Thứ Bảy, 30/08/2025
Champions League
Cúp C1
C1

Phong độ giải Cúp C1 2025-2026

Thống kê giải Cúp C1 với số liệu được cập nhật liên tục. Tổng hợp đầy đủ thống kê về phong độ, bàn thắng, thẻ phạt và chỉ số cầu thủ thi đấu mùa giải 2025-2026.
#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
1000000000.000%0%0.000.000%0%0.00
2000000000.000%0%0.000.000%0%0.00
3000000000.000%0%0.000.000%0%0.00
4000000000.000%0%0.000.000%0%0.00
5000000000.000%0%0.000.000%0%0.00
6000000000.000%0%0.000.000%0%0.00
7000000000.000%0%0.000.000%0%0.00
8000000000.000%0%0.000.000%0%0.00
9000000000.000%25%2.758.0050%0%1.25
10
Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
000000000.0050%0%1.008.00100%100%4.00

Thống kê bàn thắng, thẻ

2.60
Bàn thắng/ Trận
1.62 Bàn thắng (Đội nhà)
0.98 Bàn thắng (Đội khách)
49%
Hiệp 1
51%
Hiệp 2
66% Trên 1.5
61 / 92 Trận đấu
46% Trên 2.5
42 / 92 Trận đấu
29% Trên 3.5
27 / 92 Trận đấu
42% 2 đội cùng ghi bàn
39 / 92 Trận đấu
83% Giữ sạch lưới
FC Copenhagen
0% Giữ sạch lưới
Ajax
Đội nhà thắng
Hòa
Đội khách thắng
51%
21%
28%
Trên +
Trên 0.591%
Trên 1.566%
Trên 2.546%
Trên 4.516%
Dưới
Dưới 0.59%
Dưới 1.534%
Dưới 2.554%
Dưới 4.584%
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận
1 Bàn thắng
25 / 23 lần
2 Bàn thắng
20.65 / 19 lần
3 Bàn thắng
16.3 / 15 lần
4 Bàn thắng
13.04 / 12 lần
5 Bàn thắng
9.78 / 9 lần
Hiển thị tất cả
Tỷ số thường xuyên - Cả trận
1 - 0
15.22 / 14 lần
0 - 1
9.78 / 9 lần
2 - 0
9.78 / 9 lần
1 - 1
8.7 / 8 lần
0 - 0
8.7 / 8 lần
Hiển thị tất cả
Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026
Cú sút mỗi trận16.84
Cú sút/Trận (Đội nhà)9.98
Cú sút/Trận (Đội khách)6.86
Kiểm soát bóng (Đội nhà)53%
Kiểm soát bóng (Đội khách)47%
Việt vị/Trận2.62
Số bàn thắng mỗi 10 phút
8%
1'-10'
8%
11'-20'
9%
21'-30'
11%
31'-40'
13%
41'-50'
12%
51'-60'
9%
61'-70'
10%
71'-80'
19%
81'-90'
2%
91'+
Số bàn thắng mỗi 15 phút
11%
1'-15'
14%
16'-30'
20%
31'-45'
16%
46'-60'
16%
61'-75'
22%
76'-90'
2%
91'+
Phạt góc
8.51
Số quả phạt góc/ Trận
4.76
Đội nhà
3.75
Đội khách
* Tổng số quả phạt góc/ Trận
Thẻ
4.63
Số thẻ/ Trận
2.09
Đội nhà
2.54
Đội khách
Thẻ đỏ = 2 thẻ
Trên - Phạt góc
Trên 7.555%
Trên 8.550%
Trên 9.538%
Trên 10.533%
Trên 11.522%
Trên 12.512%
Trên - Thẻ
Trên 7.516%
Trên 8.510%
Trên 9.55%
Trên 10.53%
Trên 11.50%
Trên 12.50%

Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2

118
Bàn Hiệp 1
121
Bàn Hiệp 2
Bàn thắng Hiệp 1
Trên 0.563%
Trên 1.536%
Trên 2.516%
Trên 4.54%
Bàn thắng Hiệp 2
Trên 0.572%
Trên 1.542%
Trên 2.513%
Trên 4.50%
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1
0 Bàn thắng
36.96 / 34 lần
1 Bàn thắng
27.17 / 25 lần
2 Bàn thắng
19.57 / 18 lần
3 Bàn thắng
8.7 / 8 lần
5 Bàn thắng
3.26 / 3 lần
Hiển thị tất cả
Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1
0 - 0
36.96 / 34 lần
1 - 0
14.13 / 13 lần
0 - 1
13.04 / 12 lần
2 - 0
8.7 / 8 lần
1 - 1
8.7 / 8 lần
Hiển thị tất cả

