Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024/2025 | 14 | 0 | 0 | 5 | 0 | |
| 2024/2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023/2024 | 34 | 5 | 1 | 5 | 0 | |
| 2022/2023 | 30 | 8 | 2 | 9 | 0 | |
| 2021/2022 | 16 | 2 | 2 | 3 | 0 | |
| 2021/2022 | 15 | 2 | 0 | 6 | 0 | |
| 2020/2021 | 30 | 6 | 1 | 7 | 1 | |
| 2019/2020 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2019/2020 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2018/2019 | 31 | 6 | 0 | 11 | 1 | |
| 2018/2019 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2017/2018 | 28 | 1 | 0 | 3 | 2 | |
| Tổng | 231 | 30 | 52 | 52 | 4 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 | |
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 24/07/2025 | Cho mượn | |||
| 30/06/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 11/01/2025 | Cho mượn | |||
| 30/06/2024 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 16/08/2023 | Cho mượn | |||
| 30/06/2023 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 26/07/2022 | Cho mượn | |||
| 30/06/2022 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/01/2022 | Cho mượn | |||
| 30/01/2022 | Pordenone | Chuyển nhượng tự do | ||
| 10/08/2021 | Pordenone | Cho mượn | ||
| 30/06/2021 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 16/09/2020 | Cho mượn | |||
| 15/09/2020 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 15/07/2019 | Cho mượn | |||
| 13/07/2019 | €1.0m | |||
| 18/07/2017 |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20/05/2025 | N/A | Chấn thương đầu gối |
| 20/05/2025 | 08/08/2025 | Chấn thương đầu gối |
| 24/02/2025 | 12/03/2025 | Chấn thương đùi |
| 11/11/2024 | 24/11/2024 | Chấn thương cơ |
| 22/09/2024 | 28/09/2024 | Chấn thương |
| 21/05/2024 | 03/06/2024 | Chấn thương |
| 22/03/2024 | 31/03/2024 | Chấn thương |
| 19/09/2023 | 21/09/2023 | Chấn thương |