Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 7 | 6 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024/2025 | 27 | 9 | 3 | 4 | 0 | ||
| 2023/2024 | 30 | 18 | 9 | 5 | 0 | ||
| 2022/2023 | 22 | 5 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2021/2022 | Royale Union SG | 39 | 26 | 12 | 8 | 0 | |
| 2020/2021 | Royale Union SG | 26 | 17 | 4 | 4 | 0 | |
| 2019/2020 | 34 | 17 | 12 | 9 | 1 | ||
| 2018/2019 | 35 | 6 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2017/2018 | Braunschweig II | 7 | 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 2016/2017 | 13 | 16 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2015/2016 | 13 | 16 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 253 | 145 | 40 | 40 | 2 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2024 | €26.7m | |||
| 30/06/2024 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 02/08/2023 | Cho mượn | |||
| 30/06/2022 | Royale Union SG | Royale Union SG | Chuyển nhượng tự do | |
| 30/01/2022 | Royale Union SG | €7.0m | ||
| 30/01/2022 | Royale Union SG | Royale Union SG | Cho mượn | |
| 01/07/2020 | Royale Union SG | Chuyển nhượng tự do | ||
| 01/07/2018 | Braunschweig | Chuyển nhượng tự do | ||
| 01/07/2017 | Braunschweig | Chuyển nhượng tự do | ||
| 01/07/2014 | Weyhe | Chuyển nhượng tự do | ||
| 01/07/2012 | Weyhe | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 31/08/2025 | N/A | Chấn thương |
| 31/08/2025 | N/A | Chấn thương đầu gối |
| 31/08/2025 | 16/09/2025 | Chấn thương đầu gối |
| 31/08/2025 | 08/10/2025 | Chấn thương đầu gối |
| 04/04/2025 | 06/04/2025 | Bệnh |
| 13/02/2025 | 14/02/2025 | Bệnh |
| 07/11/2024 | 11/01/2025 | Chấn thương đùi |
| 15/10/2024 | 21/10/2024 | Chấn thương cơ |
| 18/02/2024 | 01/03/2024 | Chấn thương đùi |
| 09/02/2024 | 10/02/2024 | Chấn thương cơ |
Trên đường Pitch
