Phong độ giải Serie A 2025-2026
# | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | 5 trận cuối | TB | CS | BTTS | FTS | Góc | 1.5+ | 2.5+ | TB | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T | 3.00 | 100% | 0% | 3.00 | 10.00 | 100% | 100% | 4.00 | ||
2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T | 3.00 | 0% | 0% | 0.00 | 11.00 | 100% | 100% | 5.00 | ||
3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T | 3.00 | 0% | 0% | 2.00 | 6.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T | 3.00 | 0% | 0% | 3.00 | 12.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T | 3.00 | 0% | 0% | 1.00 | 3.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T | 3.00 | 0% | 0% | 1.00 | 6.00 | 0% | 0% | 1.00 | ||
7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | B T | 1.50 | 50% | 0% | 0.50 | 10.00 | 100% | 50% | 2.50 | ||
8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H | 1.00 | 100% | 0% | 2.00 | 14.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H | 1.00 | 100% | 0% | 4.00 | 5.00 | 100% | 0% | 2.00 | ||
10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H | 1.00 | 100% | 0% | 2.00 | 5.00 | 100% | 0% | 2.00 |
Thống kê bàn thắng, thẻ
2.33
Bàn thắng/ Trận
1.42 Bàn thắng (Đội nhà)
0.92 Bàn thắng (Đội khách)
29%
Hiệp 1
71%
Hiệp 2
83% Trên 1.5
10 / 12 Trận đấu
25% Trên 2.5
3 / 12 Trận đấu
17% Trên 3.5
2 / 12 Trận đấu
42% 2 đội cùng ghi bàn
5 / 12 Trận đấu
100% Giữ sạch lưới
Inter
0% Giữ sạch lưới
Cremonese
Đội nhà thắng Hòa Đội khách thắng |
---|
42% 33% 25% |
Trên + | |
---|---|
Trên 0.5 | 92% |
Trên 1.5 | 83% |
Trên 2.5 | 25% |
Trên 4.5 | 17% |
Dưới | |
---|---|
Dưới 0.5 | 8% |
Dưới 1.5 | 17% |
Dưới 2.5 | 75% |
Dưới 4.5 | 83% |
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận | ||
---|---|---|
2 Bàn thắng | 58.33 / 7 lần | |
5 Bàn thắng | 16.67 / 2 lần | |
0 Bàn thắng | 8.33 / 1 lần | |
1 Bàn thắng | 8.33 / 1 lần | |
3 Bàn thắng | 8.33 / 1 lần | |
Hiển thị tất cả |
Tỷ số thường xuyên - Cả trận | ||
---|---|---|
1 - 1 | 25 / 3 lần | |
0 - 2 | 16.67 / 2 lần | |
2 - 0 | 16.67 / 2 lần | |
0 - 0 | 8.33 / 1 lần | |
1 - 0 | 8.33 / 1 lần | |
Hiển thị tất cả |
Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026 | |
---|---|
Cú sút mỗi trận | 18.58 |
Cú sút/Trận (Đội nhà) | 12.17 |
Cú sút/Trận (Đội khách) | 6.42 |
Kiểm soát bóng (Đội nhà) | 55% |
Kiểm soát bóng (Đội khách) | 45% |
Việt vị/Trận | 2.50 |
Số bàn thắng mỗi 10 phút |
---|
0% 1'-10' 8% 11'-20' 4% 21'-30' 8% 31'-40' 12% 41'-50' 20% 51'-60' 20% 61'-70' 12% 71'-80' 16% 81'-90' |
Số bàn thắng mỗi 15 phút |
---|
0% 1'-15' 12% 16'-30' 12% 31'-45' 28% 46'-60' 32% 61'-75' 16% 76'-90' |
Phạt góc | |
---|---|
8.50 Số quả phạt góc/ Trận 5.00 Đội nhà 3.50 Đội khách * Tổng số quả phạt góc/ Trận |
Thẻ | |
---|---|
3.67 Số thẻ/ Trận 2.00 Đội nhà 1.67 Đội khách Thẻ đỏ = 2 thẻ |
Trên - Phạt góc | |
---|---|
Trên 7.5 | 58% |
Trên 8.5 | 58% |
Trên 9.5 | 42% |
Trên 10.5 | 33% |
Trên 11.5 | 17% |
Trên 12.5 | 8% |
Trên - Thẻ | |
---|---|
Trên 7.5 | 0% |
Trên 8.5 | 0% |
Trên 9.5 | 0% |
Trên 10.5 | 0% |
Trên 11.5 | 0% |
Trên 12.5 | 0% |
Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2
8
Bàn Hiệp 1
20
Bàn Hiệp 2
Bàn thắng Hiệp 1 | |
---|---|
Trên 0.5 | 42% |
Trên 1.5 | 25% |
Trên 2.5 | 0% |
Trên 4.5 | 0% |
Bàn thắng Hiệp 2 | |
---|---|
Trên 0.5 | 92% |
Trên 1.5 | 58% |
Trên 2.5 | 17% |
Trên 4.5 | 0% |
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1 | ||
---|---|---|
0 Bàn thắng | 58.33 / 7 lần | |
2 Bàn thắng | 25 / 3 lần | |
1 Bàn thắng | 16.67 / 2 lần | |
Hiển thị tất cả |
Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1 | ||
---|---|---|
0 - 0 | 58.33 / 7 lần | |
0 - 1 | 16.67 / 2 lần | |
2 - 0 | 16.67 / 2 lần | |
1 - 1 | 8.33 / 1 lần | |
Hiển thị tất cả |
Thống kê cầu thủ
Thống kê câu lạc bộ
Số bàn thắng
2 | 5 | 2 | |
3 | 3 | 2 | |
4 | 2 | 1 | |
5 | 2 | 1 | |
6 | 2 | 2 | |
7 | 2 | 1 | |
8 | 1 | 1 | |
9 | 1 | 1 | |
10 | 1 | 1 |
Số bàn thua
2 | 5 | 2 | |
3 | 3 | 2 | |
4 | 2 | 1 | |
5 | 2 | 2 | |
6 | 2 | 2 | |
7 | 2 | 1 | |
8 | 1 | 1 | |
9 | 1 | 1 | |
10 | 1 | 1 |
Tổng số trận
Số trận giữ sạch lưới
Số phạt góc
2 | 11 | 2 | |
3 | 10 | 1 | |
4 | 7 | 2 | |
5 | 6 | 1 | |
6 | 6 | 1 | |
7 | 6 | 1 | |
8 | 6 | 1 | |
9 | 5 | 1 | |
10 | 5 | 2 |