
Ridle Baku
Đội bóng hiện tại: Leipzig
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 12 | 0 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2024/2025 | 19 | 2 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2024/2025 | 15 | 2 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2023/2024 | 33 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2022/2023 | 33 | 5 | 3 | 6 | 0 | ||
| 2021/2022 | 34 | 3 | 5 | 4 | 0 | ||
| 2020/2021 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | 32 | 6 | 6 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | 30 | 1 | 3 | 5 | 1 | ||
| 2018/2019 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | Mainz II | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | |
| 2016/2017 | Mainz U19 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 235 | 28 | 24 | 29 | 2 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2025 | €4.5m | |||
| 01/10/2020 | €10.0m |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 19/10/2025 | 23/10/2025 | Chấn thương |
| 19/10/2025 | 24/10/2025 | Chấn thương |
| 23/12/2024 | 11/01/2025 | Bệnh |
| 23/09/2024 | 27/09/2024 | Bệnh |
| 14/01/2024 | 26/01/2024 | Chấn thương cơ |
| 21/12/2023 | 12/01/2024 | Bệnh |
| 09/08/2021 | 13/08/2021 | Chấn thương chưa xác định |
| 16/11/2018 | 18/12/2018 | Chấn thương mắt cá |
| 22/10/2018 | 14/11/2018 | Chấn thương mắt cá |
| 07/10/2018 | 20/10/2018 | Chấn thương đùi |
Trên đường Pitch
