Phong độ giải Ngoại hạng Anh 2025-2026
# | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | 5 trận cuối | TB | CS | BTTS | FTS | Góc | 1.5+ | 2.5+ | TB | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | T T | 3.00 | 0% | 0% | 2.00 | 5.50 | 50% | 50% | 3.00 | ||
2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | T T | 3.00 | 0% | 0% | 2.00 | 10.00 | 100% | 50% | 2.50 | ||
3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T | 3.00 | 100% | 0% | 2.00 | 10.50 | 100% | 100% | 5.50 | ||
4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | H T | 2.00 | 50% | 50% | 1.50 | 12.50 | 50% | 50% | 3.00 | ||
5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H | 2.00 | 100% | 0% | 2.00 | 7.00 | 100% | 50% | 3.00 | ||
6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B | 1.50 | 0% | 50% | 1.50 | 9.00 | 100% | 50% | 3.00 | ||
7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B | 1.50 | 0% | 50% | 0.50 | 9.50 | 100% | 50% | 2.50 | ||
8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | B T | 1.50 | 0% | 50% | 3.00 | 6.50 | 50% | 0% | 1.50 | ||
9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T | 1.50 | 50% | 0% | 2.00 | 12.00 | 50% | 50% | 3.50 | ||
10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T | 1.50 | 50% | 0% | 1.50 | 10.50 | 50% | 50% | 2.50 |
Thống kê bàn thắng, thẻ
2.60
Bàn thắng/ Trận
1.55 Bàn thắng (Đội nhà)
1.05 Bàn thắng (Đội khách)
40%
Hiệp 1
60%
Hiệp 2
70% Trên 1.5
14 / 20 Trận đấu
40% Trên 2.5
8 / 20 Trận đấu
30% Trên 3.5
6 / 20 Trận đấu
35% 2 đội cùng ghi bàn
7 / 20 Trận đấu
100% Giữ sạch lưới
Arsenal
0% Giữ sạch lưới
Liverpool
Đội nhà thắng Hòa Đội khách thắng |
---|
50% 25% 25% |
Trên + | |
---|---|
Trên 0.5 | 90% |
Trên 1.5 | 70% |
Trên 2.5 | 40% |
Trên 4.5 | 20% |
Dưới | |
---|---|
Dưới 0.5 | 10% |
Dưới 1.5 | 30% |
Dưới 2.5 | 60% |
Dưới 4.5 | 80% |
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận | ||
---|---|---|
2 Bàn thắng | 30 / 6 lần | |
1 Bàn thắng | 20 / 4 lần | |
6 Bàn thắng | 10 / 2 lần | |
0 Bàn thắng | 10 / 2 lần | |
3 Bàn thắng | 10 / 2 lần | |
Hiển thị tất cả |
Tỷ số thường xuyên - Cả trận | ||
---|---|---|
1 - 1 | 15 / 3 lần | |
1 - 0 | 15 / 3 lần | |
0 - 0 | 10 / 2 lần | |
3 - 0 | 10 / 2 lần | |
2 - 0 | 10 / 2 lần | |
Hiển thị tất cả |
Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026 | |
---|---|
Cú sút mỗi trận | 16.75 |
Cú sút/Trận (Đội nhà) | 9.50 |
Cú sút/Trận (Đội khách) | 7.25 |
Kiểm soát bóng (Đội nhà) | 51% |
