
1391351119-86B B H H B0.670%33%67%78%
1491351019-96H B B H B0.6722%44%44%67%
1510127816-85B H H B B0.5020%40%50%40%
168116817-94H B B B B0.500%38%62%75%
179117720-134B T B B H0.440%33%67%67%
188026418-142B B B B B0.2525%50%50%62%
top-arrow
X