
Karol Linetty
Đội bóng hiện tại: Kocaelispor
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 10 | 0 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2024/2025 | 28 | 1 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2023/2024 | 28 | 0 | 0 | 12 | 0 | ||
| 2022/2023 | 32 | 1 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2021/2022 | 16 | 0 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2020/2021 | 27 | 1 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2019/2020 | 28 | 4 | 3 | 4 | 0 | ||
| 2018/2019 | 32 | 3 | 3 | 11 | 0 | ||
| 2017/2018 | 29 | 3 | 2 | 8 | 0 | ||
| 2016/2017 | 35 | 1 | 3 | 5 | 0 | ||
| 2015/2016 | 28 | 3 | 6 | 5 | 0 | ||
| 2014/2015 | 23 | 2 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2013/2014 | 28 | 1 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2012/2013 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| Tổng | 355 | 20 | 19 | 85 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/09/2020 | €7.5m | |||
| 29/07/2016 | €3.1m |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 03/05/2025 | 09/05/2025 | Chấn thương bắp chân |
| 09/02/2024 | 15/02/2024 | Chấn thương |
| 22/12/2023 | 28/12/2023 | Chấn thương |
| 12/11/2023 | 26/11/2023 | Chấn thương |
| 03/12/2021 | 11/12/2021 | Rối loạn dạ dày |
| 20/02/2021 | 10/03/2021 | Bệnh |
| 29/10/2020 | 31/10/2020 | Chấn thương cơ |
| 29/06/2020 | 04/07/2020 | Chấn thương bàn chân |
| 17/02/2020 | 07/03/2020 | Chấn thương hông |
| 29/09/2019 | 03/11/2019 | Chấn thương đùi |
Trên đường Pitch