Kiểm soát bóng (Đội khách) | 49% |
Việt vị/Trận | 2.75 |
Số bàn thắng mỗi 10 phút |
---|
5% 1'-10' 7% 11'-20' 5% 21'-30' 12% 31'-40' 17% 41'-50' 19% 51'-60' 7% 61'-70' 7% 71'-80' 21% 81'-90' |
Số bàn thắng mỗi 15 phút |
---|
12% 1'-15' 5% 16'-30' 21% 31'-45' 26% 46'-60' 12% 61'-75' 24% 76'-90' |
Phạt góc | |
---|---|
9.25 Số quả phạt góc/ Trận 5.15 Đội nhà 4.10 Đội khách * Tổng số quả phạt góc/ Trận |
Thẻ | |
---|---|
3.65 Số thẻ/ Trận 1.40 Đội nhà 2.25 Đội khách Thẻ đỏ = 2 thẻ |
Trên - Phạt góc | |
---|---|
Trên 7.5 | 70% |
Trên 8.5 | 65% |
Trên 9.5 | 45% |
Trên 10.5 | 40% |
Trên 11.5 | 25% |
Trên 12.5 | 15% |
Trên - Thẻ | |
---|---|
Trên 7.5 | 5% |
Trên 8.5 | 0% |
Trên 9.5 | 0% |
Trên 10.5 | 0% |
Trên 11.5 | 0% |
Trên 12.5 | 0% |
Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2
21
Bàn Hiệp 1
31
Bàn Hiệp 2
Bàn thắng Hiệp 1 | |
---|---|
Trên 0.5 | 65% |
Trên 1.5 | 25% |
Trên 2.5 | 10% |
Trên 4.5 | 0% |
Bàn thắng Hiệp 2 | |
---|---|
Trên 0.5 | 70% |
Trên 1.5 | 50% |
Trên 2.5 | 20% |
Trên 4.5 | 5% |
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1 | ||
---|---|---|
1 Bàn thắng | 40 / 8 lần | |
0 Bàn thắng | 35 / 7 lần | |
2 Bàn thắng | 15 / 3 lần | |
3 Bàn thắng | 5 / 1 lần | |
4 Bàn thắng | 5 / 1 lần | |
Hiển thị tất cả |
Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1 | ||
---|---|---|
0 - 0 | 35 / 7 lần | |
1 - 0 | 30 / 6 lần | |
0 - 2 | 10 / 2 lần | |
0 - 1 | 10 / 2 lần | |
3 - 0 | 5 / 1 lần | |
Hiển thị tất cả |
Thống kê cầu thủ
Bàn thắng
Thống kê câu lạc bộ
Số bàn thắng
2 | 6 | 2 | |
3 | 5 | 2 | |
4 | 5 | 2 | |
5 | 4 | 2 | |
6 | 4 | 2 | |
7 | 3 | 2 | |
8 | 3 | 2 | |
9 | 2 | 2 | |
10 | 2 | 2 |
Số bàn thua
2 | 5 | 2 | |
3 | 5 | 2 | |
4 | 4 | 2 | |
5 | 4 | 2 | |
6 | 3 | 2 | |
7 | 3 | 2 | |
8 | 3 | 2 | |
9 | 3 | 2 | |
10 | 2 | 2 |
Tổng số trận
2 | 2 | |
3 | 2 | |
4 | 2 | |
5 | 2 | |
6 | 2 | |
7 | 2 | |
8 | 2 | |
9 | 2 | |
10 | 2 |
Số trận giữ sạch lưới
2 | 2 | 2 | |
3 | 1 | 2 | |
4 | 1 | 2 | |
5 | 1 | 2 | |
6 | 1 | 2 | |
7 | 1 | 2 | |
8 | 1 | 2 | |
9 | 1 | 2 | |
10 | 1 | 2 |
Số phạt góc
2 | 15 | 2 | |
3 | 14 | 2 | |
4 | 13 | 2 | |
5 | 12 | 2 | |
6 | 12 | 2 | |
7 | 12 | 2 | |
8 | 9 | 2 | |
9 | 9 | 2 | |
10 | 9 | 2 |
Số thẻ vàng
2 | 6 | 2 | |
3 | 6 | 2 | |
4 | 5 | 2 | |
5 | 4 | 2 | |
6 | 4 | 2 | |
7 | 4 | 2 | |
8 | 4 | 2 | |
9 | 4 | 2 | |
10 | 3 | 2 |
Số thẻ đỏ
2 | 1 | 2 | |
3 | 1 | 2 | |
4 | 0 | 2 | |
5 | 0 | 2 | |
6 | 0 | 2 | |
7 | 0 | 2 | |
8 | 0 | 2 | |
9 | 0 | 2 | |
10 | 0 | 2 |