Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 6 | 0 | 1 | 1 | 1 | ||
| 2024/2025 | 30 | 1 | 1 | 5 | 0 | ||
| 2023/2024 | 19 | 2 | 3 | 4 | 0 | ||
| 2022/2023 | 35 | 1 | 5 | 4 | 0 | ||
| 2021/2022 | 28 | 0 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2020/2021 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | 36 | 1 | 5 | 8 | 0 | ||
| 2018/2019 | 23 | 3 | 2 | 8 | 1 | ||
| 2017/2018 | 26 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2016/2017 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2016/2017 | Granada CF B | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 2016 | LDU Quito | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2015 | LDU Quito | 32 | 0 | 0 | 5 | 2 | |
| Tổng | 272 | 10 | 20 | 44 | 4 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | €17.0m | |||
| 16/08/2022 | €17.8m | |||
| 16/09/2020 | €16.4m | |||
| 31/07/2020 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 03/07/2019 | Cho mượn | |||
| 30/06/2019 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 10/08/2018 | Cho mượn | |||
| 30/06/2018 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 17/07/2017 | Cho mượn | |||
| 01/07/2017 | ||||
| 30/06/2017 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 28/07/2016 | Cho mượn | |||
| 01/07/2016 | LDU Quito | €500k |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 12/10/2025 | N/A | Chấn thương mắt cá |
| 12/10/2025 | N/A | Chấn thương |
| 12/10/2025 | 31/10/2025 | Chấn thương mắt cá |
| 28/12/2024 | N/A | Bệnh |
| 14/04/2024 | 27/08/2024 | Chấn thương mắt cá |
| 10/11/2023 | 27/12/2023 | Chấn thương |
| 19/02/2023 | 03/03/2023 | Chấn thương đùi |
| 13/05/2022 | 14/05/2022 | Chấn thương |
| 01/04/2021 | 24/04/2021 | Chấn thương cơ |
| 18/11/2020 | 20/11/2020 | Chấn thương |
Trên đường Pitch
