Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 11 | 3 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024/2025 | 34 | 8 | 6 | 10 | 0 | ||
| 2023/2024 | 28 | 6 | 1 | 8 | 0 | ||
| 2022/2023 | 35 | 10 | 6 | 9 | 0 | ||
| 2021/2022 | 29 | 4 | 5 | 6 | 0 | ||
| 2021/2022 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | 36 | 5 | 5 | 6 | 0 | ||
| 2019/2020 | 34 | 2 | 5 | 5 | 0 | ||
| 2018/2019 | 32 | 4 | 1 | 5 | 0 | ||
| 2017/2018 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2016/2017 | 26 | 2 | 2 | 5 | 1 | ||
| 2015/2016 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015/2016 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014/2015 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 289 | 47 | 31 | 57 | 1 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | €7.1m | |||
| 30/06/2022 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/08/2021 | Cho mượn | |||
| 30/06/2016 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 26/01/2016 | Cho mượn | |||
| 30/06/2015 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 18/07/2014 | Cho mượn | |||
| 07/01/2014 | Bellaria Igea | Chuyển nhượng tự do | ||
| 07/01/2014 | Bellaria Igea | Chuyển nhượng tự do | ||
| 06/01/2014 | Bellaria Igea | Chuyển nhượng tự do | ||
| 12/08/2013 | Bellaria Igea | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 30/09/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 30/09/2025 | 18/10/2025 | Chấn thương cơ |
| 03/03/2025 | 08/03/2025 | Chấn thương bắp chân |
| 12/01/2025 | 19/01/2025 | Chấn thương |
| 25/11/2024 | 27/11/2024 | Chấn thương |
| 30/10/2024 | 03/11/2024 | Bệnh |
| 03/04/2024 | 27/04/2024 | Chấn thương mắt cá |
| 30/01/2024 | 25/02/2024 | Chấn thương ngón chân |
| 26/11/2023 | 08/12/2023 | Chấn thương |
| 08/11/2023 | 24/11/2023 | Chấn thương |
Trên đường Pitch
