Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 33 | 9 | 7 | 5 | 1 | ||
| 2023/2024 | 34 | 24 | 7 | 4 | 0 | ||
| 2022/2023 | 38 | 21 | 4 | 2 | 0 | ||
| 2021/2022 | 37 | 19 | 3 | 5 | 1 | ||
| 2020/2021 | 33 | 10 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | Club Brugge KV | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| 2018/2019 | Club Brugge KV | 20 | 4 | 1 | 1 | 0 | |
| Tổng | 221 | 87 | 26 | 19 | 3 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/09/2025 | Cho mượn | |||
| 14/07/2023 | €43.0m | |||
| 06/07/2022 | Club Brugge KV | €15.4m | ||
| 30/06/2022 | Club Brugge KV | Chuyển nhượng tự do | ||
| 21/07/2020 | Club Brugge KV | Cho mượn | ||
| 01/07/2015 | St. Liege | Club Brugge KV | €190k |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 27/10/2024 | 04/11/2024 | Chấn thương |
Trên đường Pitch
