
Koki Machida
Đội bóng hiện tại: Hoffenheim
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024/2025 | Royale Union SG | 34 | 1 | 0 | 4 | 1 | |
| 2023/2024 | Royale Union SG | 31 | 1 | 1 | 5 | 1 | |
| 2022/2023 | Royale Union SG | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2021/2022 | Royale Union SG | 11 | 0 | 1 | 3 | 1 | |
| 2021 | 34 | 5 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2020 | 21 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2019 | 22 | 1 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2018 | 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2017 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 172 | 10 | 5 | 27 | 3 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Royale Union SG | €4.8m | ||
| 01/07/2023 | Royale Union SG | €1.0m | ||
| 30/06/2023 | Royale Union SG | Chuyển nhượng tự do | ||
| 04/01/2022 | Royale Union SG | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 24/08/2025 | N/A | Chấn thương |
| 24/08/2025 | N/A | Chấn thương đầu gối |
| 24/08/2025 | 01/06/2026 | Chấn thương đầu gối |
| 10/03/2025 | 28/03/2025 | Chấn thương |
| 20/11/2024 | 27/11/2024 | Chấn thương đầu gối |
| 20/09/2023 | 27/09/2023 | Chấn thương |
| 03/08/2022 | 08/12/2022 | Chấn thương hông |
| 03/07/2022 | 01/08/2022 | Chấn thương hông |
Trên đường Pitch
