Số liệu thống kê La Liga mùa giải 2025/26
Thứ Tư 27/08/2025 10:08(GMT+7)
Theo dõi Bongda24h trên Cập nhật số liệu thống kê La Liga 2025/26 mới nhất. Thông số kỹ thuật cầu thủ, câu lạc bộ sau mỗi vòng đấu tại giải VĐQG Tây Ban Nha mùa bóng 2025/26.
|
Số liệu thống kê La Liga 2025/26 |
Số liệu thống kê La Liga 2025/26
- Toàn bộ thông số, số liệu thống kê La Liga mùa giải 2025/2026 sẽ được cập nhật ngay sau mỗi vòng đấu.
Thống kê vòng đấu
Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
1 | 27 | 26 | 02 | 03 |
2 | 27 | 38 | 00 | 01 |
Tổng cộng | 54 | 64 | 02 | 04 |
- (*) Một số trận chưa thi đấu
Thống kê cầu thủ
# | Cầu thủ | CLB | SL |
Bàn thắng | Kylian Mbappe | Real Madrid | 03 bàn |
Kiến tạo | L. Yamal | Barcelona | 02 pha |
Thời gian thi đấu | A. Batalla | Rayo Vallecano | 180 phút |
Thẻ đỏ | P. Gazzaniga | Girona | 01 thẻ |
Thẻ vàng | A. Reina | Real Oviedo | 02 thẻ |
Sút bóng | L. Yamal | Barcelona | 17 lần |
Sút trúng đích | Nicolas Pepe | Villarreal | 05 lần |
Giải nguy | Igor Zubeldia | Real Sociedad | 23 pha |
Đánh chặn | A. Tchouameni | Real Madrid | 07 pha |
Chuyền bóng | Pedro Gonzalez | Barcelona | 213 đường |
Chuyền bóng chính xác | Pedro Gonzalez | Barcelona | 200 đường |
Chuyền quyết định | Arda Guler | Real Madrid | 10 đường |
Tạt bóng | S. Bermudez | Villarreal | 14 đường |
Tạt bóng chính xác | Carles Alena | Deportivo | 06 đường |
Chuyền dài | David Soria | Getafe | 76 đường |
Chuyền dài chính xác | Antonio Sivera | Deportivo | 31 đường |
Tranh chấp tay đôi | - | - | - lần |
Tranh chấp tay đôi thành công | - | - | - lần |
Phạm lỗi | C. Uche | Getafe | 10 lần |
Mất bóng | Joel Roca | Girona | 09 lần |
Bị phạm lỗi | J. Carmona | Sevilla | 08 lần |
Cứu thua | A. Escandell | Real Oviedo | 16 pha |
Đấm bóng | Pablo Campos | Levante | 05 pha |
Cản phá ngoài vòng cấm | Joan Garcia | Barcelona | 05 pha |
Cản phá ngoài vòng cấm thành công | Joan Garcia | Barcelona | 05 pha |
Bắt bóng bổng | Unai Simon | Athletic | 03 pha |
Thống kê câu lạc bộ
# | CLB | SL |
Bàn thắng | Villareal | 07 bàn |
Kiến tạo | Villareal | 05 pha |
Thẻ đỏ | Mallorca | 02 thẻ |
Thẻ vàng | Mallorca | 06 thẻ |
Sút bóng | Barcelona | 50 pha |
Sút bóng trúng đích | Barcelona | 18 pha |
Giải nguy | Levante | 77 lần |
Đường chuyền quyết định | Barcelone | 40 đường |
Tạt bóng | Deportivo Alaves | 52 đường |
Tạt bóng chính xác | Villareal | 14 đường |
Phạm lỗi | Getafe | 41 lần |
Bị phạm lỗi | Sevilla | 32 lần |
Bảng xếp hạng La Liga 2025/26 hiện tại
Top ghi bàn La Liga 2024/2025 vua phá lưới Tây Ban NhaTop ghi bàn La Liga 2024/2025 mới nhất. Cập nhật danh sách Top ghi bàn sau mỗi vòng đấu giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha - 2024/2025.
Số liệu thống kê La Liga 2024/25
- Toàn bộ thông số, số liệu thống kê La Liga mùa giải 2024/2025 sẽ được cập nhật ngay sau mỗi vòng đấu.
