
Ross Barkley
Đội bóng hiện tại: Aston Villa
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 20 | 3 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2023/2024 | Luton | 32 | 5 | 4 | 6 | 0 | |
| 2022/2023 | 27 | 4 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | 24 | 3 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | 21 | 1 | 4 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | 27 | 3 | 5 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016/2017 | 36 | 5 | 8 | 5 | 0 | ||
| 2015/2016 | 38 | 8 | 9 | 4 | 0 | ||
| 2014/2015 | 29 | 2 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2013/2014 | 34 | 6 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2012/2013 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2012/2013 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2012/2013 | Sheffield Wed | 13 | 4 | 0 | 2 | 0 | |
| 2011/2012 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 335 | 46 | 36 | 30 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Luton | €5.9m | ||
| 09/08/2023 | Luton | Chuyển nhượng tự do | ||
| 04/09/2022 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/05/2021 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/09/2020 | Cho mượn | |||
| 05/01/2018 | €16.8m | |||
| 11/02/2013 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 11/01/2013 | Cho mượn | |||
| 19/11/2012 | Sheffield Wed | Chuyển nhượng tự do | ||
| 14/09/2012 | Sheffield Wed | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20/07/2025 | N/A | Chấn thương chưa xác định |
| 20/07/2025 | N/A | Thiếu thể lực thi đấu |
| 20/07/2025 | 04/10/2025 | Thiếu thể lực thi đấu |
| 11/01/2025 | 09/04/2025 | Chấn thương đầu gối |
| 02/11/2024 | 22/11/2024 | Chấn thương cơ |
| 12/05/2024 | 15/07/2024 | Chấn thương bắp chân |
| 02/09/2023 | 02/10/2023 | Chấn thương đùi |
| 28/05/2023 | 10/08/2023 | Bệnh |
| 12/09/2022 | 17/09/2022 | Chấn thương |
| 28/04/2022 | 05/05/2022 | Bệnh |
Trên đường Pitch
