Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 27 | 7 | 7 | 1 | 0 | ||
| 2024/2025 | 38 | 29 | 18 | 1 | 0 | ||
| 2023/2024 | 32 | 18 | 10 | 2 | 0 | ||
| 2022/2023 | 38 | 19 | 12 | 2 | 0 | ||
| 2021/2022 | 35 | 23 | 13 | 1 | 0 | ||
| 2020/2021 | 37 | 22 | 5 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | 34 | 19 | 10 | 1 | 0 | ||
| 2018/2019 | 38 | 22 | 8 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | 36 | 32 | 10 | 1 | 0 | ||
| 2016/2017 | 31 | 15 | 11 | 2 | 0 | ||
| 2015/2016 | 34 | 14 | 6 | 3 | 1 | ||
| 2014/2015 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014/2015 | 16 | 6 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2013/2014 | 18 | 4 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2013/2014 | 10 | 2 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2012/2013 | 26 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 453 | 237 | 111 | 17 | 1 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2017 | €42.0m | |||
| 01/07/2016 | €15.0m | |||
| 30/06/2016 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 06/08/2015 | Cho mượn | |||
| 30/06/2015 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 02/02/2015 | Cho mượn | |||
| 26/01/2014 | €16.5m | |||
| 01/07/2012 | Arab Contractors | €2.5m |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 26/04/2026 | N/A | Chấn thương |
| 26/04/2026 | N/A | Chấn thương đùi |
| 26/04/2026 | 14/05/2026 | Chấn thương đùi |
| 16/01/2026 | 18/01/2026 | Nghỉ ngơi |
| 20/03/2026 | N/A | Chấn thương cơ |
| 20/03/2026 | 03/04/2026 | Chấn thương cơ |
| 30/01/2024 | 06/03/2024 | Chấn thương đùi |
| 13/12/2023 | 15/12/2023 | Nghỉ ngơi |
| 15/05/2022 | 21/05/2022 | Chấn thương cơ |
| 17/03/2022 | 24/03/2022 | Chấn thương bàn chân |
Tin bóng đá Liverpool
Steven Gerrard chỉ ra ứng viên hàng đầu cho vị trí HLV Liverpool
Steven Gerrard chỉ ra ứng viên hàng đầu cho vị trí HLV Liverpool
Andoni Iraola là ứng viên số một thay Arne Slot dẫn dắt Liverpool
Andoni Iraola là ứng viên số một thay Arne Slot dẫn dắt Liverpool
Andoni Iraola đang nổi lên như ứng viên hàng đầu cho vị trí HLV trưởng Liverpool thay thế Arne Slot.
Trên đường Pitch
