Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 11 | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024/2025 | 25 | 6 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2023/2024 | 35 | 4 | 6 | 6 | 0 | ||
| 2022/2023 | 29 | 2 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | 41 | 10 | 19 | 6 | 1 | ||
| 2020/2021 | 37 | 7 | 11 | 3 | 0 | ||
| 2019/2020 | 31 | 7 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2018/2019 | 43 | 16 | 4 | 10 | 0 | ||
| 2017/2018 | 13 | 7 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | Liverpool U23 | 12 | 10 | 0 | 2 | 0 | |
| 2016/2017 | Liverpool U23 | 18 | 11 | 0 | 1 | 0 | |
| 2015/2016 | Crewe | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2015/2016 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014/2015 | 7 | 6 | 0 | 0 | 1 | ||
| Tổng | 313 | 92 | 47 | 35 | 2 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2021 | €14.0m | |||
| 31/05/2021 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 16/10/2020 | Cho mượn | |||
| 31/07/2020 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 06/08/2019 | Cho mượn | |||
| 31/05/2019 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 17/07/2018 | Cho mượn | |||
| 31/05/2018 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/01/2018 | Cho mượn | |||
| 05/01/2016 | Crewe | Chuyển nhượng tự do | ||
| 26/08/2015 | Crewe | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 19/10/2025 | N/A | Chấn thương chưa xác định |
| 19/10/2025 | 31/10/2025 | Chấn thương chưa xác định |
| 28/08/2025 | N/A | Chấn thương bàn chân |
| 28/08/2025 | 29/08/2025 | Chấn thương bàn chân |
| 27/01/2025 | 19/04/2025 | Chấn thương mắt cá |
| 29/01/2024 | 09/02/2024 | Chấn thương |
| 26/04/2023 | 29/04/2023 | Bệnh |
| 25/07/2022 | 08/10/2022 | Chấn thương đầu gối |
| 09/09/2021 | 14/09/2021 | Chấn thương |
| 30/12/2020 | 08/01/2021 | Chấn thương |
Trên đường Pitch
