Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 12 | 5 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024/2025 | 30 | 15 | 4 | 2 | 0 | ||
| 2023/2024 | 33 | 10 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2022/2023 | 32 | 11 | 4 | 8 | 2 | ||
| 2021/2022 | 29 | 6 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2020/2021 | 34 | 7 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | 37 | 8 | 6 | 3 | 0 | ||
| 2018/2019 | 35 | 8 | 5 | 2 | 0 | ||
| 2017/2018 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016/2017 | 41 | 8 | 4 | 2 | 0 | ||
| 2015/2016 | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| Tổng | 308 | 78 | 33 | 23 | 2 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2019 | €15.0m | |||
| 30/06/2019 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/02/2018 | Cho mượn | |||
| 31/01/2018 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 14/07/2017 | Cho mượn | |||
| 30/06/2017 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/01/2017 | Cho mượn | |||
| 30/01/2017 | €6.0m |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 22/01/2025 | 13/02/2025 | Chấn thương đùi |
| 04/12/2024 | 18/12/2024 | Chấn thương đùi |
| 23/11/2023 | 22/12/2023 | Chấn thương cơ |
| 07/03/2023 | 17/03/2023 | Chấn thương |
| 01/12/2020 | 22/12/2020 | Chấn thương cơ |
| 04/02/2019 | 23/02/2019 | Chấn thương bắp chân |
| 07/10/2018 | 20/10/2018 | Contusion |
| 21/05/2018 | 14/07/2018 | Chấn thương |
| 08/05/2018 | 19/05/2018 | Chấn thương đùi |
| 07/03/2018 | 30/03/2018 | Chấn thương cơ |
Trên đường Pitch