Thống kê vòng đấu
Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
1 | 26 | 40 | 0 | 1 |
2 | 21 | 43 | 0 | 1 |
3 | 23 | 43 | 0 | 2 |
4 | 25 | 37 | 1 | 1 |
5 | 34 | 49 | 1 | 4 |
6 | 30 | 55 | 0 | 0 |
7 | 18 | 49 | 1 | 0 |
8 | 27 | 39 | 0 | 2 |
9 | 20 | 52 | 4 | 0 |
10 | 35 | 52 | 1 | 2 |
11 | 19 | 62 | 1 | 2 |
12 | 25 | 42 | 1 | 2 |
13 | 23 | 39 | 0 | 1 |
14 | 34 | 62 | 1 | 2 |
15 | 30 | 40 | 0 | 0 |
16 | 30 | 50 | 0 | 1 |
17 | 18 | 57 | 0 | 3 |
18 | 32 | 42 | 0 | 2 |
19 | 23 | 48 | 1 | 1 |
20 | 28 | 44 | 0 | 3 |
21 | 26 | 55 | 2 | 1 |
22 | 24 | 51 | 0 | 1 |
23 | 27 | 54 | 0 | 1 |
24 | 29 | 51 | 0 | 6 |
25 | 26 | 34 | 2 | 2 |
26 | 26 | 27 | 0 | 2 |
27 | 22 | 51 | 2 | 2 |
28 | 32 | 46 | 1 | 0 |
29 | 26 | 46 | 0 | 0 |
30 | 26 | 36 | 0 | 2 |
31 | 27 | 46 | 0 | 3 |
32 | 27 | 34 | 0 | 1 |
33 | 21 | 37 | 0 | 3 |
34 | 28 | 40 | 0 | 1 |
35 | 32 | 40 | 0 | 0 |
36 | 20 | 38 | 0 | 0 |
37 | 28 | 29 | 0 | 0 |
38 | 27 | 27 | 0 | 1 |
Tổng cộng | 942 | 1687 | 19 | 56 |
- (*) Một số trận chưa thi đấu
Thống kê cầu thủ
# | Cầu thủ | CLB | SL |
Bàn thắng | K. Mbappé | Real Madrid | 31 bàn |
Kiến tạo | L. Yamal | Barca | 13 pha |
Thời gian thi đấu | D. Soria | Getafe | 3420 phút |
Thẻ đỏ | M.Martin | Valladolid | 3 thẻ |
Thẻ vàng | Y.Neyou | Leganes | 14 thẻ |
Sút bóng | K. Mbappé | Real Madrid | 161 lần |
Sút trúng đích | K. Mbappé | Real Madrid | 85 lần |
Giải nguy | O.Alderete | Getafe | 238 pha |
Đánh chặn | J. Ángel Carmona | Sevilla | 68 pha |
Chuyền bóng | P. Gonzalez | Barca | 2672 đường |
Chuyền bóng chính xác | P. Cubarsí | Barca | 2426 đường |
Chuyền quyết định | A. Baena | Villarreal | 95 đường |
Tạt bóng | C. Vicente | Alavés | 269 đường |
Tạt bóng chính xác | C.Vicente | Alaves | 71 đường |
Chuyền dài | M.Dmitrovic | Leganes | 1158 đường |
Chuyền dài chính xác | A. Sivera | Alavés | 459 đường |
Tranh chấp tay đôi | T.Kubo | Real Sociedad | 39 lần |
Tranh chấp tay đôi thành công | A.Espino | Rayo Vallecano | 23 lần |
Phạm lỗi | L. Torró | Osasuna | 75 lần |
Mất bóng | C. Uche | Getafe | 67 lần |
Bị phạm lỗi | T.Kuno | Real Sociedad | 73 lần |
Cứu thua | J. García | Espanyol | 145 pha |
Đấm bóng | J. García | Espanyol | 21 pha |
Cản phá ngoài vòng cấm | S.Herrera | Osasuna | 49 pha |
Cản phá ngoài vòng cấm thành công | S.Herrera | Osasuna | 47 pha |
Bắt bóng bổng | J. García | Espanyol | 60 pha |
Thống kê câu lạc bộ
# | CLB | SL |
Bàn thắng | Barcelona | 102 bàn |
Kiến tạo | Barcelona | 72 pha |
Thẻ đỏ | Sevilla | 8 thẻ |
Thẻ vàng | Getafe | 108 thẻ |
Sút bóng | Barcelona | 678 pha |
Sút bóng trúng đích | Barcelona | 250 pha |
Giải nguy | Leganes | 1156 lần |
Đường chuyền quyết định | Barca | 502 đường |
Tạt bóng | Girona | 819 đường |
Tạt bóng chính xác | Osasuna | 220 đường |
Phạm lỗi | Alaves | 623 lần |
Bị phạm lỗi | Betis | 524 lần |
Bảng xếp hạng La Liga 2024/25 hiện tại
Số liệu thống kê La Liga 2023/2024
Thống kê vòng đấu
Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
1 | 21 | 49 | 1 | 3 |
2 | 24 | 38 | 1 | 2 |
3 | 35 | 55 | 1 | 1 |
4 | 27 | 60 | 0 | 3 |
5 | 32 | 55 | 0 | 1 |
6 | 35 | 51 | 2 | 0 |
7 | 26 | 63 | 3 | 4 |
8 | 30 | 45 | 0 | 3 |
9 | 30 | 55 | 1 | 2 |
10 | 23 | 57 | 1 | 3 |
11 | 30 | 48 | 0 | 0 |
12 | 22 | 63 | 3 | 0 |
13 | 35 | 36 | 0 | 0 |
14 | 23 | 36 | 1 | 1 |
15 | 18 | 54 | 0 | 3 |
16 | 21 | 34 | 1 | 2 |
17 | 19 | 44 | 0 | 1 |
18 | 29 | 46 | 1 | 2 |
19 | 27 | 53 | 1 | 6 |
20 | 25 | 53 | 1 | 1 |
21 | 30 | 44 | 1 | 1 |
22 | 22 | 41 | 0 | 1 |
23 | 23 | 51 | 1 | 3 |
24 | 26 | 27 | 1 | 0 |
25 | 24 | 52 | 2 | 1 |
26 | 29 | 45 | 2 | 0 |
27 | 29 | 38 | 0 | 2 |
28 | 27 | 48 | 2 | 0 |
29 | 22 | 50 | 0 | 1 |
30 | 17 | 54 | 0 | 1 |
31 | 20 | 47 | 1 | 2 |
32 | 33 | 43 | 1 | 0 |
33 | 30 | 51 | 1 | 1 |
34 | 26 | 31 | 1 | 3 |
35 | 27 | 48 | 0 | 0 |
36 | 25 | 38 | 1 | 1 |
37 | 32 | 48 | 1 | 1 |
38 | 31 | 38 | 2 | 0 |
Tổng số | 1005 | 1789 | 35 | 56 |
Thống kê cầu thủ
# | Cầu thủ | CLB | SL |
Bàn thắng | Artem Dovbyk | Girona | 24 bàn |
Kiến tạo | Alejandro Baena | Villarreal | 14 pha |
Thời gian thi đấu | Paulo Gazzaniga | Girona | 3420 phút |
Thẻ đỏ | Largie Ramazani | Almeria | 2 thẻ |
Thẻ vàng | Iván Alejo | Cádiz | 17 thẻ |
Sút bóng | Mason Greenwood | Getafe | 102 lần |
Sút trúng đích | Artem Dovbyk | Girona | 46 lần |
Giải nguy | Sergio Ramos | Sevilla | 156 pha |
Đánh chặn | Unai Núñez | Celta Vigo | 52 pha |
Chuyền bóng | Kirian Rodríguez | Las Palmas | 3013 đường |
Chuyền bóng chính xác | Kirian Rodríguez | Las Palmas | 2696 đường |
Chuyền quyết định | İlkay Gündoğan | Barcelona | 97 đường |
Tạt bóng | Aleix García | Girona | 192 đường |
Tạt bóng chính xác | Alejandro Baena | Villarreal | 59 đường |
Chuyền dài | David Soria | Getafe | 1337 đường |
Chuyền dài chính xác | David Soria | Getafe | 502 đường |
Tranh chấp tay đôi | Chris Ramos | Cádiz | 599 lần |
Tranh chấp tay đôi thành công | Mikel Merino | Sociedad | 326 lần |
Phạm lỗi | Rubén Alcaraz | Cádiz | 84 lần |
Mất bóng | Lucas Boyé | Granada | 86 lần |
Bị phạm lỗi | Hugo Duro | Valencia | 95 lần |
Cứu thua | Filip Jorgensen | Villarreal | 143 pha |
Đấm bóng | Álvaro Vallés | Las Palmas | 26 pha |
Cản phá ngoài vòng cấm | Álvaro Vallés | Las Palmas | 39 pha |
Cản phán ngoài vòng cấm thành công | Álvaro Vallés | Las Palmas | 38 pha |
Bắt bóng bổng | Jeremías Ledesma | Cadiz | 44 pha |
Thống kê câu lạc bộ
# | CLB | SL |
Bàn thắng | Real Madrid | 87 bàn |
Kiến tạo | Real Madrid | 66 bàn |
Thẻ đỏ | Getafe | 10 thẻ |
Thẻ vàng | Getafe | 127 thẻ |
Sút bóng | Real Madrid | 598 pha |
Sút bóng trúng đích | Real Madrid | 249 pha |
Giải nguy | Almeria | 806 lần |
Đường chuyền quyết định | Real Madrid | 477 đường |
Tạt bóng | Sevilla | 922 đường |
Tạt bóng chính xác | Sevilla | 245 đường |
Phạm lỗi | Getafe | 636 lần |
Bị phạm lỗi | Real Madrid | 523 lần |
Bảng xếp hạng La Liga 2023-24