Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 7 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024/2025 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2022/2023 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 22 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| 2026 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2020 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2019 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 2019 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2019 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2018 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 30 | 6 | 2 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/01/2026 | Cho mượn | |||
| 08/08/2025 | €30.0m | |||
| 30/06/2023 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 12/07/2022 | Cho mượn | |||
| 30/06/2021 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/09/2020 | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 04/12/2025 | N/A | Chấn thương |
| 04/12/2025 | 10/12/2025 | Chấn thương |
| 05/08/2025 | 08/08/2025 | Chấn thương đầu gối |
| 15/05/2023 | 13/07/2023 | Chấn thương |
| 10/04/2023 | 22/04/2023 | Chấn thương |
| 28/10/2021 | 04/12/2021 | Chấn thương mắt cá |
| 22/05/2021 | 11/09/2021 | Chấn thương đùi |