Phong độ giải Serie A 2025-2026
# | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | 5 trận cuối | TB | CS | BTTS | FTS | Góc | 1.5+ | 2.5+ | TB | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T | 3.00 | 0% | 0% | 0.00 | 11.00 | 100% | 100% | 5.00 | ||
2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T | 3.00 | 0% | 0% | 2.00 | 6.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T | 3.00 | 0% | 0% | 3.00 | 12.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T | 3.00 | 0% | 0% | 1.00 | 3.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T | 3.00 | 100% | 0% | 4.00 | 11.00 | 100% | 100% | 3.00 | ||
6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T | 3.00 | 0% | 0% | 1.00 | 6.00 | 0% | 0% | 1.00 | ||
7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H | 1.00 | 100% | 0% | 2.00 | 14.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H | 1.00 | 100% | 0% | 4.00 | 5.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H | 1.00 | 100% | 0% | 2.00 | 5.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H | 1.00 | 100% | 0% | 2.00 | 6.00 | 100% | 0% | 2.00 |
Thống kê bàn thắng, thẻ
2.10
Bàn thắng/ Trận
1.40 Bàn thắng (Đội nhà)
0.70 Bàn thắng (Đội khách)
29%
Hiệp 1
71%
Hiệp 2
80% Trên 1.5
8 / 10 Trận đấu
20% Trên 2.5
2 / 10 Trận đấu
10% Trên 3.5
1 / 10 Trận đấu
40% 2 đội cùng ghi bàn
4 / 10 Trận đấu
100% Giữ sạch lưới
Inter
0% Giữ sạch lưới
Cremonese
Đội nhà thắng Hòa Đội khách thắng |
---|
40% 40% 20% |
Trên + | |
---|---|
Trên 0.5 | 90% |
Trên 1.5 | 80% |
Trên 2.5 | 20% |
Trên 4.5 | 10% |
Dưới | |
---|---|
Dưới 0.5 | 10% |
Dưới 1.5 | 20% |
Dưới 2.5 | 80% |
Dưới 4.5 | 90% |
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận | ||
---|---|---|
2 Bàn thắng | 60 / 6 lần | |
0 Bàn thắng | 10 / 1 lần | |
1 Bàn thắng | 10 / 1 lần | |
3 Bàn thắng | 10 / 1 lần | |
5 Bàn thắng | 10 / 1 lần | |
Hiển thị tất cả |
Tỷ số thường xuyên - Cả trận | ||
---|---|---|
1 - 1 | 30 / 3 lần | |
2 - 0 | 20 / 2 lần | |
0 - 2 | 10 / 1 lần | |
0 - 0 | 10 / 1 lần | |
1 - 0 | 10 / 1 lần | |
Hiển thị tất cả |
Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026 | |
---|---|
Cú sút mỗi trận | 19.20 |
Cú sút/Trận (Đội nhà) | 13.40 |
Cú sút/Trận (Đội khách) | 5.80 |
Kiểm soát bóng (Đội nhà) | 57% |
Kiểm soát bóng (Đội khách) | 43% |
Việt vị/Trận | 2.30 |
Số bàn thắng mỗi 10 phút |
---|
0% 1'-10' 11% 11'-20' 6% 21'-30' 0% 31'-40' 17% 41'-50' 28% 51'-60' 17% 61'-70' 11% 71'-80' 11% 81'-90' |
Số bàn thắng mỗi 15 phút |
---|
0% 1'-15' 17% 16'-30' 6% 31'-45' 39% 46'-60' 28% 61'-75' 11% 76'-90' |
Phạt góc | |
---|---|
8.40 Số quả phạt góc/ Trận 5.10 Đội nhà 3.30 Đội khách * Tổng số quả phạt góc/ Trận |
Thẻ | |
---|---|
3.90 Số thẻ/ Trận 2.10 Đội nhà 1.80 Đội khách Thẻ đỏ = 2 thẻ |
Trên - Phạt góc | |
---|---|
Trên 7.5 | 50% |
Trên 8.5 | 50% |
Trên 9.5 | 50% |
Trên 10.5 | 40% |
Trên 11.5 | 20% |
Trên 12.5 | 10% |
Trên - Thẻ | |
---|---|
Trên 7.5 | 0% |
Trên 8.5 | 0% |
Trên 9.5 | 0% |
Trên 10.5 | 0% |
Trên 11.5 | 0% |
Trên 12.5 | 0% |
Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2
6
Bàn Hiệp 1
15
Bàn Hiệp 2
Bàn thắng Hiệp 1 | |
---|---|
Trên 0.5 | 40% |
Trên 1.5 | 20% |
Trên 2.5 | 0% |
Trên 4.5 | 0% |
Bàn thắng Hiệp 2 | |
---|---|
Trên 0.5 | 90% |
Trên 1.5 | 50% |
Trên 2.5 | 10% |
Trên 4.5 | 0% |
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1 | ||
---|---|---|
0 Bàn thắng | 60 / 6 lần | |
1 Bàn thắng | 20 / 2 lần | |
2 Bàn thắng | 20 / 2 lần | |
Hiển thị tất cả |
Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1 | ||
---|---|---|
0 - 0 | 60 / 6 lần | |
0 - 1 | 20 / 2 lần | |
1 - 1 | 10 / 1 lần | |
2 - 0 | 10 / 1 lần | |
Hiển thị tất cả |
Thống kê cầu thủ
Thống kê câu lạc bộ
Số bàn thắng
2 | 2 | 1 | |
3 | 2 | 1 | |
4 | 2 | 1 | |
5 | 2 | 1 | |
6 | 1 | 1 | |
7 | 1 | 1 | |
8 | 1 | 1 | |
9 | 1 | 1 | |
10 | 1 | 1 |
Số bàn thua
2 | 2 | 1 | |
3 | 2 | 1 | |
4 | 2 | 1 | |
5 | 2 | 1 | |
6 | 1 | 1 | |
7 | 1 | 1 | |
8 | 1 | 1 | |
9 | 1 | 1 | |
10 | 1 | 1 |
Tổng số trận
2 | 1 | |
3 | 1 | |
4 | 1 | |
5 | 1 | |
6 | 1 | |
7 | 1 | |
8 | 1 | |
9 | 1 | |
10 | 1 |