
Maxwel Cornet
Đội bóng hiện tại: Genoa
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023/2024 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | West Ham U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2021/2022 | 26 | 9 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2021/2022 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2020/2021 | 36 | 2 | 5 | 5 | 0 | ||
| 2019/2020 | 22 | 4 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2018/2019 | 27 | 7 | 5 | 2 | 0 | ||
| 2017/2018 | 30 | 4 | 5 | 1 | 0 | ||
| 2016/2017 | 33 | 6 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2015/2016 | 31 | 8 | 1 | 3 | 1 | ||
| 2014/2015 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2013/2014 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2012/2013 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 259 | 44 | 23 | 19 | 2 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/09/2025 | Cho mượn | |||
| 30/06/2025 | West Ham U21 | Chuyển nhượng tự do | ||
| 20/01/2025 | Cho mượn | |||
| 19/01/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/08/2024 | Cho mượn | |||
| 05/08/2022 | €20.7m | |||
| 05/08/2022 | West Ham U21 | Chuyển nhượng tự do | ||
| 29/08/2021 | €15.0m | |||
| 15/01/2015 | €2.7m |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 10/11/2025 | N/A | Chấn thương đùi |
| 30/09/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 30/09/2025 | 18/10/2025 | Chấn thương đùi |
| 30/09/2025 | 20/10/2025 | Chấn thương đùi |
| 14/09/2025 | N/A | Thiếu thể lực thi đấu |
| 14/09/2025 | 28/09/2025 | Thiếu thể lực thi đấu |
| 07/03/2025 | N/A | Chấn thương |
| 08/03/2025 | 23/05/2025 | Chấn thương đùi |
| 04/02/2025 | 16/02/2025 | Chấn thương đùi |
| 18/02/2024 | 29/03/2024 | Chấn thương đùi |
Trên đường Pitch
