Thống kê giải Ngoại hạng Anh 2025-2026
Phong độ giải Ngoại hạng Anh 2025-2026
| # | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | 5 trận cuối | TB | CS | BTTS | FTS | Góc | 1.5+ | 2.5+ | TB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 40 | 14 | 26 | 50 | T T T H H | 2.27 | 50% | 45% | 14% | 1.32 | 8.68 | 68% | 45% | 2.45 | |
| 2 | 22 | 13 | 4 | 5 | 45 | 21 | 24 | 43 | T H H H B | 1.95 | 41% | 45% | 18% | 1.68 | 9.18 | 86% | 59% | 3.00 | |
| 3 | 21 | 13 | 4 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43 | T T B T H | 2.05 | 29% | 57% | 29% | 1.57 | 9.67 | 71% | 62% | 2.71 | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 29 | 4 | 36 | T T H H H | 1.64 | 33% | 57% | 19% | 1.71 | 9.52 | 81% | 57% | 2.76 | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 38 | 32 | 6 | 35 | T H H H T | 1.59 | 14% | 73% | 14% | 1.41 | 9.32 | 86% | 59% | 3.18 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 36 | 24 | 12 | 34 | B H H B T | 1.55 | 41% | 59% | 9% | 2.77 | 10.27 | 86% | 59% | 2.73 | |
| 7 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 30 | 5 | 33 | T H T T B | 1.50 | 23% | 55% | 27% | 1.95 | 9.82 | 86% | 55% | 2.95 | |
| 8 | 22 | 8 | 9 | 5 | 23 | 23 | 0 | 33 | H H H B T | 1.50 | 32% | 45% | 36% | 2.18 | 8.50 | 73% | 36% | 2.09 | |
| 9 | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 27 | 5 | 32 | H B T T T | 1.52 | 29% | 62% | 24% | 1.48 | 11.57 | 71% | 62% | 2.81 | |
| 10 | 22 | 9 | 4 | 9 | 30 | 31 | -1 | 31 | T T H T B | 1.41 | 24% | 57% | 19% | 2.29 | 10.00 | 71% | 48% | 2.71 |
Thống kê bàn thắng, thẻ
2.76
Bàn thắng/ Trận
1.57 Bàn thắng (Đội nhà)
1.19 Bàn thắng (Đội khách)
41%
Hiệp 1
59%
Hiệp 2
80% Trên 1.5
172 / 216 Trận đấu
54% Trên 2.5
117 / 216 Trận đấu
27% Trên 3.5
59 / 216 Trận đấu
55% 2 đội cùng ghi bàn
118 / 216 Trận đấu
50% Giữ sạch lưới
Arsenal
5% Giữ sạch lưới
West Ham
Đội nhà thắng Hòa Đội khách thắng |
|---|
46% 26% 28% |
| Trên + | |
|---|---|
| Trên 0.5 | 93% |
| Trên 1.5 | 80% |
| Trên 2.5 | 54% |
| Trên 4.5 | 14% |
| Dưới | |
|---|---|
| Dưới 0.5 | 7% |
| Dưới 1.5 | 20% |
| Dưới 2.5 | 46% |
| Dưới 4.5 | 86% |
| Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận | ||
|---|---|---|
| 3 Bàn thắng | 26.85 / 58 lần | |
| 2 Bàn thắng | 25.46 / 55 lần | |
| 4 Bàn thắng | 13.43 / 29 lần | |
| 1 Bàn thắng | 12.96 / 28 lần | |
| 5 Bàn thắng | 8.8 / 19 lần | |
| Hiển thị tất cả | ||
| Tỷ số thường xuyên - Cả trận | ||
|---|---|---|
| 1 - 1 | 11.57 / 25 lần | |
| 2 - 1 | 10.19 / 22 lần | |
| 2 - 0 | 9.72 / 21 lần | |
| 0 - 0 | 7.41 / 16 lần | |
| 1 - 2 | 6.94 / 15 lần | |
| Hiển thị tất cả | ||
| Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026 | |
|---|---|
| Cú sút mỗi trận | 17.21 |
| Cú sút/Trận (Đội nhà) | 9.46 |
| Cú sút/Trận (Đội khách) | 7.75 |
| Kiểm soát bóng (Đội nhà) | 51% |
| Kiểm soát bóng (Đội khách) | 49% |
| Việt vị/Trận | 3.18 |
| Số bàn thắng mỗi 10 phút |
|---|
7% 1'-10' 6% 11'-20' 8% 21'-30' 11% 31'-40' 13% 41'-50' 11% 51'-60' 12% 61'-70' 11% 71'-80' 21% 81'-90' |
| Số bàn thắng mỗi 15 phút |
|---|
10% 1'-15' 11% 16'-30' 20% 31'-45' 15% 46'-60' 16% 61'-75' 28% 76'-90' |
| Phạt góc | |
|---|---|
9.66 Số quả phạt góc/ Trận 5.17 Đội nhà 4.50 Đội khách * Tổng số quả phạt góc/ Trận | |
| Thẻ | |
|---|---|
3.88 Số thẻ/ Trận 1.73 Đội nhà 2.15 Đội khách Thẻ đỏ = 2 thẻ | |
| Trên - Phạt góc | |
|---|---|
| Trên 7.5 | 74% |
| Trên 8.5 | 63% |
| Trên 9.5 | 53% |
| Trên 10.5 | 40% |
| Trên 11.5 | 26% |
| Trên 12.5 | 16% |
| Trên - Thẻ | |
|---|---|
| Trên 7.5 | 7% |
| Trên 8.5 | 3% |
| Trên 9.5 | 1% |
| Trên 10.5 | 1% |
| Trên 11.5 | 0% |
| Trên 12.5 | 0% |
Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2
246
Bàn Hiệp 1
350
Bàn Hiệp 2
| Bàn thắng Hiệp 1 | |
|---|---|
| Trên 0.5 | 69% |
| Trên 1.5 | 31% |
| Trên 2.5 | 11% |
| Trên 4.5 | 0% |
| Bàn thắng Hiệp 2 | |
|---|---|
| Trên 0.5 | 80% |
| Trên 1.5 | 51% |
| Trên 2.5 | 21% |
| Trên 4.5 | 3% |
| Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1 | ||
|---|---|---|
| 1 Bàn thắng | 37.96 / 82 lần | |
| 0 Bàn thắng | 31.02 / 67 lần | |
| 2 Bàn thắng | 19.91 / 43 lần | |
| 3 Bàn thắng | 8.33 / 18 lần | |
| 4 Bàn thắng | 2.78 / 6 lần | |
| Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1 | ||
|---|---|---|
| 0 - 0 | 31.02 / 67 lần | |
| 1 - 0 | 25 / 54 lần | |
| 0 - 1 | 12.96 / 28 lần | |
| 2 - 0 | 10.19 / 22 lần | |
| 1 - 1 | 6.48 / 14 lần | |
| Hiển thị tất cả | ||
Trên đường Pitch
