
Silvere Ganvoula
Đội bóng hiện tại: Monza
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Al Fayha | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024/2025 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 18 | 5 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2023/2024 | 35 | 9 | 2 | 5 | 0 | ||
| 2022/2023 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | Cercle Brugge KSV | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2020/2021 | 29 | 2 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2019/2020 | 28 | 13 | 5 | 7 | 0 | ||
| 2018/2019 | 21 | 5 | 1 | 5 | 2 | ||
| 2017/2018 | 16 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | KV Mechelen | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2016/2017 | 26 | 9 | 2 | 2 | 1 | ||
| 2015/2016 | 16 | 5 | 0 | 3 | 0 | ||
| Tổng | 243 | 53 | 13 | 32 | 3 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Al Fayha | Chuyển nhượng tự do | ||
| 02/02/2025 | ||||
| 01/07/2023 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/06/2022 | Cercle Brugge KSV | Chuyển nhượng tự do | ||
| 25/01/2022 | Cercle Brugge KSV | Cho mượn | ||
| 05/07/2019 | €400k | |||
| 01/07/2019 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/06/2019 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 20/07/2018 | Cho mượn | |||
| 05/01/2018 | KV Mechelen | Chuyển nhượng tự do | ||
| 30/08/2017 | KV Mechelen | Cho mượn | ||
| 30/06/2017 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/02/2017 | Cho mượn | |||
| 31/01/2017 | €1.2m | |||
| 25/07/2016 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 25/07/2015 | ||||
| 17/09/2014 | €40k |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20/04/2025 | 30/06/2025 | Chấn thương |
Trên đường Pitch
