
Edimilson Fernandes
Đội bóng hiện tại: Young Boys
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 10 | 1 | 3 | 1 | 1 | ||
| 2024/2025 | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023/2024 | 21 | 0 | 2 | 4 | 0 | ||
| 2022/2023 | 32 | 0 | 3 | 4 | 0 | ||
| 2021/2022 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | 14 | 2 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2020/2021 | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | 24 | 1 | 0 | 7 | 1 | ||
| 2018/2019 | 29 | 2 | 0 | 10 | 1 | ||
| 2017/2018 | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | West Ham U23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2016/2017 | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2016/2017 | 28 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2016/2017 | West Ham U23 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2015/2016 | 26 | 1 | 3 | 4 | 0 | ||
| 2014/2015 | 16 | 1 | 0 | 7 | 0 | ||
| Tổng | 264 | 9 | 18 | 49 | 3 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | €500k | |||
| 30/06/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/08/2024 | Cho mượn | |||
| 30/06/2022 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 15/02/2022 | Cho mượn | |||
| 14/02/2022 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/08/2021 | Cho mượn | |||
| 01/07/2019 | €7.5m | |||
| 30/06/2019 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 13/08/2018 | Cho mượn | |||
| 25/08/2016 | €6.4m |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 03/11/2025 | N/A | Chấn thương |
| 03/11/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 06/04/2025 | 19/04/2025 | Chấn thương đầu gối |
| 27/02/2025 | 08/03/2025 | Chấn thương |
| 12/02/2024 | 07/03/2024 | Chấn thương mắt cá |
| 14/01/2024 | 03/02/2024 | Chấn thương chưa xác định |
| 03/12/2023 | 05/01/2024 | Chấn thương hông |
| 24/04/2023 | 29/04/2023 | Chấn thương chưa xác định |
| 17/09/2022 | 30/09/2022 | Chấn thương mắt cá |
| 05/12/2021 | 13/12/2021 | Chấn thương chưa xác định |
Trên đường Pitch
