Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 2023 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | €2.8m | |||
| 01/08/2021 | Roskilde | Chuyển nhượng tự do | ||
| 01/07/2019 | Roskilde | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 27/10/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 27/10/2025 | 21/11/2025 | Chấn thương cơ |
| 10/08/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 10/08/2025 | 14/09/2025 | Chấn thương đùi |
| 10/08/2025 | 15/09/2025 | Chấn thương đùi |
| 14/09/2024 | 10/11/2024 | Chấn thương cơ |
| 14/09/2024 | 15/11/2024 | Chấn thương cơ |