Thứ Bảy, 30/08/2025
Premier League
Ngoại hạng Anh
Anh
Official Website: www.premierleague.com
Trận đấu: 20/380 đã chơi

Phong độ giải Ngoại hạng Anh 2025-2026

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
122006066T T3.000%0%2.005.5050%50%3.00
222005056T T3.000%0%2.0010.00100%50%2.50
322007436T T3.00100%0%2.0010.50100%100%5.50
421105144H T2.0050%50%1.5012.5050%50%3.00
521104224T H2.00100%0%2.007.00100%50%3.00
621014223T B1.500%50%1.509.00100%50%3.00
721013213T B1.500%50%0.509.50100%50%2.50
821012113B T1.500%50%3.006.5050%0%1.50
9210134-13B T1.5050%0%2.0012.0050%50%3.50
10210123-13B T1.5050%0%1.5010.5050%50%2.50
11210123-13B T1.500%50%0.009.00100%50%2.50
12210115-43T B1.500%50%1.006.5050%50%3.00
1320202202H H1.00100%0%1.5011.00100%0%2.00
1420201102H H1.0050%50%3.008.5050%0%1.00
15201123-11H B0.5050%50%2.508.5050%50%2.50
16201112-11B H0.5050%50%1.0011.0050%0%1.50
17201101-11H B0.500%100%2.5010.000%0%0.50
18201113-21H B0.5050%50%3.005.50100%0%2.00
19200205-50B B0.000%100%3.5010.0050%50%2.50
20200218-70B B0.0050%50%0.5012.00100%100%4.50

Dự vòng bảng Champions League

Dự vòng bảng Europa League

Xuống hạng Championship

Thuật ngữ

CS: Bảng các đội có số trận không để thủng lưới nhiều nhất. Số liệu thống kê chỉ được lấy từ các giải đấu.

* Đội phải chơi tối thiểu 7 trận trước khi đủ điều kiện tham gia bảng CS này.

BTTS: Danh sách các đội có số trận cả hai đội ghi bàn nhiều nhất. Số liệu thống kê từ Giải đấu trong nước.

FTS: Những trận đấu mà đội bóng này không được ghi bàn nào.

Phong độ 5 trận cuối giải Ngoại hạng Anh

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận gần nhấtTBFTSBTTSTrên 2.5
122006066T T3.000%0%50%
222005056T T3.000%0%50%
322007436T T3.000%100%100%
421105144H T2.0050%50%50%
521104224T H2.000%100%50%
621014223T B1.5050%0%50%
721013213T B1.5050%0%50%
821012113B T1.5050%0%0%
9210134-13B T1.500%50%50%
10210123-13B T1.500%50%50%
11210123-13B T1.5050%0%50%
12210115-43T B1.5050%0%50%
1320202202H H1.000%100%0%
1420201102H H1.0050%50%0%
15201123-11H B0.5050%50%50%
16201112-11B H0.5050%50%0%
17201101-11H B0.50100%0%0%
18201113-21H B0.5050%50%0%
19200205-50B B0.00100%0%50%
20200218-70B B0.0050%50%100%

Phong độ sân nhà giải Ngoại hạng Anh

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
111005053T3.00100%0%0%100%
211003033T3.00100%0%0%100%
311003033T3.00100%0%0%100%
411004223T3.000%0%100%100%
511003123T3.000%0%100%100%
611002023T3.00100%0%0%0%
711002023T3.00100%0%0%0%
811001013T3.00100%0%0%0%
911001013T3.00100%0%0%0%
1011001013T3.00100%0%0%0%
1110100001H1.00100%100%0%0%
1210101101H1.000%0%100%0%
1310101101H1.000%0%100%0%
1410100001H1.00100%100%0%0%
1510101101H1.000%0%100%0%
16100123-10B0.000%0%100%100%
17100101-10B0.000%100%0%0%
18100102-20B0.000%100%0%0%
19100104-40B0.000%100%0%100%
20100115-40B0.000%0%100%100%

Phong độ sân khách giải Ngoại hạng Anh

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
111005143T3.000%0%100%100%
211004043T3.00100%0%0%100%
311002023T3.00100%0%0%0%
411001013T3.00100%0%0%0%
511003213T3.000%0%100%100%
610101101H1.000%0%100%0%
710101101H1.000%0%100%0%
810100001H1.00100%100%0%0%
910100001H1.00100%100%0%0%
1010101101H1.000%0%100%0%
11100101-10B0.000%100%0%0%
12100101-10B0.000%100%0%0%
13100101-10B0.000%100%0%0%
14100102-20B0.000%100%0%0%
15100124-20B0.000%0%100%100%
16100113-20B0.000%0%100%100%
17100102-20B0.000%100%0%0%
18100103-30B0.000%100%0%100%
19100103-30B0.000%100%0%100%
20100105-50B0.000%100%0%100%
top-arrow
X