Phong độ giải Cúp C1 2025-2026
# | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | 5 trận cuối | TB | CS | BTTS | FTS | Góc | 1.5+ | 2.5+ | TB | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |||
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |||
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |||
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |||
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |||
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |||
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |||
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0% | 25% | 2.75 | 8.00 | 50% | 0% | 1.25 | |||
10 | ![]() Bodoe/Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 50% | 0% | 1.00 | 8.00 | 100% | 100% | 4.00 |
Thống kê bàn thắng, thẻ
2.60
Bàn thắng/ Trận
1.62 Bàn thắng (Đội nhà)
0.98 Bàn thắng (Đội khách)
49%
Hiệp 1
51%
Hiệp 2
66% Trên 1.5
61 / 92 Trận đấu
46% Trên 2.5
42 / 92 Trận đấu
29% Trên 3.5
27 / 92 Trận đấu
42% 2 đội cùng ghi bàn
39 / 92 Trận đấu
83% Giữ sạch lưới
FC Copenhagen
0% Giữ sạch lưới
Ajax
Đội nhà thắng Hòa Đội khách thắng |
---|
51% 21% 28% |
Trên + | |
---|---|
Trên 0.5 | 91% |
Trên 1.5 | 66% |
Trên 2.5 | 46% |
Trên 4.5 | 16% |
Dưới | |
---|---|
Dưới 0.5 | 9% |
Dưới 1.5 | 34% |
Dưới 2.5 | 54% |
Dưới 4.5 | 84% |
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận | ||
---|---|---|
1 Bàn thắng | 25 / 23 lần | |
2 Bàn thắng | 20.65 / 19 lần | |
3 Bàn thắng | 16.3 / 15 lần | |
4 Bàn thắng | 13.04 / 12 lần | |
5 Bàn thắng | 9.78 / 9 lần | |
Hiển thị tất cả |
Tỷ số thường xuyên - Cả trận | ||
---|---|---|
1 - 0 | 15.22 / 14 lần | |
0 - 1 | 9.78 / 9 lần | |
2 - 0 | 9.78 / 9 lần | |
1 - 1 | 8.7 / 8 lần | |
0 - 0 | 8.7 / 8 lần | |
Hiển thị tất cả |
Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026 | |
---|---|
Cú sút mỗi trận | 16.84 |
Cú sút/Trận (Đội nhà) | 9.98 |
Cú sút/Trận (Đội khách) | 6.86 |
Kiểm soát bóng (Đội nhà) | 53% |
Kiểm soát bóng (Đội khách) | 47% |
Việt vị/Trận | 2.62 |
Số bàn thắng mỗi 10 phút |
---|
8% 1'-10' 8% 11'-20' 9% 21'-30' 11% 31'-40' 13% 41'-50' 12% 51'-60' 9% 61'-70' 10% 71'-80' 19% 81'-90' 2% 91'+ |
Số bàn thắng mỗi 15 phút |
---|
11% 1'-15' 14% 16'-30' 20% 31'-45' 16% 46'-60' 16% 61'-75' 22% 76'-90' 2% 91'+ |
Phạt góc | |
---|---|
8.51 Số quả phạt góc/ Trận 4.76 Đội nhà 3.75 Đội khách * Tổng số quả phạt góc/ Trận |
Thẻ | |
---|---|
4.63 Số thẻ/ Trận 2.09 Đội nhà 2.54 Đội khách Thẻ đỏ = 2 thẻ |
Trên - Phạt góc | |
---|---|
Trên 7.5 | 55% |
Trên 8.5 | 50% |
Trên 9.5 | 38% |
Trên 10.5 | 33% |
Trên 11.5 | 22% |
Trên 12.5 | 12% |
Trên - Thẻ | |
---|---|
Trên 7.5 | 16% |
Trên 8.5 | 10% |
Trên 9.5 | 5% |
Trên 10.5 | 3% |
Trên 11.5 | 0% |
Trên 12.5 | 0% |
Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2
118
Bàn Hiệp 1
121
Bàn Hiệp 2
Bàn thắng Hiệp 1 | |
---|---|
Trên 0.5 | 63% |
Trên 1.5 | 36% |
Trên 2.5 | 16% |
Trên 4.5 | 4% |
Bàn thắng Hiệp 2 | |
---|---|
Trên 0.5 | 72% |
Trên 1.5 | 42% |
Trên 2.5 | 13% |
Trên 4.5 | 0% |
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1 | ||
---|---|---|
0 Bàn thắng | 36.96 / 34 lần | |
1 Bàn thắng | 27.17 / 25 lần | |
2 Bàn thắng | 19.57 / 18 lần | |
3 Bàn thắng | 8.7 / 8 lần | |
5 Bàn thắng | 3.26 / 3 lần | |
Hiển thị tất cả |
Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1 | ||
---|---|---|
0 - 0 | 36.96 / 34 lần | |
1 - 0 | 14.13 / 13 lần | |
0 - 1 | 13.04 / 12 lần | |
2 - 0 | 8.7 / 8 lần | |
1 - 1 | 8.7 / 8 lần | |
Hiển thị tất cả |
Thống kê cầu thủ
Bàn thắng
Kiến tạo
Dự bị
Đá chính
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thống kê câu lạc bộ
Số bàn thắng
Số bàn thua
Tổng số trận
2 | 6 | |
3 | 4 | |
4 | 4 | |
5 | 4 | |
6 | 4 | |
7 | 4 | |
8 | 4 | |
9 | 2 | |
10 | 2 |