Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 21 | 0 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2023/2024 | 32 | 6 | 2 | 4 | 0 | ||
| 2022/2023 | 17 | 2 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2021/2022 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | 13 | 2 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2020/2021 | 16 | 3 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2020/2021 | Univ. Craiova | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2019/2020 | Univ. Craiova | 28 | 7 | 4 | 10 | 0 | |
| 2018/2019 | Univ. Craiova | 29 | 1 | 4 | 6 | 0 | |
| Tổng | 172 | 22 | 19 | 31 | 0 |
Chuyển nhượng
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 17/08/2025 | N/A | Chấn thương |
| 17/08/2025 | 14/09/2025 | Chấn thương |
| 01/02/2025 | N/A | Chấn thương đùi |
| 01/02/2025 | 09/06/2025 | Chấn thương đùi |
| 25/04/2021 | 28/08/2021 | Chấn thương cơ |
| 26/09/2020 | 02/01/2021 | Chấn thương cơ |
| 29/07/2019 | 10/08/2019 | Chấn thương |
Trên đường Pitch
