Thông tin, tiểu sử huấn luyện viên Claude Puel
Tiểu sử huấn luyện viên Claude Puel (02/09/1961) là một huấn luyện viên bóng đá chuyên nghiệp hiện đang dẫn dắt CLB Nice.
Tham khảo thông tin từ Wikipedia
1. Tiểu sử huấn luyện viên Claude Puel
Claude Puel (sinh ngày 02/09/1961) là một huấn luyện viên bóng đá chuyên nghiệp người Pháp và cựu cầu thủ. Ông hiện đang là huấn luyện viên trưởng của CLB Nice tại Ligue 1.
HLV Claude Puel |
Trong sự nghiệp thi đấu, ông chơi ở vị trí tiền vệ và dành toàn bộ sự nghiệp cầu thủ cho Monaco trước khi chuyển sang công tác huấn luyện. Ông từng dẫn dắt nhiều CLB lớn như Monaco, Lille, Lyon, Nice, Saint-Étienne tại Ligue 1 và Southampton, Leicester City tại Ngoại hạng Anh.
2. Sự nghiệp thi đấu câu lạc bộ
Claude Puel bắt đầu sự nghiệp bóng đá trẻ tại Castres, nơi ông được Monaco phát hiện và đưa về học viện đào tạo năm 1977. Ông có trận ra mắt chuyên nghiệp ở mùa giải 1979–80.
Trong suốt sự nghiệp cầu thủ, Puel chỉ thi đấu cho Monaco và có tổng cộng 601 trận chính thức. Tại đây, ông giành được hai chức vô địch Ligue 1 và ba danh hiệu Coupe de France. Ông cũng từng thi đấu dưới sự dẫn dắt của Arsène Wenger, người từng nhớ lại rằng Puel luôn thi đấu quyết liệt, kể cả trong các buổi tập.
3. Sự nghiệp huấn luyện
Monaco
Trước khi trở thành huấn luyện viên trưởng Monaco, Puel từng làm HLV thể lực và dẫn dắt đội dự bị của CLB. Ông được bổ nhiệm làm HLV trưởng vào tháng 1/1999 và nhanh chóng giành chức vô địch Ligue 1 mùa giải 1999–2000 với các cầu thủ nổi bật như Ludovic Giuly và Marcelo Gallardo.
Lille
Dưới sự dẫn dắt của Puel, Lille giành chức vô địch UEFA Intertoto Cup năm 2004 sau khi đánh bại União de Leiria 2–0 trong hiệp phụ ở trận chung kết.
Lyon
Ngày 18/6/2008, Puel ký hợp đồng 4 năm với Lyon – đội bóng đã vô địch Ligue 1 7 mùa liên tiếp trước đó. Năm 2010, ông giúp CLB lần đầu tiên trong lịch sử lọt vào bán kết Champions League. Trận đấu cuối cùng của ông vào tháng 5/2011 là chiến thắng trước Monaco, đồng thời chấm dứt chuỗi 34 năm thi đấu tại hạng đấu cao nhất của đối thủ. Dù kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 3, ông bị chấm dứt hợp đồng vào ngày 20/6/2011 do không giành được danh hiệu nào trong 3 mùa.
Nice
Ngày 23/5/2012, Puel đạt thỏa thuận ký hợp đồng 3 năm với Nice.
Southampton
Ngày 30/6/2016, Puel được bổ nhiệm làm HLV Southampton với hợp đồng 3 năm. Trong mùa giải duy nhất dẫn dắt, ông đưa đội vào chung kết League Cup và kết thúc Premier League ở vị trí thứ 8, tuy nhiên số điểm ít hơn mùa trước. Ông bị chỉ trích vì lối chơi thiên về phòng ngự và thành tích ghi bàn kém. Hợp đồng của ông bị chấm dứt vào ngày 14/6/2017.
Leicester City
Ngày 25/10/2017, Puel được bổ nhiệm làm HLV Leicester City thay thế Craig Shakespeare. Trận ra mắt ngày 29/10, ông giúp đội thắng Everton 2–0.
Từ tháng 1/2018 đến cuối mùa, Leicester chỉ thắng 3 trong 14 trận, khiến ông bị chỉ trích vì lối chơi tiêu cực. Quyết định giữ Riyad Mahrez ở lại CLB khiến cầu thủ này bỏ tập trong 10 ngày. Dù vậy, Puel giúp đội kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 9.
Ở mùa giải tiếp theo, ông gây tranh cãi khi loại Adrien Silva khỏi đội một. Thất bại 1–2 trước Newport County tại FA Cup 2019 được xem là một trong những cú sốc lớn nhất giải đấu. Sau chuỗi 6 trận không thắng, ông bị sa thải ngày 24/2/2019.
Saint-Étienne
Ngày 4/10/2019, Puel trở lại Ligue 1 khi dẫn dắt Saint-Étienne với hợp đồng đến năm 2022. Trận đầu tiên của ông là chiến thắng 1–0 trước Lyon ở Derby du Rhône.
Ông giúp đội vào chung kết Coupe de France 2019–20 sau khi đánh bại Rennes ở bán kết, nhưng thua Paris Saint-Germain ở trận chung kết. Ngày 5/12/2021, ông bị sa thải sau thất bại 0–5 trước Rennes khi đội đứng cuối bảng.
Trở lại Nice
Ngày 29/12/2025, Puel trở lại dẫn dắt Nice với hợp đồng đến hết mùa giải.
4. Thống kê sự nghiệp HLV
- Tính tới trận đấu diễn ra ngày 02/05/2026
| Đội | Từ | Đến | Trận | Thắng | Hòa | Thua | %Thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Monaco | 13/01/1999 | 30/06/2001 | 113 | 56 | 24 | 33 | 49,56 |
| Lille | 01/07/2002 | 17/06/2008 | 299 | 119 | 94 | 86 | 39,8 |
| Lyon | 18/06/2008 | 20/06/2011 | 156 | 76 | 44 | 36 | 48,72 |
| Nice | 23/05/2012 | 24/05/2016 | 169 | 69 | 38 | 62 | 40,83 |
| Southampton | 30/06/2016 | 14/06/2017 | 53 | 20 | 13 | 20 | 37,74 |
| Leicester City | 25/10/2017 | 24/02/2019 | 67 | 23 | 18 | 26 | 34,33 |
| Saint-Étienne | 04/10/2019 | 05/12/2021 | 88 | 26 | 23 | 39 | 29,55 |
| Nice | 29/12/2025 | Hiện tại | 22 | 5 | 10 | 7 | 22,73 |
| Tổng cộng | 967 | 394 | 264 | 309 | 40,74 | ||
5. Danh hiệu của Claude Puel
Monaco
• Ligue 1: 1981–82, 1987–88
• Coupe de France: 1980, 1985, 1991
• Trophée des Champions: 1985
Monaco (HLV)
• Ligue 1: 1999–2000
• Trophée des Champions: 2000
Lille
• UEFA Intertoto Cup: 2004
Southampton
• EFL Cup á quân: 2016–17
Saint-Étienne
• Coupe de France á quân: 2019–20
Trên đường Pitch