Tiểu sử HLV Vahid Halilhodzic
Thông tin, tiểu sử HLV Vahid Halilhodzic (15/10/1952) là một huấn luyện viên bóng đá chuyên nghiệp hiện đang dẫn dắt CLB Nantes.
Tham khảo thông tin từ Wikipedia
1. Tiểu sử HLV Vahid Halilhodzic
Vahid Halilhodzic (sinh ngày 15/10/1952) là một huấn luyện viên bóng đá chuyên nghiệp người Bosnia và cựu cầu thủ, hiện đang là huấn luyện viên của câu lạc bộ Nantes tại Ligue 1.
HLV Vahid Halilhodzic |
Ông được đánh giá là một trong những HLV người Bosnia thành công nhưng cũng gây nhiều tranh cãi nhất, nhờ thành tích ấn tượng khi dẫn dắt nhiều đội tuyển quốc gia, dù thường xuyên xảy ra mâu thuẫn với cầu thủ và ban lãnh đạo do khác biệt trong phương pháp huấn luyện.
Trước khi trở thành HLV, Halilhodzic là một trong những cầu thủ xuất sắc của Nam Tư cũ, từng thi đấu nổi bật cho Velez Mostar, Nantes và Paris Saint-Germain trước khi giải nghệ năm 1987. Ông từng khoác áo đội tuyển Nam Tư 15 lần, vô địch U21 châu Âu năm 1978 và tham dự World Cup 1982.
Trong sự nghiệp huấn luyện, ông từng giúp Raja Casablanca vô địch CAF Champions League 1997, đưa Lille thăng hạng và vươn lên top đầu Ligue 1, giành Coupe de France cùng PSG, vô địch giải Croatia với Dinamo Zagreb, đồng thời đưa các đội tuyển Bờ Biển Ngà, Algeria, Nhật Bản và Morocco giành vé dự World Cup.
2. Sự nghiệp huấn luyện
Raja Casablanca
Tháng 07/1997, Halilhodzic ký hợp đồng với Raja Casablanca của Morocco.
Ngay trong mùa giải đầu tiên, ông giúp đội bóng giành chức vô địch CAF Champions League 1997 vào tháng 12/1997 và lên ngôi tại giải vô địch quốc gia Morocco mùa 1997–98. Thành công này giúp tên tuổi ông được biết đến rộng rãi trên đấu trường quốc tế.
Lille
Tháng 10/1998, ông trở lại Pháp để dẫn dắt Lille, khi đội bóng đang gặp khó khăn ở giải hạng hai.
Mùa giải đầu tiên, Lille cán đích ở vị trí thứ tư và lỡ cơ hội thăng hạng vì hiệu số bàn thắng bại.
Đến mùa 1999–2000, dưới sự dẫn dắt của Halilhodzic, Lille vô địch Division 2 và giành quyền lên chơi Ligue 1.
Mùa tiếp theo, đội bóng tiếp tục gây ấn tượng mạnh khi kết thúc ở vị trí thứ ba Ligue 1, qua đó lần đầu tiên trong lịch sử giành vé dự UEFA Champions League.
Rennes
Ngày 14/10/2002, Halilhodzic được bổ nhiệm làm HLV trưởng Rennes với nhiệm vụ giúp đội trụ hạng.
Ông đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu khi đưa Rennes kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 15, hơn nhóm xuống hạng 2 điểm.
Paris Saint-Germain
Tháng 06/2003, Halilhodzic gia nhập PSG.
Ở mùa giải đầu tiên, ông giúp đội bóng trải qua một trong những mùa giải thành công nhất lịch sử với chức vô địch Coupe de France 2003–04 và vị trí á quân Ligue 1, qua đó giành vé dự Champions League.
Tuy nhiên, mùa giải tiếp theo không thành công như kỳ vọng và ông bị sa thải vào ngày 08/02/2005.
Trabzonspor
Ngày 02/10/2005, ông trở thành HLV trưởng Trabzonspor tại Thổ Nhĩ Kỳ.
Dù giúp đội bóng kết thúc mùa giải 2005–06 ở vị trí thứ tư và giành vé dự UEFA Cup, ông quyết định rời đội vào tháng 06/2006 sau một mùa giải.
Đội tuyển Bờ Biển Ngà
Tháng 05/2008, Halilhodzic được bổ nhiệm làm HLV trưởng đội tuyển Bờ Biển Ngà.
Ông giúp đội tuyển vượt qua vòng loại bất bại để giành vé dự CAN 2010 và World Cup 2010.
Tuy nhiên, sau thất bại tại tứ kết CAN 2010, ông bị sa thải vào ngày 27/02/2010, chỉ vài tháng trước World Cup.
Dinamo Zagreb
Ngày 16/08/2010, ông được bổ nhiệm làm HLV trưởng Dinamo Zagreb.
Dưới sự dẫn dắt của ông, đội bóng vô địch giải quốc nội Croatia mùa 2010–11. Tuy nhiên, ông rời đội vào ngày 06/05/2011 sau mâu thuẫn với chủ tịch câu lạc bộ.
Đội tuyển Algeria
Ngày 22/06/2011, Halilhodzic được bổ nhiệm làm HLV trưởng đội tuyển Algeria.