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

1
Jorginho
FlamengoFlamengo
2
2
Tsuyoshi Watanabe
Tsuyoshi Watanabe
2
3
Alen Grgic
Alen Grgic
2
4
Busanello
1
5
Helder
1
6
Mislav Orsic
Mislav Orsic
1
7 Danilo 1
8
Youssef En-Nesyri
Youssef En-Nesyri
1
9 Fred 1
10
Hans Vanaken
Hans Vanaken
1

Kiến tạo

1
Busanello
Chapecoense AFChapecoense AF
2
2
Helder
2
3 Jorginho 2
4
Mohamed Elyounoussi
Mohamed Elyounoussi
2
5
Son
1
6
Mislav Orsic
Mislav Orsic
1
7
Youssef En-Nesyri
Youssef En-Nesyri
1
8
Maurits Kjærgaard
Maurits Kjærgaard
1
9
Hans Vanaken
Hans Vanaken
1
10
Christos Tzolis
Christos Tzolis
1

Dự bị

1
Youssoufa Moukoko
FC CopenhagenFC Copenhagen
5
2
Jaja
4
3
Mandi
Mandi
4
4
Habib Maiga
Habib Maiga
3
5
Leandro Barreiro
Leandro Barreiro
3
6
Matheus Aias
Matheus Aias
3
7
Mounir Chouiar
Mounir Chouiar
3
8 Danilo 2
9
Gianluca Prestianni
Gianluca Prestianni
2
10
Aleksandar Stankovic
Aleksandar Stankovic
2

Đá chính

1
Andreas Cornelius
FC CopenhagenFC Copenhagen
6
2
Pepe
6
3
Busanello
5
4 Jorginho 5
5
Son
5
6
Helder
4
7
Hans Vanaken
Hans Vanaken
4
8
Christos Tzolis
Christos Tzolis
4
9
Lukas Lerager
Lukas Lerager
4
10
Alen Grgic
Alen Grgic
4

Thẻ vàng

1
Jorginho
FlamengoFlamengo
2
2
Son
2
3
Nicolas Raskin
Nicolas Raskin
2
4
Florentino Luis
Florentino Luis
2
5
Helder
1
6
Ibrahim Cisse
Ibrahim Cisse
1
7
Joao Pedro
Joao Pedro
1
8
Leo Sauer
Leo Sauer
1
9 Carlos Forbs 1
10
Habib Maiga
Habib Maiga
1

Thẻ đỏ

1
Ibrahim Cisse
DunkerqueDunkerque
1
2
Janis Ikaunieks
Janis Ikaunieks
1
3
Busanello
0
4
Helder
0
5 Jorginho 0
6
Son
0
7
Joao Pedro
Joao Pedro
0
8
Mislav Orsic
Mislav Orsic
0
9
Leo Sauer
Leo Sauer
0
10
Tsuyoshi Watanabe
Tsuyoshi Watanabe
0

Thẻ vàng/đỏ

1
Ibrahim Cisse
DunkerqueDunkerque
3
2 Jorginho 2
3
Son
2
4
Nicolas Raskin
Nicolas Raskin
2
5
Janis Ikaunieks
Janis Ikaunieks
2
6
Florentino Luis
Florentino Luis
2
7
Helder
1
8
Joao Pedro
Joao Pedro
1
9
Leo Sauer
Leo Sauer
1
10 Carlos Forbs 1

Thống kê câu lạc bộ

Số bàn thắng

1
Club Brugge
13 bàn 3.25 bàn/ trận
Club Brugge

Số bàn thua

1
Rangers
12 bàn 2 bàn/ trận
Rangers

Số trận giữ sạch lưới

1
FC Copenhagen
5 trận
FC Copenhagen

Số phạt góc

1
Club Brugge
33 lần 8.25 lần/ trận
Club Brugge

Số thẻ vàng

1
Rangers
11 thẻ 1.83 thẻ/ trận
Rangers

Số thẻ đỏ

top-arrow
X