Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023/2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022/2023 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2022/2023 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2021/2022 | 15 | 7 | 3 | 2 | 0 | |
| 2020/2021 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2016/2017 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Tổng | 30 | 7 | 3 | 3 | 0 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2023 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2022 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Tổng | 13 | 1 | 3 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Nordsjaelland | €1.0m | ||
| 30/06/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 14/08/2024 | Cho mượn | |||
| 01/07/2024 | Urawa Reds | Chuyển nhượng tự do | ||
| 12/01/2024 | Urawa Reds | Cho mượn | ||
| 10/01/2024 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng tự do | ||
| 02/09/2023 | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | ||
| 02/01/2023 | Bodo/Glimt | Chuyển nhượng tự do | ||
| 09/01/2020 | Bodo/Glimt | €65k | ||
| 12/01/2018 | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 14/04/2025 | 19/04/2025 | Chấn thương bắp chân |
| 12/12/2024 | 28/03/2025 | Chấn thương vai |
| 01/09/2024 | 19/09/2024 | Chấn thương |
| 24/07/2023 | 28/07/2023 | Chấn thương cơ |
| 11/04/2023 | 15/04/2023 | Chấn thương vai |
| 01/03/2023 | 18/03/2023 | Chấn thương cơ |
| 10/07/2022 | 14/09/2022 | Chấn thương |
| 21/05/2022 | 17/06/2022 | Chấn thương |
| 04/04/2022 | 09/04/2022 | Bệnh |
| 25/06/2021 | 04/08/2021 | Chấn thương vai |
| 07/07/2018 | 01/09/2018 | Chấn thương |