Thống kê giải Ligue 1 2025-2026
Phong độ giải Ligue 1 2025-2026
| # | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | 5 trận cuối | TB | CS | BTTS | FTS | Góc | 1.5+ | 2.5+ | TB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 3 | 2 | 40 | 15 | 25 | 42 | B T T T T | 2.33 | 50% | 39% | 11% | 1.06 | 9.11 | 72% | 50% | 3.06 | |
| 2 | 17 | 13 | 1 | 3 | 31 | 13 | 18 | 40 | T T T T T | 2.35 | 35% | 47% | 24% | 2.12 | 10.47 | 82% | 65% | 2.59 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 36 | 17 | 19 | 32 | T H B T B | 1.88 | 38% | 38% | 25% | 2.31 | 8.56 | 62% | 56% | 2.94 | |
| 4 | 18 | 10 | 2 | 6 | 33 | 25 | 8 | 32 | T T T B B | 1.78 | 28% | 39% | 33% | 2.61 | 10.00 | 72% | 44% | 3.22 | |
| 5 | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 17 | 8 | 30 | H T B T T | 1.76 | 53% | 41% | 18% | 2.41 | 10.88 | 53% | 53% | 2.47 | |
| 6 | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 5 | 30 | T T B T T | 1.76 | 29% | 59% | 18% | 2.00 | 10.12 | 76% | 65% | 3.12 | |
| 7 | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 21 | 5 | 24 | B B B H H | 1.41 | 41% | 47% | 18% | 2.41 | 7.41 | 65% | 53% | 2.76 | |
| 8 | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 23 | B H T T B | 1.35 | 35% | 41% | 29% | 2.47 | 9.35 | 65% | 53% | 2.71 | |
| 9 | 18 | 7 | 2 | 9 | 28 | 33 | -5 | 23 | T B B B B | 1.28 | 11% | 67% | 22% | 2.61 | 8.83 | 67% | 61% | 3.39 | |
| 10 | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | -2 | 22 | T B T T B | 1.29 | 29% | 41% | 29% | 1.47 | 9.06 | 65% | 29% | 2.24 |
Thống kê bàn thắng, thẻ
2.82
Bàn thắng/ Trận
1.68 Bàn thắng (Đội nhà)
1.14 Bàn thắng (Đội khách)
40%
Hiệp 1
60%
Hiệp 2
70% Trên 1.5
108 / 154 Trận đấu
51% Trên 2.5
79 / 154 Trận đấu
32% Trên 3.5
49 / 154 Trận đấu
49% 2 đội cùng ghi bàn
75 / 154 Trận đấu
50% Giữ sạch lưới
Paris Saint-Germain
11% Giữ sạch lưới
AS Monaco
Đội nhà thắng Hòa Đội khách thắng |
|---|
51% 21% 28% |
| Trên + | |
|---|---|
| Trên 0.5 | 95% |
| Trên 1.5 | 70% |
| Trên 2.5 | 51% |
| Trên 4.5 | 18% |
| Dưới | |
|---|---|
| Dưới 0.5 | 5% |
| Dưới 1.5 | 30% |
| Dưới 2.5 | 49% |
| Dưới 4.5 | 82% |
| Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận | ||
|---|---|---|
| 1 Bàn thắng | 24.68 / 38 lần | |
| 3 Bàn thắng | 19.48 / 30 lần | |
| 2 Bàn thắng | 18.83 / 29 lần | |
| 4 Bàn thắng | 14.29 / 22 lần | |
| 5 Bàn thắng | 9.09 / 14 lần | |
| Hiển thị tất cả | ||
| Tỷ số thường xuyên - Cả trận | ||
|---|---|---|
| 1 - 0 | 16.23 / 25 lần | |
| 1 - 1 | 8.44 / 13 lần | |
| 0 - 1 | 8.44 / 13 lần | |
| 1 - 2 | 7.14 / 11 lần | |
| 2 - 0 | 7.14 / 11 lần | |
| Hiển thị tất cả | ||
| Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026 | |
|---|---|
| Cú sút mỗi trận | 17.73 |
| Cú sút/Trận (Đội nhà) | 10.05 |
| Cú sút/Trận (Đội khách) | 7.68 |
| Kiểm soát bóng (Đội nhà) | 50% |
| Kiểm soát bóng (Đội khách) | 50% |
| Việt vị/Trận | 2.98 |
| Số bàn thắng mỗi 10 phút |
|---|
7% 1'-10' 7% 11'-20' 11% 21'-30' 9% 31'-40' 10% 41'-50' 13% 51'-60' 9% 61'-70' 9% 71'-80' 24% 81'-90' |
| Số bàn thắng mỗi 15 phút |
|---|
12% 1'-15' 13% 16'-30' 15% 31'-45' 17% 46'-60' 12% 61'-75' 30% 76'-90' |
| Phạt góc | |
|---|---|
9.37 Số quả phạt góc/ Trận 5.06 Đội nhà 4.31 Đội khách * Tổng số quả phạt góc/ Trận | |
| Thẻ | |
|---|---|
4.14 Số thẻ/ Trận 1.82 Đội nhà 2.31 Đội khách Thẻ đỏ = 2 thẻ | |
| Trên - Phạt góc | |
|---|---|
| Trên 7.5 | 66% |
| Trên 8.5 | 54% |
| Trên 9.5 | 44% |
| Trên 10.5 | 33% |
| Trên 11.5 | 28% |
| Trên 12.5 | 21% |
| Trên - Thẻ | |
|---|---|
| Trên 7.5 | 8% |
| Trên 8.5 | 6% |
| Trên 9.5 | 3% |
| Trên 10.5 | 1% |
| Trên 11.5 | 1% |
| Trên 12.5 | 1% |
Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2
176
Bàn Hiệp 1
259
Bàn Hiệp 2
| Bàn thắng Hiệp 1 | |
|---|---|
| Trên 0.5 | 69% |
| Trên 1.5 | 30% |
| Trên 2.5 | 13% |
| Trên 4.5 | 1% |
| Bàn thắng Hiệp 2 | |
|---|---|
| Trên 0.5 | 81% |
| Trên 1.5 | 43% |
| Trên 2.5 | 26% |
| Trên 4.5 | 4% |
| Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1 | ||
|---|---|---|
| 1 Bàn thắng | 38.96 / 60 lần | |
| 0 Bàn thắng | 31.17 / 48 lần | |
| 2 Bàn thắng | 16.88 / 26 lần | |
| 3 Bàn thắng | 11.04 / 17 lần | |
| 4 Bàn thắng | 1.3 / 2 lần | |
| Hiển thị tất cả | ||
| Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1 | ||
|---|---|---|
| 0 - 0 | 31.17 / 48 lần | |
| 1 - 0 | 22.08 / 34 lần | |
| 0 - 1 | 16.88 / 26 lần | |
| 1 - 1 | 7.79 / 12 lần | |
| 1 - 2 | 5.84 / 9 lần | |
| Hiển thị tất cả | ||
Trên đường Pitch
