Thứ Bảy, 30/08/2025
Ligue 1
Ligue 1
Pháp

Phong độ giải Ligue 1 2025-2026

Thống kê giải Ligue 1 với số liệu được cập nhật liên tục. Tổng hợp đầy đủ thống kê về phong độ, bàn thắng, thẻ phạt và chỉ số cầu thủ thi đấu mùa giải 2025-2026.
#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
122004046T T3.000%0%1.5014.0050%50%2.00
222003036T T3.000%0%1.5012.0050%0%1.50
332015326B T T2.0067%33%1.3314.3367%67%2.67
422002026T T3.000%0%0.5010.500%0%1.00
522002026T T3.000%0%2.009.500%0%1.00
621104314H T2.0050%0%1.007.5050%50%3.50
721014133B T1.500%50%4.006.5050%50%2.50
821015323B T1.5050%50%2.0010.0050%50%4.00
921013213T B1.5050%50%1.009.5050%50%2.50
1021013213B T1.5050%50%2.0010.5050%50%2.50

Thống kê bàn thắng, thẻ

2.47
Bàn thắng/ Trận
1.74 Bàn thắng (Đội nhà)
0.74 Bàn thắng (Đội khách)
40%
Hiệp 1
60%
Hiệp 2
47% Trên 1.5
9 / 19 Trận đấu
42% Trên 2.5
8 / 19 Trận đấu
32% Trên 3.5
6 / 19 Trận đấu
32% 2 đội cùng ghi bàn
6 / 19 Trận đấu
100% Giữ sạch lưới
Lyon
0% Giữ sạch lưới
Lens
Đội nhà thắng
Hòa
Đội khách thắng
68%
5%
26%
Trên +
Trên 0.5100%
Trên 1.547%
Trên 2.542%
Trên 4.511%
Dưới
Dưới 0.50%
Dưới 1.553%
Dưới 2.558%
Dưới 4.589%
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận
1 Bàn thắng
52.63 / 10 lần
4 Bàn thắng
21.05 / 4 lần
3 Bàn thắng
10.53 / 2 lần
6 Bàn thắng
5.26 / 1 lần
7 Bàn thắng
5.26 / 1 lần
Hiển thị tất cả
Tỷ số thường xuyên - Cả trận
1 - 0
31.58 / 6 lần
0 - 1
21.05 / 4 lần
3 - 1
15.79 / 3 lần
3 - 3
5.26 / 1 lần
5 - 2
5.26 / 1 lần
Hiển thị tất cả
Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026
Cú sút mỗi trận17.63
Cú sút/Trận (Đội nhà)10.37
Cú sút/Trận (Đội khách)7.26
Kiểm soát bóng (Đội nhà)51%
Kiểm soát bóng (Đội khách)49%
Việt vị/Trận3.16
Số bàn thắng mỗi 10 phút
8%
1'-10'
5%
11'-20'
15%
21'-30'
3%
31'-40'
10%
41'-50'
10%
51'-60'
15%
61'-70'
13%
71'-80'
21%
81'-90'
Số bàn thắng mỗi 15 phút
10%
1'-15'
18%
16'-30'
10%
31'-45'
13%
46'-60'
23%
61'-75'
26%
76'-90'
Phạt góc
9.95
Số quả phạt góc/ Trận
5.74
Đội nhà
4.21
Đội khách
* Tổng số quả phạt góc/ Trận
Thẻ
3.89
Số thẻ/ Trận
1.89
Đội nhà
2.00
Đội khách
Thẻ đỏ = 2 thẻ
Trên - Phạt góc
Trên 7.568%
Trên 8.558%
Trên 9.547%
Trên 10.542%
Trên 11.537%
Trên 12.521%
Trên - Thẻ
Trên 7.55%
Trên 8.55%
Trên 9.55%
Trên 10.50%
Trên 11.50%
Trên 12.50%

Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2

19
Bàn Hiệp 1
28
Bàn Hiệp 2
Bàn thắng Hiệp 1
Trên 0.553%
Trên 1.526%
Trên 2.521%
Trên 4.50%
Bàn thắng Hiệp 2
Trên 0.584%
Trên 1.532%
Trên 2.526%
Trên 4.50%
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1
0 Bàn thắng
47.37 / 9 lần
1 Bàn thắng
26.32 / 5 lần
3 Bàn thắng
21.05 / 4 lần
2 Bàn thắng
5.26 / 1 lần
Hiển thị tất cả
Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1
0 - 0
47.37 / 9 lần
1 - 0
15.79 / 3 lần
0 - 1
10.53 / 2 lần
1 - 2
10.53 / 2 lần
2 - 1
10.53 / 2 lần
Hiển thị tất cả

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

1
Pierre-Emerick Aubameyang
ArsenalArsenal
2
2
Frank Magri
Frank Magri
2
3 Ludovic Blas 1
4
Georges Mikautadze
Georges Mikautadze
1
5
Malick Fofana
Malick Fofana
1
6
Rassoul Ndiaye
Rassoul Ndiaye
1
7
Djibril Sidibe
Djibril Sidibe
1
8 Olivier Giroud 1
9
Hakon Arnar Haraldsson
Hakon Arnar Haraldsson
1
10 Julien Le Cardinal 1

Kiến tạo

1
Tom Louchet
NiceNice
2
2
Quentin Merlin
Quentin Merlin
1
3 Eric Dier 1
4
Yassine Kechta
Yassine Kechta
1
5 Denis Zakaria 1
6
Felix Correia
Felix Correia
1
7
Nathan Ngoy
Nathan Ngoy
1
8
Dilane Bakwa
Dilane Bakwa
1
9
Jordan Lefort
Jordan Lefort
1
10
Ibrahim Osman
Ibrahim Osman
1

Dự bị

1
Dilane Bakwa
StrasbourgStrasbourg
2
2
Nabil Bentaleb
Nabil Bentaleb
2
3
Morgan Guilavogui
Morgan Guilavogui
2
4
Ulisses Garcia
Ulisses Garcia
1
5 Ludovic Blas 1
6
Pablo Pagis
Pablo Pagis
1
7 Nuno Mendes 1
8 Achraf Hakimi 1
9
Pierre-Emerick Aubameyang
Pierre-Emerick Aubameyang
1
10
Jeremie Boga
Jeremie Boga
1

Số lần ra sân/ thi đấu

1
Kenny Lala
BrestBrest
3

Thẻ vàng

1
Adrien Rabiot
MarseilleMarseille
1
2
Ulisses Garcia
Ulisses Garcia
1
3
Valentin Rongier
Valentin Rongier
1
4
Leonardo Balerdi
Leonardo Balerdi
1
5 Malang Sarr 1
6
Abner
1
7 Lamine Camara 1
8
Gautier Lloris
Gautier Lloris
1
9 Jaydee Canvot 1
10
Nathan Ngoy
Nathan Ngoy
1

Thẻ đỏ

Thẻ vàng/đỏ

1
Abdelhamid Ait Boudlal
AmiensAmiens
2
2
Louis Mouton
Louis Mouton
2
3
Donovan Leon
Donovan Leon
2
4 Mahdi Camara 2
5
Christopher Wooh
Christopher Wooh
2
6 Radoslaw Majecki 2
7 Adrien Rabiot 1
8
Ulisses Garcia
Ulisses Garcia
1
9
Valentin Rongier
Valentin Rongier
1
10
Leonardo Balerdi
Leonardo Balerdi
1

Thống kê câu lạc bộ

Số bàn thắng

1
Lens
5 bàn 1.67 bàn/ trận
Lens

Số bàn thua

1
Brest
8 bàn 2.67 bàn/ trận
Brest

Tổng số trận

Số trận giữ sạch lưới

Số phạt góc

1
Lens
28 lần 9.33 lần/ trận
Lens
2192
3172
4132
5123
6122
7102
8102
992
1092

Số thẻ vàng

1
Lorient
8 thẻ 4 thẻ/ trận
Lorient
263
352
442
543
642
742
842
942
1032

Số thẻ đỏ

1
Rennais
3 thẻ 1.5 thẻ/ trận
Rennais
212
313
412
502
603
702
802
902
1002
top-arrow
X