Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 35 | 3 | 0 | 10 | 0 | ||
| 2023/2024 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | ||
| 2021/2022 | 17 | 0 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2020/2021 | 21 | 1 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2019/2020 | 25 | 1 | 0 | 7 | 1 | ||
| 2018/2019 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 118 | 6 | 0 | 33 | 2 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 18/08/2025 | Cho mượn | |||
| 30/06/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 17/08/2024 | Cho mượn | |||
| 30/06/2024 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/02/2024 | Cho mượn | |||
| 01/07/2021 | €26.5m | |||
| 30/06/2021 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 17/09/2020 | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 22/09/2025 | N/A | Chấn thương gân kheo |
| 22/09/2025 | N/A | Chấn thương |
| 22/09/2025 | 06/10/2025 | Chấn thương gân kheo |
| 22/09/2025 | 13/10/2025 | Chấn thương gân kheo |
| 22/09/2025 | 20/10/2025 | Chấn thương gân kheo |
| 22/09/2025 | 24/11/2025 | Chấn thương gân kheo |
| 16/09/2025 | N/A | Chấn thương |
| 16/09/2025 | 20/09/2025 | Chấn thương |
| 04/11/2024 | 21/11/2024 | Chấn thương cơ |
| 12/01/2024 | 09/02/2024 | Chấn thương cơ |
Trên đường Pitch
