
Nicola Leali
Đội bóng hiện tại: Genoa
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 13 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2024/2025 | 29 | 0 | 10 | 1 | 0 | ||
| 2023/2024 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | 25 | 0 | 6 | 3 | 0 | ||
| 2021/2022 | 37 | 0 | 11 | 3 | 0 | ||
| 2020/2021 | 35 | 0 | 7 | 3 | 0 | ||
| 2019/2020 | 35 | 0 | 6 | 2 | 0 | ||
| 2018/2019 | 16 | 0 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | 20 | 0 | 6 | 2 | 0 | ||
| 2017/2018 | Waregem | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2016/2017 | Olympiacos Piraeus | 13 | 0 | 6 | 2 | 0 | |
| 2015/2016 | 33 | 0 | 7 | 4 | 0 | ||
| 2014/2015 | 28 | 0 | 3 | 1 | 1 | ||
| 2013/2014 | 39 | 0 | 10 | 2 | 0 | ||
| 2012/2013 | Lanciano | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | |
| 2011/2012 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2010/2011 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 370 | 0 | 79 | 30 | 2 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2023 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/07/2021 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/06/2021 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 02/09/2019 | Cho mượn | |||
| 30/06/2019 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 29/01/2019 | Cho mượn | |||
| 01/07/2018 | €2.5m | |||
| 30/06/2018 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 26/01/2018 | Cho mượn | |||
| 26/01/2018 | Waregem | Chuyển nhượng tự do | ||
| 27/07/2017 | Waregem | Cho mượn | ||
| 30/06/2017 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng tự do | ||
| 07/07/2016 | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | ||
| 30/06/2016 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 13/07/2015 | Cho mượn | |||
| 30/06/2015 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 07/07/2014 | Cho mượn | |||
| 30/06/2014 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/07/2013 | Cho mượn | |||
| 29/06/2013 | Lanciano | Chuyển nhượng tự do | ||
| 30/08/2012 | Lanciano | Cho mượn | ||
| 04/07/2012 | €3.8m |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 30/12/2023 | 12/01/2024 | Chấn thương |
Trên đường Pitch
