Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 12 | 1 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 29 | 3 | 7 | 1 | 0 | ||
| 2023/2024 | 29 | 3 | 8 | 3 | 0 | ||
| 2023/2024 | Rennes | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022/2023 | Rennes | 29 | 6 | 2 | 0 | 0 | |
| 2021/2022 | Rennes | 14 | 1 | 2 | 2 | 0 | |
| 2020/2021 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2020/2021 | Rennes | 30 | 2 | 3 | 1 | 1 | |
| 2019/2020 | 21 | 3 | 3 | 4 | 1 | ||
| 2018/2019 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 179 | 22 | 32 | 12 | 2 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2023 | €60.0m | |||
| 05/10/2020 | Rennes | €26.0m | ||
| 01/07/2012 | Beerschot AC |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20/01/2025 | 11/02/2025 | Chấn thương |
| 08/11/2024 | 30/11/2024 | Chấn thương cơ |
| 22/10/2024 | 01/11/2024 | Chấn thương |
| 07/03/2024 | 09/03/2024 | Chấn thương cơ |
| 04/12/2023 | 06/01/2024 | Chấn thương chưa xác định |
| 06/03/2023 | 31/03/2023 | Chấn thương |
| 02/10/2022 | 26/10/2022 | Chấn thương |
| 30/08/2022 | 14/09/2022 | Chấn thương cơ |
| 16/03/2022 | 29/04/2022 | Chấn thương bắp chân |
| 05/02/2022 | 24/02/2022 | Chấn thương |
Trên đường Pitch