Ông giúp Algeria giành vé dự World Cup 2014 và tạo nên kỳ tích khi lần đầu tiên trong lịch sử vượt qua vòng bảng.
Tại vòng 1/8, Algeria chỉ chịu thua Đức 1–2 sau hiệp phụ, trong trận đấu được đánh giá rất cao về chiến thuật phản công.
Đây được xem là thành tích tốt nhất trong lịch sử đội tuyển Algeria và là một trong những dấu ấn lớn nhất trong sự nghiệp huấn luyện của ông. Ông rời đội vào ngày 07/07/2014.
Trở lại Trabzonspor
Tháng 07/2014, Halilhodzic trở lại Trabzonspor theo bản hợp đồng hai năm.
Dù giúp đội bóng vào vòng bảng Europa League, ông bị sa thải vào tháng 11 cùng năm vì thành tích không tốt tại giải quốc nội.
Đội tuyển Nhật Bản
Ngày 12/03/2015, ông chính thức trở thành HLV trưởng đội tuyển Nhật Bản.
Dưới thời Halilhodzic, Nhật Bản giành ngôi đầu bảng và đoạt vé dự World Cup 2018.
Tuy nhiên, do thành tích giao hữu không tốt cùng mâu thuẫn với cầu thủ và truyền thông, ông bị sa thải vào tháng 04/2018, chỉ ít lâu trước ngày khai mạc World Cup.
Nantes
Tháng 10/2018, ông trở thành HLV trưởng Nantes, đội bóng cũ thời còn thi đấu.
Ông giúp đội bóng có chuỗi 5 chiến thắng liên tiếp tại Ligue 1, một kỷ lục của câu lạc bộ sau hơn 18 năm.
Ngày 02/08/2019, ông rời Nantes sau bất đồng với chủ tịch đội bóng.
Đội tuyển Morocco
Tháng 08/2019, Halilhodzic được bổ nhiệm làm HLV trưởng đội tuyển Morocco.
Ngày 29/03/2022, ông giúp đội bóng giành vé dự World Cup 2022 sau khi vượt qua CH Congo ở vòng loại.
Ngày 11/08/2022, ông bị sa thải sau bất đồng với Liên đoàn bóng đá Morocco.
Trở lại Nantes
Ngày 10/03/2026, Halilhodzic trở lại dẫn dắt Nantes trong bối cảnh đội bóng đang phải đua trụ hạng cho tới hết mùa giải.
3. Thống kê sự nghiệp HLV
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 5 tháng 4 năm 2026
| Đội | Từ | Đến | Trận | Thắng | Hòa | Thua | %Thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Beauvais | 01/07/1993 | 30/06/1994 | 44 | 11 | 19 | 14 | 25.00 |
| Raja Casablanca | 01/10/1997 | 30/06/1998 | 45 | 28 | 14 | 3 | 62,22 |
| Lille | 01/09/1998 | 30/05/2002 | 160 | 80 | 40 | 40 | 50.00 |
| Rennes | 14/10/2002 | 30/06/2003 | 34 | 13 | 8 | 13 | 38,24 |
| Paris Saint-Germain | 01/07/2003 | 08/02/2005 | 80 | 37 | 24 | 19 | 46,25 |
| Trabzonspor | 07/10/2005 | 30/05/2006 | 30 | 15 | 5 | 10 | 50.00 |
| Al-Ittihad | 05/06/2006 | 01/08/2006 | 8 | 5 | 1 | 2 | 62,5 |
| Ivory Coast | 13/05/2008 | 27/02/2010 | 22 | 10 | 10 | 2 | 45,45 |
| Dinamo Zagreb | 16/08/2010 | 24/05/2011 | 32 | 24 | 4 | 4 | 75.00 |
| Algeria | 22/06/2011 | 07/07/2014 | 30 | 18 | 5 | 7 | 60.00 |
| Trabzonspor | 15/07/2014 | 08/11/2014 | 12 | 3 | 7 | 2 | 25.00 |
| Japan | 12/03/2015 | 09/04/2018 | 38 | 21 | 9 | 8 | 55,26 |
| Nantes | 02/10/2018 | 02/08/2019 | 37 | 17 | 6 | 14 | 45,95 |
| Morocco | 15/08/2019 | 11/08/2022 | 30 | 20 | 7 | 3 | 66,67 |
| Nantes | 10/03/2026 | hiện tại | 2 | 0 | 1 | 1 | 0.00 |
| Tổng | 302 | 160 | 142 | 50.00 |
4. Danh hiệu của Vahid Halilhodzic
Player
Velez Mostar
Yugoslav Cup: 1980–81
Nantes
Division 1: 1982–83
Yugoslavia U21
UEFA European Under-21 Championship: 1978
Cá nhân
UEFA European Under-21 Championship Golden Player: 1978
Ligue 1 Foreign Player of the Year: 1984, 1985
Manager
Raja Casablanca
CAF Champions League: 1997
Botola: 1997–98
CAF Super Cup runner-up: 1998
Lille
Division 2: 1999–2000
Paris Saint-Germain
Coupe de France: 2003–04
Dinamo Zagreb
HNL: 2010–11
Cá nhân
Division 2 Trainer of the Year: 1999
French Manager of the Year: 2001
Khác
Knight of the Legion of Honour: 2004