Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 11 | 4 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024/2025 | 35 | 6 | 4 | 5 | 0 | ||
| 2023/2024 | 34 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2022/2023 | 36 | 3 | 5 | 3 | 0 | ||
| 2021/2022 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | 25 | 0 | 2 | 5 | 0 | ||
| 2020/2021 | 36 | 0 | 3 | 6 | 0 | ||
| 2019/2020 | 36 | 2 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2018/2019 | 22 | 0 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2017/2018 | 37 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2016/2017 | 33 | 0 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2015/2016 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 317 | 15 | 18 | 39 | 1 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | €16.0m | |||
| 30/06/2022 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/08/2021 | Cho mượn | |||
| 20/07/2020 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 26/07/2019 | Cho mượn | |||
| 09/08/2018 | €24.9m | |||
| 31/07/2015 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 01/07/2014 | Cotonsport | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 12/11/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 12/11/2025 | 01/01/2026 | Chấn thương đùi |
| 28/04/2025 | 01/05/2025 | Chấn thương |
| 25/02/2025 | 14/03/2025 | Chấn thương bắp chân |
| 11/10/2023 | 28/10/2023 | Chấn thương đùi |
| 03/08/2023 | 18/08/2023 | Chấn thương |
| 13/10/2022 | 24/10/2022 | Chấn thương cơ |
| 19/02/2022 | 05/03/2022 | Chấn thương cơ |
| 22/11/2021 | 07/12/2021 | Chấn thương háng |
| 17/12/2018 | 08/02/2019 | Chấn thương mắt cá |
Trên đường Pitch
