Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 12 | 1 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2024/2025 | 35 | 1 | 6 | 5 | 0 | ||
| 2023/2024 | 32 | 4 | 4 | 3 | 0 | ||
| 2022/2023 | 36 | 2 | 2 | 4 | 2 | ||
| 2021/2022 | 33 | 0 | 4 | 4 | 0 | ||
| 2020/2021 | 35 | 0 | 3 | 10 | 1 | ||
| 2019/2020 | 7 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | 17 | 2 | 1 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 220 | 11 | 23 | 30 | 3 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2024 | €20.0m | |||
| 29/01/2020 | €15.0m | |||
| 01/07/2017 | JA Drancy | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 06/05/2025 | N/A | Chấn thương |
| 06/05/2025 | 13/05/2025 | Chấn thương bàn chân |
| 02/12/2023 | 08/12/2023 | Bệnh |
| 30/12/2021 | 15/01/2022 | Bệnh |
| 12/08/2019 | 10/10/2019 | Chấn thương mắt cá |
Trên đường Pitch
